111+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch | Ms Hoa Giao Tiếp
Tiếng Anh chuyên ngành du lịch là từ khóa đang được quan tâm sau đại dịch covid. Ngành du lịch đang dần phát triển lại và những bạn làm trong lĩnh vực này đang bổ sung lại kiến thức chuyên ngành của mình. Hãy cùng cô bổ sung thêm vốn kiến thức chuyên ngành cho mình các bạn nhé.
1. Từ vựng tiếng anh ngành du lịch về những giấy tờ khi xuất cảnh
-
Passport: Hộ chiếu - Là CMT Quốc tế do một quốc gia cấp cho công dân của mình. Hộ chiếu giúp xác định nhân thân một cá nhân tại bất cứ nơi nào trên thế giới. Một số dạng khác của hộ chiếu dùng trong một số trường hợp đặc biệt:
-
Group Passport: Hộ chiếu nhóm - Một số quốc gia cấp loại hộ chiếu này cho một nhóm công dân dùng để đi du lịch 1 lần nhằm giảm chi phí.
-
Emergency passport: Hộ chiếu khẩn - Thường được cấp trong trường hợp một người nào đó mất hộ chiếu chính thức. Hộ chiếu khẩn thường không có giá trị dùng đi di lịch ngoại trừ mục đích giúp người được cấp quay trở về nhà.
- Normal passport: Hộ chiếu phổ thông - Loại thông thường dùng cho mọi công dân
- Official Passport: Hộ chiếu công vụ - Cấp cho quan chức đi công vụ
- Diplomatic passport: Hộ chiếu ngoại giao - Cấp người làm công tác ngoại giao như Đại sứ quán…
2. Từ vựng tiếng anh ngành du lịch về những loại hình du lịch
-
Domestic travel: du lịch trong nước.
-
Leisure travel: loại hình du lịch phổ thông, nghỉ dưỡng và phù hợp với mọi đối tượng.
- Adventure travel: loại hình du lịch khám phá có chút mạo hiểm, phù hợp với những người trẻ năng động, ưa tìm hiểu và khám phá những điều kỳ thú.
- Trekking: loại hình du lịch mạo hiểm, khám phá những vùng đất ít người sinh sống.
- Homestay: người đi du lịch sẽ không ở khách sạn, nhà nghỉ mà ở cùng nhà với người dân.
- Diving tour: loại hình du lịch tham gia lặn biển, khám phá những điều kỳ thú của thiên nhiên dưới biển như rặng san hô, các loại cá…
- Kayaking: Là tour khám phá mà khách du lịch tham gia trực tiếp chèo 1 loại thuyền được thiết kế đặc biệt có khả năng vượt các ghềnh thác hoặc vùng biển. Tham gia loại hình này thường yêu cầu sức khỏe rất tốt và sự can đảm trước mọi thử thách của thiên nhiên.
- Incentive: Là loại tour khen thưởng. Thông thường, loại tour này do công ty tổ chức nhằm khen thưởng các đại lý hoặc nhân viên có thành tích tốt với các dịch vụ đặc biệt.
- MICE tour: viết tắt của các từ Meeting (Hội thảo), Incentive (Khen thưởng), Conference (Hội nghị ) và Exhibition (Triển lãm). Khách hàng tham gia các tour này với mục đích hội họp, triển lãm là chính và tham quan chỉ là kết hợp trong thời gian rỗi.

3. Từ vựng tiếng anh ngành du lịch về những loại hình du lịch
Airline route map: sơ đồ tuyến bay
Airline schedule: lịch bay
Rail schedule: Lịch trình tàu hỏa
Bus schedule: Lịch trình xe buýt
Baggage allowance: lượng hành lý cho phép
Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)
Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng
Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm…)
Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không
Check-in: thủ tục vào cửa
Commission: tiền hoa hồng
Compensation: tiền bồi thường
Complimentary: (đồ, dịch vụ…) miễn phí, đi kèm
Deposit: đặt cọc
Destination: điểm đến
Documentation: tài liệu là giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu, voucher…)
Domestic travel: du lịch nội địa
Ticket: vé
Expatriate resident(s) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam
Geographic features: đặc điểm địa lý
Gross rate: Giá gộp
Guide book: sách hướng dẫn
High season: mùa cao điểm
Low Season: mùa ít khách
Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên
Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng (trong một tour du lịc, trên một chuyến bay…)
Inbound Tour Operator: Hãng lữ hành trong nước
Inbound tourism: Khách du lịch từ nước ngoài vào
Inclusive tour: tour trọn gói
Independent Traveller or Tourist: Khách lữ hành hoặc du lịch độc lập
Itinerary: Lịch trình
International tourist: Khách du lịch quốc tế
Passport: hộ chiếu
Visa: thị thực
Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch
Room only: đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo
Source market: thị trường nguồn
Timetable: Lịch trình
Tourism: ngành du lịch
Tourist: khách du lịch
Tour guide: hướng dẫn viên du lịch
Tour Voucher: phiếu dịch vụ du lịch
Tour Wholesaler: hãng bán sỉ du lịch (kết hợp sản phẩm và dịch vụ du lịch)
Transfer: vận chuyển (hành khách)
Travel Advisories: Thông tin cảnh báo du lịch
Travel Desk Agent: nhân viên đại lý du lịch (người tư vấn về các dịch vụ du lịch)
Travel Trade: Kinh doanh du lịch
Traveller: khách du lịch
SGLB: phòng đơn
TRPB: phòng 3 người
TWNB: phòng kép
UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới
Vietnam National Administration of Tourism: Tổng cục du lịch Việt Nam
Hi vọng tài liệu này sẽ giúp ích cho bạn trong hành trình chinh phục tiếng anh chuyên ngành du lịch của mình.
Các bạn có thể xem thêm các kênh của cô để cập nhật thêm các kiến thức và khóa học giao tiếp mới nhất
-------------
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing
Những kênh của Ms Hoa Giao Tiếp
Facebook: Ms Hoa Giao Tiếp
Tiktok: Ms Hoa Giao Tiếp
Nhận lộ trình FREE
-
Lịch khai giảng
-
Giáo trình tự học tiếng anh