99 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing

Thứ hai ngày 02 thg 12 năm 2019
99 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing

Marketing đã và đang trở thành ngành nghề hot nhất hiện nay vô cùng thu hút giới trẻ. Đây là ngành nghề có tính cạnh tranh cao, đòi hỏi sự sáng tạo, năng động và không ngừng học hỏi. Năng lực càng cao thì khả năng xin được công việc nghìn đô của bạn càng rộng mở. Dưới đây là một số từ vựng tiếng anh chuyên ngành marketing bạn không thể bỏ qua!

Tổng Hợp 99 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing Thông Dụng Nhất

  • Analytic: Phân tích
  • Advertising: Quảng cáo
  • Advertising agency: công ty quảng cáo

---------------------------------------------------------------

  • Brand Identity: Nhận diện thương hiệu
  • Benefit: Lợi ích
  • Brand awareness: Nhận thức thương hiệu
  • Big Data: Dữ liệu lớn
  • Brand equity: Giá trị (tài chính) của thương hiệu
  • Brand loyalty: Sự trung thành với thương hiệu
  • Brand mark: Dấu hiệu của thương hiệu
  • Brand name: Tên nhãn hàng/tên thương hiệu
  • Brand preference: Sự ưa thích thương hiệu

---------------------------------------------------------------

  • Campaign Reach: Tiếp cận chiến dịch
  • Celebrity-Driven Content: Nội dung hướng đến người dùng.
  • Captive-product pricing: Định giá sản phẩm bắt buộc
  • Cash discount: Giảm giá vì trả tiền mặt
  • Cash rebate: Chiết khấu tiền mặt
  • Channel level: Cấp kênh
  • Channel management: Quản trị kênh phân phối
  • Channels: Kênh (phân phối)
  • Communication channel: Kênh truyền thông
  • Consumer: Người tiêu dùng
  • Copyright: Bản quyền
  • Cost: Chi phí
  • Coverage: Mức độ che phủ (kênh phân phối)
  • Cross elasticity: Co giãn (của cầu) chéo (với sản phẩm thay thế hay bổ sung)
  • Culture: Văn hóa
  • Customer: Khách hàng
  • Customer-segment pricing: Định giá theo phân khúc khách hàng.

  • Demographic environment: Yếu tố (môi trường) nhân khẩu học
  • Direct marketing: Tiếp thị trực tiếp
  • Discount: Giảm giá
  • Discriminatory pricing: Định giá phân biệt
  • Distribution channel: Kênh phân phối
  • Door-to-door sales: Bán hàng đến tận nhà
  • Dutch auction: Đấu giá kiểu Hà Lan

---------------------------------------------------------------

  • End-user: Người sử dụng cuối cùng, khách hàng cuối cùng
  • English auction: Đấu giá kiểu Anh
  • Evaluation of alternatives: Đánh giá các sản phẩm thay thế
  • Exchange: Trao đổi
  • Exclusive distribution: Phân phối độc quyền

---------------------------------------------------------------

  • Franchising: Chuyển nhượng đặc quyền thương hiệu
  • Functional discount: Giảm giá chức năng

---------------------------------------------------------------

  • Gatekeeper: Người gác cửa(trong hành vi mua)
  • Geographical pricing: Định giá theo vị trí địa lý
  • Going-rate pricing: Định giá theo giá thị trường
  • Group pricing: Định giá theo nhóm

---------------------------------------------------------------

  • Image pricing: Định giá theo hình ảnh
  • Income elasticity: Co giãn (của cầu) theo thu nhập
  • Influencer: Người ảnh hưởng
  • Information search: Tìm kiếm thông tin
  • Initiator: Người khởi đầu
  • Innovator: Nhóm (khách hàng) đổi mới
  • Intensive distribution: Phân phối đại trà
  • Internal record system: Hệ thống thông tin nội bộ

---------------------------------------------------------------

  • Marketing Campaign: Chiến dịch quảng cáo
  • Marketing Objective: Mục tiêu tiếp thị
  • Mail questionnaire: Phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi gửi thư
  • Market coverage: Mức độ che phủ thị trường
  • Marketing: Tiếp thị
  • Marketing channel: Kênh tiếp thị
  • Marketing concept: Ý tưởng tiếp thị
  • Marketing decision support system: Hệ thống hỗ trợ ra quyết định tiếp thị
  • Marketing information system: Hệ thống thông tin tiếp thị
  • Marketing intelligence: Tình báo tiếp thị
  • Marketing mix: Tiếp thị hỗn hợp
  • Marketing research: Nghiên cứu tiếp thị
  • Markup pricing: Phương pháp định giá cộng chi phí
  • Mass-customization marketing: Tiếp thị cá thể hóa theo số đông
  • Mass-marketing: Tiếp thị đại trà
  • Middle majority: Nhóm (khách hàng) trung bình
  • Modified rebuy: Mua lại có điều chỉnh
  • Multi-channel conflict: Xung đột đa kênh

---------------------------------------------------------------

  • Packaging: Đóng gói
  • Perceived – value pricing: Định giá theo cảm nhận giá trị
  • Place: Kênh, điểm bán hàng
  • Political-legal environment: Yếu tố (môi trường) chính trị pháp lý
  • Post-purchase behavior: Hành vi sau mua
  • Price: G
  • Price discount: Giảm giá
  • Price elasticity: Co giãn (của cầu) theo giá
  • Primary data: Dữ liệu sơ cấp
  • Problem recognition: Nhận diện vấn đề
  • Product: Sản phẩm
  • Product Concept: Quan điểm trọng sản phẩm
  • Product-building pricing: Định giá trọn gói
  • Product-form pricing: Định giá theo hình thức sản phẩm
  • Production concept: Ý tưởng sản xuất
  • Product-line pricing: Định giá theo họ sản phẩm
  • Product-mix pricing: Định giá theo chiến lược sản phẩm
  • Product-variety marketing: Tiếp thị đa dạng hóa sản phẩm
  • Promotion: Quảng bá
  • Promotion pricing: Đánh giá theo khuyến mãi
  • Public Relations: Quan hệ công chúng
  • Pull Strategy: Chiến lược (tiếp thị) kéo
  • Purchase decision: Quyết định mua
  • Purchaser: Người mua (trong hành vi mua)
  • Push Strategy: Chiến lược tiếp thị đẩy

---------------------------------------------------------------

  • Social Media: Mạng xã hội

Trên đây là tổng hợp 99 từ vựng tiếng anh căn bản chuyên ngành marketing! 

Để được tư vấn miễn phí về lộ trình học giao tiếp cho người mất gốc, các bạn để lại thông tin tại đây để được hỗ trợ nhé!