65+ CHỦ ĐỀ GIAO TIẾP TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM (Phần 2)

65+ CHỦ ĐỀ GIAO TIẾP TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM  (Phần 2)
Tiếp nối 65+ mẫu chủ đề tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm được sử dụng hàng ngày, trong phần 2 này, Ms Hoa giao tiếp sẽ giúp bạn làm quen với những mẫu giao tiếp thực chiến nhất.

(Xem thêm Phần 1: tại đây)

21. Đề Nghị – Xin Phép 

  • Can you give me a hand with this? - Bạn có thể giúp tôi một tay chứ? 

  • I wonder if you could help me with this. - Tôi tự hỏi rằng bạn có thể giúp tôi làm việc này không? 

  • I can’t manage, can you help? - Tôi không thể giải quyết được điều này, bạn có thể giúp tôi được không? 
  • Could you spare a moment? - Có thể cho tôi xin ít phút được không? 
  • Could you help me out? - Bạn có thể giúp tôi chứ. 

22. Đề xuất ý kiến 

  • May I suggest…? – Dịch: Tôi có thể gợi ý rằng… không? 
  • Would you consider…? – Dịch: Bạn có thể cân nhắc về…? 
  • Shouldn’t you…? – Dịch: Liệu bạn có nên…? 
  • Have you thought about…? – Dịch: Bạn đã từng nghĩ đến vấn đề….? 
  • Why don’t you…? – Dịch: Tại sao bạn không? 
  • Wouldn’t it be better to…? – Dịch: Ý kiến… có tốt hơn không nhỉ? 
  • Have you tried…? – Dịch: Bạn đã từng thử cách…? 

23. Bày tỏ quan điểm 

* Khi muốn thể hiện sự chắc chắn trong quan điểm cá nhân 

  • I believe… – Dịch: Tôi tin rằng 
  • There’s no doubt in my mind that… – Dịch: Tôi không còn phân vân gì về vấn đề… 
  • I’m quite certain that… – Dịch: Tôi khá là lo lắng về vấn đề… 
  • I’m convinced that…- Dịch: Tôi đã bị thuyết phục rằng… 
  • I’m sure that… – Dịch: Tôi chắc chắn rằng… 
  • I have no doubt… – Dịch: Tôi không nghi ngờ gì về… 

* Khi thể hiện quan điểm với sự chắc chắn ở mức trung bình 

  • I think… – Dịch: Tôi nghĩ 
  • I’d like to point out that… – Dịch: Tôi muốn được chỉ ra rằng… 
  • Well, if you ask me… – Dịch: Vâng, nếu bạn đã hỏi tôi thì… 
  • As I see it… – Dịch: Theo như những gì tôi thấy… 
  • In my opinion… – Dịch: Theo quan điểm của tôi thì… 

* Khi bạn không chắc chắn lắm với ý kiến của mình 

  • I feel that… – Dịch: Tôi cảm thấy là…. 
  • I am not sure but I am leaning towards… – Dịch: Tôi không chắc lắm nhưng tôi nghiêng về phía… 
  • I tend to think… – Dịch: Tôi có xu hướng nghĩ là… 
  • My impression is that… – Dịch: Ấn tượng của tôi là… 
  • I’m not sure that’s such a good idea. – Dịch: Tôi không chắc đây là một ý kiến hay 
  • Don’t you think that…? – Dịch: Bạn có nghĩ là… 
  • I’m not entirely convinced that… – Dịch: Tôi chưa hoàn toàn bị thuyết phục rằng… 

24. Đưa ra lời khuyên  

  • I reckon you should stop now.- Tôi nghĩ bạn nên dừng lại ngay bây giờ. 
  • In my experience…- Theo như kinh nghiệm của tôi… 
  • As far as I’m concerned… - Theo như những gì tôi biết thì… 
  • If you don’t mind me saying… - Nếu bạn không phiền tôi xin phép nói rằng… 
  • I would strongly advise you to stop - Tôi thật sự khuyên bạn hãy dừng lại. 
  • If I were you, I’d stop now. - Nếu như tôi là bạn, tôi sẽ dừng việc này lại ngay. 

25. Khen ngợi 

  • Well done-  Giỏi lắm! 
  • Good job!- Tốt lắm! 
  • Excellent!- Xuất sắc! 
  • Wonderful!- Tuyệt vời! 
  • You’re a genius- Bạn là một thiên tài. 
  • You are really pretty- Bạn trông thật đẹp! 
  • You look great today- Hôm nay bạn trông rất tuyệt. 
  • I love your new dress- Tôi thích chiếc váy của bạn. 
  • What a beautiful shirt!- Chiếc áo thật là đẹp! 

26. Nói chuyện về thời tiết 

  • The weather is fine. – Thời tiết đẹp, trời đẹp. 
  • Bit nippy today. – Thời tiết hôm nay có hơi se lạnh. 
  • It’s clearing up. – Trời đang quang đãng dần 
  • What a terrible day! = What miserable weather! – Thời tiết hôm nay tệ thật! 
  • It’s supposed to clear up later. – Chắc là trời sẽ quang hơn sau đó 
  • It’s stopped raining. – Trời đã ngừng mưa rồi 
  • What strange weather we’re having! – Thời tiết hôm nay kì lạ thật! 
  • Sunny day, isn’t it! – Một ngày nắng đẹp đúng không! 
  • What a nice day! = What a beautiful day! – Thời tiết hôm nay thật tuyệt! 
  • The sun is shining. – Trời đang nắng chói chang 
  • There is not a cloud in the sky. – Chẳng có chút mây nào trên bầu trời/ Trời không có tí mây nào cả 
  • The sun has just gone in. – Mặt trời vừa lặn 
  • It’s going to be frosty tonight. – Trời sẽ giá rét vào tối nay đó. 
  • It’s below freezing. – Thời tiết quá rét đến nỗi không chịu nổi nữa rồi. 
  • It doesn’t look like it is going to stop snowing today. – Có vẻ dường như trời hôm nay tuyết sẽ không ngừng rơi đâu. 
  • It’s forecast to dull today. – Dự báo trời sẽ có nhiều mây vào hôm nay 
  • The sky is overcast. – Trời hôm nay trông u ám quá 
  • It’s starting to rain. – Trời đang chuẩn bị mưa rồi 
  • It’s pouring with rain = It’s raining cats and dogs. – Trời đang mưa to như trút nước 
  • The sun has come out. – Mặt trời mọc rồi kìa 
  • We’re expecting a thunderstorm. – Chúng tôi đoán là trời sắp có bão kèm theo sấm sét 
  • There is a strong raining. – Trời đang mưa rất to 
  • The wind has dropped. – Gió đã bớt lại rồi 
  • It’s not a very nice day. – Trời hôm nay chẳng tuyệt chút nào cả 
  • That sounds like thunder. – Hình như có sấm 
  • That’s lightning. – Hình như có chớp kìa 

27. Thời gian và ngày tháng 

  • Could you tell me the time, please? Bạn có thể xem giúp tôi hiện tại là mấy giờ được chứ?
  • Do you happen to have the time? Bạn có biết mấy giờ rồi không?
  • Do you know what time it is? Bạn có biết mấy giờ rồi không?
  • What’s the time? Bây giờ là mấy giờ?
  • What time is it? Mấy giờ rồi?
  • ị nhanh/chậm.

* Hỏi về khoảng thời gian

  • How long does it take? - Làm thế mất bao lâu?
  • It takes me 3 hours! - Tôi mất 3 giờ!
  • How long does she go to work? - Cô ấy đến chỗ làm mất bao lâu?
  • It takes her 30 minutes. - Cô ấy mất 30 phút.
  • How long was your stay in Việt Nam? - Bạn đã ở Việt Nam bao lâu rồi?
  • It was 3 months. - Được 3 tháng.
  • How long will the movie last? - Bao lâu nữa bộ phim sẽ kết thúc?
  • It should be more than 1 hour. - Khoảng hơn 1 giờ nữa.
  • How long have they been married? - Họ cưới nhau bao lâu rồi?
  • (More than) 10 years. - (Hơn) 10 năm.
  • How long have you been waiting? - Bạn đợi bao lâu rồi?
  • Only a minute or two. - Chỉ 1 hay 2 phút gì đó.

*  Hỏi về giờ

  • What’s the time? - Bây giờ là mấy giờ?
  • What time is it? - Bây giờ là mấy giờ?
  • Could you tell me the time, please? - Bạn có thể vui lòng cho tôi biết bây giờ là mấy giờ không?
  • Would you happen to have the time? - Bạn có thể vui lòng cho tôi biết bây giờ là mấy giờ không?
  • Would you know what time it is? - Bạn có thể vui lòng cho tôi biết bây giờ là mấy giờ không?
  • It’s (bây giờ) + giờ
  • At (lúc) + giờ
  • Exactly (chính xác) + giờ
  • About (khoảng) + giờ
  • Almost (gần) + giờ
  • Just gone (hơn) + giờ
  • Before (trước) + giờ
  • My watch is fast/slow. - Đồng hồ của tôi bị nhanh/chậm.
  • That clock is a little fast/slow. - Đồng hồ đó hơi bị nhanh/chậm.

* Hỏi về tần suất

  • How often do your go swimming? - Bạn có thường đi bơi không?
  • How often do you go to the open-air market? - Bạn có thường đi chợ không?
  • I never go swimming. - Tôi chẳng bao giờ đi bơi.
  • I go to the market everyday. - Ngày nào tôi cũng đi chợ.

* Hỏi về tần suất

  • How often do your go swimming? - Bạn có thường đi bơi không?
  • How often do you go to the open-air market? - Bạn có thường đi chợ không?
  • I never go swimming. - Tôi chẳng bao giờ đi bơi.
  • I go to the market everyday. - Ngày nào tôi cũng đi chợ.

28. Hỏi và chỉ đường 

* Hỏi đường

  • Excuse me, could you tell me how to get to …?  -(Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?)
  • Excuse me, do you know where the … is?  - (Xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?)
  • I'm sorry, I don't know. - (Xin lỗi, tôi không biết)
  • Sorry, I'm not from around here.- (Xin lỗi, tôi không ở khu này)
  • I'm looking for … - (Tôi đang tìm …)
  • Are we on the right road for …? - (Chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?)
  • Is this the right way for …? - (Đây có phải đường đi … không?)
  • Do you have a map? - (Bạn có bản đồ không?)
  • Can you show me the map? - (Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?)
  • Where is the J supermarket, please?- (Làm ơn cho biết siêu thị J ở đâu?)
  • Excuse me, where am I?  - (Xin lỗi,tôi đang ở chỗ nào?)
  • I have lost my way. - (Tôi đi lạc)
  • Excuse me, can you show me the way to the station, please?- (Xin lỗi,làm ơn chỉ dùm tôi đường ra ga)
  • Is this the train for Hue? - (Có phải tàu lửa đi Huế không?)
  • Please tell me the way to the waiting room. - (Làm ơn chỉ dùm tôi đường đi đến phòng đợi)
  • Please show me the way.- (Làm ơn chỉ đường giúp tôi)
  • Will you please tell me where am I? - (Làm ơn cho tôi biết tôi đang ở đâu?)
  • I don't remember the street.  - (Tôi quên đường rồi)
  • Where is the police station? - (Trụ sở công an ở đâu?)
  • Please tell me the way to the custom-office. - (Làm ơn chỉ giúp tôi đường đến cục hải quan)
  • Pardon me,can you tell me what this office is?- (Xin lỗi ông có thể cho biết cơ quan gì đây không?)
  • Where do i turn?- (Tôi phải rẽ ngã nào?)

* Chỉ đường

  • It's this way. - (Hỗ đó ở phía này)
  • It's that way.  - (Chỗ đó ở phía kia)
  • You're going the wrong way. - (Bạn đang đi sai đường rồi)
  • You're going in the wrong direction.  - (Bạn đang đi sai hướng rồi)
  • Take this road.  - (Đi đường này)
  • Take the first on the left. - (Rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên)
  • Take the second on the right. - (Rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai)
  • Continue straight ahead for about a mile. - (Tiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
  • Continue past the fire station. - (Tiếp tục đi qua trạm cứu hỏa)
  • Here it is. - (Ở đây)
  • It's over there.- (Ở đằng kia)
  • Go straight. Turn to the left. - (Hãy đi thẳng, rẽ bên trái)
  • Turn around, you're going the wrong way. - (Hãy quay trở lại đi, ông nhầm đường rồi)
  • At the first crossroad, turn to the left.  - (Tới ngã đường thứ nhất, rẽ trái)
  • Go straight ahead. - (Đi thẳng về phía trước)
  • Is there a bus station near here?  - (Gần đây có trạm xe buýt nào không?)

* Hỏi về khoảng cách?

  • How far is it?   - (Chỗ đó cách đây bao xa?)
  • How far is it to … from here?     - (… cách đây bao xa?)
  • Is it a long way?    - (Chỗ đó có xa không?)
  • It's … Chỗ đó …

29. Taxi 

* Trường hợp tự gọi taxi

  • Can I get a taxi to the airport? I’m at the 1700 California St, Suite 580 San Francisco - Tôi muốn một chiếc taxi đến sân bay. Hiện tôi đang ở 1700 đường California, suite 580 thành phố San Francisco
  • Sure, sir. When can we pick you? - Vâng thưa ngài. Lúc nào chúng tôi có thể qua đón ngài được ạ?
  • Can I schedule a taxi pick me up for 3pm? - Bạn có thể cho taxi đón tôi lúc 3 giờ chiều được không?
  • Of course. We will pick you up at 5pm at the 1700 California St, Suite 580 San Francisco. Thank you for choosing our service. - Đương nhiên rồi ạ. Vậy chúng tôi sẽ đón ngài lúc 5 giờ ở 1700 California. Cảm ơn đã tin tưởng sử dụng dịch vụ của chúng tôi
  • Thank you so much! - Cảm ơn rất nhiều

* Nhờ ai đó gọi taxi

  • Would you call me a taxi, please? I’m going to the airport. - Bạn có thể gọi taxi giúp tôi không? Tôi muốn đi tới sân bay
  • Sure. Wait a second. - Đương nhiên rồi, đợi mình một lát nhé
  • Ok, Thanks so much- Vâng, cảm ơn bạn rất nhiều

* Diễn tả địa điểm đến

  • Can you take me to the airport, please.  - Đưa tôi đến sân bay nhé
  • I’m going to the…. - Tôi muốn đến địa điểm…
  • I need to go to…. - Tôi cần đến….
  • Take me to….., please. - Vui lòng đưa tôi đến……
  • Do you know where the Brick St. Pub is?  - Anh/Chị có biết Brick St. Pub ở đâu không?

* Những mẫu câu hay gặp khi đi taxi

  • It’s too dangerous to overtake. - Vượt như vậy rất nguy hiểm
  • Where are you heading? - Quý khách định đi đến đâu?
  • Bang the door, please. - Làm ơn đóng cửa lại nhé
  • Can you drop me here? - Làm ơn cho tôi xuống ở đây nhé

* Khi thanh toán tiền taxi

  • Do you accept credit cards? - Bạn nhận thanh toán qua thẻ tín dụng chứ?
  • Thanks for the ride - Cảm ơn vì chuyến đi nhé
  • That’s fine, keep the change. - Không sao đâu, cứ giữ lấy tiền lẻ nhé

30. Thể thao 

  • What is your favorite sport? Môn thể thao yêu thích nhất của bạn là gì?
  • My favorite sport is playing volleyball. Môn thể thao yêu thích của mình là bóng chuyền.
  • I like many different kinds of sports, but my favourite is football. Tôi thích nhiều môn thể thao khác nhau, nhưng môn yêu thích nhất của tôi là bóng đá.
  • What do you think is the most popular sport in Việt Nam? Bạn thấy môn thể thao đang phổ biến nhất ở Việt Nam là gì?
  • I think/In my opinion/From my point of view, football is the most favorite sport. Theo tôi, bóng đá là môn thể thao được yêu thích nhất.
  • Do you work out often? Bạn có luyện tập thường xuyên không?
  • How often do you play sports? Bạn chơi thể thao bao lâu một lần?
  • I usually play badminton twice a week. Tôi thường chơi cầu lông 2 lần 1 tuần.
  • I play football with my friends, at least 4 times per week. Tôi chơi bóng đá với các bạn ít nhất 4 lần 1 tuần.
  • How about another round of badminton with me? Anh chơi với tôi một trận cầu lông nữa nhé?
  • Sure, I’m ready now. Chắc chắn, tôi đã sẵn sàng rồi nhé.
  • What other sports would you like to try? Bạn muốn thử chơi môn thể thao nào khác?
  • I would like to try windsurfing, climbing the mountain,… because I think it’s very interesting.
  • Which do you prefer, football, basketball or tennis? Bạn thích bóng đá, bóng rổ hay quần vợt?
  •  I like football very much, I have been playing it for 5 years. Tôi thích chơi bóng đá rất nhiều, tôi đã chơi nó 5 năm qua.

31. Chuyến Tham Quan, Du lịch 

  • Could you tell me the best sightseeing route to take: Bạn có thể chỉ cho tôi lộ trình tham quan tốt nhất được không?
  • Are there any beauty-spots around here: Ở xung quanh đây có những địa điểm nào đẹp không?
  • Is it valid for the two full week: Thời gian có hiệu lực là hai tuần nữa phải không?
  • Is our traveling insurance all right: Bảo hiểm du lịch của chúng tôi có ổn không?
  • How much is the fare: Giá vé bao nhiêu?
  • How much is the guide fee per day: Tiền thuê hướng dẫn mỗi ngày là bao nhiêu?
  • Can I take a picture here: Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
  • Is there a toilet around here: Có nhà vệ sinh ở đây không?
  • Excuse me, where is the nearest exit: Xin lỗi, lối ra gần nhất ở đâu?
  • Are there any nice landscapes around here: Có cảnh nào đẹp xung quanh đây không?
  • Hanoi is famous for Ho Tay Lake: Hà Nội nổi tiếng với Hồ Tây.
  • The scenery is splendid: Phong cảnh rất đẹp.
  • We’ve enjoyed it very much: Chúng tôi rất thích tham quan ở đây.

hoặc:

* Hỏi về chuyến du lịch

  • Did you have a good journer?
  • Chuyến đi của anh tốt đẹp chứ?
  • How do you think about the trip you took yesterday? - Ông nghĩ thế nào về chuyến đi hôm qua?

* Câu hỏi cho chuyến đi du lịch

  • Could you tell me the best sightseeing route to take? - Anh chỉ giúp tôi tuyến tham quan tốt nhất được không?
  • Are there any interesting attractions there? - Ở đó có thắng cảnh nào không?
  • Would you please tell me some interesting places nearby?Cô làm ơn giới thiệu cho tôi những danh thắng ở đây được không?
  • How much luggage can I bring with me? - Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?
  • How many flights are there from here to Phu Quoc Island every week? - Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến đảo Phú Quốc?
  • Would you mind briefing us on the tour? - Anh có vui lòng tóm tắt cho chúng tôi về chuyến tham quan?
  • How much is the fare?- Giá vé bao nhiêu?
  • How much is the guide fee per day?Tiền thuê hướng dẫn mỗi ngày hết bao nhiêu?
  • How much is the admission fee? - Vé vào cửa hết bao nhiêu tiền?
  • What is Ninh Binh famous for? - Ninh Bình nổi tiếng về cái gì?
  • What’s special product here? - Ở đây có đặc sản gì?

32. Kế hoạch cho ngày cuối tuần 

  • What are you doing this weekend? (Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần?)
  • Have you had any plans for the weekend? (Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần này không?)
  • Do you have anything going on this weekend? (Bạn có đi đâu vào cuối tuần không?)
  • Do you have any big plans for the weekend? (Bạn có kế hoạch gì thú vị vào cuối tuần không?)
  • Do you have anything planned for this weekend? (Có kế hoạch gì vào cuối tuần không bạn tôi?)

*  Muốn rủ người khác đi cùng

  • If you don’t have any plans, please come with us. (Nếu bạn không có kế hoạch gì, hãy đi cùng chúng tôi nhé!)
  • It’s fine with me. (Nghe có vẻ ổn đấy!)
  • When should we go? (Chúng ta nên đi lúc nào nhỉ?)
  • When should we meet? (Khi nào chúng ta hẹn nhau nhỉ?)
  • Could you pick me up at my house? (Bạn có thể đón tôi tại nhà không?)
  • Should we bring something like food and drink? (Chúng ta có nên mang theo thức ăn và đồ uống không?)
  • I will go to the grocery store to buy food and drink. (Tôi sẽ tới cửa hàng tạp hóa để mua thức ăn và nước uống.)

* Muốn chia sẻ lại kế hoạch cuối tuần thú vị của mình:

  • I'm driving to Trang An with a friend. (Tôi sẽ lái xe tới Tràng An với một người bạn). 
  • I've got a date lined up. (Tôi vừa lên lịch hẹn hò).
  • David and I are taking the kids to the zoo. (David và tôi sẽ đưa bọn trẻ đi sở thú).

* Nếu bạn chưa có kế hoạch nào vào cuối tuần:

  • I just want to sleep in! (Tôi chỉ muốn ngủ nướng!)
  • I don't have anything planned. (Tôi không có kế hoạch nào cả).
  • I'll probably just stay at home and relax. (Có lẽ tôi sẽ chỉ ở nhà và thư giãn).

* Chúc họ cuối tuần vui vẻ và hẹn gặp lại:

  • Enjoy your weekend! (Hãy tận hưởng cuối tuần của bạn nhé!)
  • Have a great weekend! (Chúc cuối tuần vui vẻ!)
  • See you next week. (Hẹn bạn vào tuần tới nhé!)

33. Đi dự tiệc 

* Mẫu câu gọi đồ uống

  • Can I get you something to drink? - Tôi có thể lấy cho bạn một cái gì đó để uống?
  • What would you like to drink? - Bạn muốn uống gì?
  • No ice, please. - Không đá, cảm ơn.
  • Two shots of tequila, please. - Làm ơn cho hai ly rượu tequila.
  • I’d prefer red wine. - Tôi thích rượu vang đỏ hơn.
  • Please bring me another cupcake. - Vui lòng mang cho tôi một chiếc cupcake khác.
  • I’ll have an orange juice, please.- Làm ơn cho tôi một ly nước cam.

* Mẫu câu chúc rượu

  • Here’s to… (your health / the New Year / our success)! - Uống vì … (chúc mừng sức khỏe/ Năm Mới/ thành công)
  • I’d like to make a toast = I’d like to honor a person/event/idea = A toast to… - Mọi người hãy cùng tôi nâng cốc chúc mừng vì … (lý do gì đó)
  • A toast to John’s success - Hãy cùng nâng ly vì thành công của John
  • Cheers! - Chúc mừng!
  • Bottoms up! - Cạn ly!

34. Sau kỳ nghỉ 

* Hỏi thăm sau kỳ nghỉ lễ:

  • How was your holiday?: Ngày nghỉ của bạn thế nào?
  • Did you do anything happy?: Bạn có làm điều gì vui vẻ không?
  • Did you have a good day last week?: Tuần trước của bạn tốt chứ?
  • Did you get up to anything special?: Bạn có làm điều gì đặc biệt không?

* Cách trả lời cho những câu hỏi thăm về kỳ nghỉ lễ:

  • It’s very perfect, thanks!: Nó rất hoàn hảo, cảm ơn!
  • Thanks, Great! What about you?: Cảm ơn, tuyệt lắm. Còn bạn thì sao?
  • Oh, I didn’t do much. Just lazed about: Tôi chẳng làm gì nhiều cả. Chỉ ngồi rảnh rỗi thôi.
  • We visited… / had dinne with… / went to…: Chúng tôi đã thăm… / ăn tối với… / đi đến…
  • I got away for a couple of day: Chúng tôi đi chơi xa vài ngày

35. Sở Thích Cá Nhân  

  • I like/ love/ enjoy/ … (sports/ movies/ …/) – Tôi thích… 
  • I am interested in … – Tôi có hứng thú với… 
  • I am good at … – Tôi giỏi về… 
  • My hobby is …/ I am interesting in … – Sở thích của tôi là… 
  • My favorite sport is … – Môn thể thao yêu thích của tôi là 
  • My favorite color is … – Màu sắc yêu thích của tôi là 
  • I have a passion for … – Tôi có đam mê về 
  • My favorite place is … – Địa điểm yêu thích của tôi là 
  • I sometimes go to … (places), I like it because … – Thỉnh thoảng tôi đi đến… vì tôi thích nó, bởi vì 
  • I don’t like/ dislike/ hate … – Tôi không thích… 
  • My favorite food/ drink is … – Món ăn yêu thích của tôi là 
  • My favorite singer/ band is … – Ca sĩ/ Ban nhạc yêu thích của tôi là… 
  • My favorite day of the week is … because … – Ngày yêu thích trong tuần của tôi là… vì… 
  • In my free time, I like … – Vào thời gian rảnh rỗi, tôi thích 
  • I like … when I’m free. – Tôi thích… khi tôi rảnh 
  • At weekends I sometimes go to … (places) – Cuối tuần thỉnh thoảng tôi sẽ…. 

36. Sức khoẻ 

* Hỏi thăm người ốm bằng tiếng Anh

  • What is the matter?: Anh bị làm sao?
  • How are you feeling?: Bây giờ anh thấy thế nào?
  • Are you feeling any better?: Anh đã thấy khá hơn chưa?
  • Do you know a good doctor?: Anh có biết bác sĩ nào giỏi không?
  • I think you should go and see a doctor: Tôi nghĩ anh/chị nên đi gặp bác sĩ.
  •  Are you feeling alright?: bây giờ cậu có thấy ổn không?
  • Are you feeling any better?: bây giờ cậu đã thấy đỡ hơn chưa?

* Những câu động viên người ốm bằng tiếng Anh

  • You don’t look so good! (Bạn trông không được khỏe lắm!)
  • What is the matter? (Anh bị làm sao?)
  • How are you feeling? (Bây giờ anh thấy thế nào?)
  • Are you feeling any better? (Anh đã thấy khá hơn chưa?)
  • Have you felt any better? (Bạn có cảm thấy tốt hơn chút nào không?)
  • Do you need any help? (Bạn có cần giúp đỡ gì không?)
  • How’s your health now? (Sức khỏe của bạn như nào rồi?)
  • How are you feeling? (Bạn đang cảm thấy ra sao?)
  • Are you feeling alright? (Bây giờ cậu có thấy ổn không?)
  • Are you feeling any better? (Bây giờ cậu đã thấy đỡ hơn chưa?)
  • How is everything about your health? (Tình trạng sức khỏe của bạn thế nào rồi?)
  • Is everything okay? (Mọi thứ đều ổn cả chứ?)
  • Are you feeling okay? (Bạn đang cảm thấy ổn chứ?)
  • Are you sick? (Bạn ốm à?)
  • Are you feeling better? (Bạn đang cảm thấy tốt hơn chưa?)
  • Is there anything you want to talk about? (Có điều gì bạn muốn chia sẻ không?)
  • Hope you perk up soon. (Mong anh/chị sớm khỏe lại)
  • I hope you feel better soon. (Mong anh/chị sớm khỏe lại)
  • Wish you quick recovery. (Hi vọng anh/chị sớm hồi phục)
  • Get well soon. (Nhanh khỏi ốm nhé)
  • Is there anything I can do to comfort you? (Tôi có thể làm bất cứ gì để anh/chị thấy dễ chịu hơn.)
  • I'm here for you. (Đã có tôi bên cạnh anh/chị đây.)

37. Vui Mừng – Hạnh Phúc 

  • Congratulations!- Chúc mừng nhé! 
  • That’s great!-  Thật tuyệt làm sao! 
  • How wonderful!-Thật tuyệt vời! 
  • Awesome!- Thật ngạc nhiên! 
  • I’m so happy for you- Tớ rất hạnh phúc thay cho cậu. 

38. Lo Lắng – Buồn Chán 

  • It’s a worry to me whether I can pass the interview  - Tôi rất lo không biết tôi có thể vượt qua vòng phỏng vấn không
  • I’m afraid I will fail in this exam - Toi lo mình không thi đậu đợt này
  • I’m afraid I’ll miss the train if I leave home late - Tôi sợ rằng đi muộn sẽ không kịp tàu
  • I’m afraid it is not as easy as you have expected - Sợ rằng chuyện này không dễ dàng như anh nghĩ đâu
  • I really don’t know what to do - Thật không biết phải làm thế nào mới phải
  • What if he doesn’t agree? - Nếu anh ấy không chấp thuận, chúng ta phải làm thế nào?
  • I have stage fright - Tôi thấy hơi hồi hộp
  • I’m a bit nervous - Tôi hơi căng thẳng
  • It makes me worried - Điều đó khiến tôi lo lắng
  • I’m rather apprehensive for his safety - Tôi rất lo về sự an toàn của anh ấy
  • His wound upsets out of my wits - Vết thương của anh ấy làm tôi rất đau lòng
  • I will not rest assured, for he is going there alone - Để mình anh ấy đi tôi thực sự không yên tâm
  • I’m worried sick that she might leave me one day - Tôi lo 1 ngày nào đó cô ấy sẽ rời xa tôi
  • I’m worrying that she might not come back - Tôi lo cô ấy không quay lại
  • I’m afraid that we’re going to run out of water - Tôi lo rằng chúng ta sẽ hết nước dùng mất thôi
  • Serious pollution in the seas gives us some cause for concern - Biển bị ô nhiễm nặng khiến chúng ta lo lắng
  • I’m afraid I’ll be late - E là tôi sẽ đến muộn đấy
  • I’m concerned about losing money. - Tôi lo bị mất tiền
  • It is dangerous to buy this house - Mua ngôi nhà này là rất mạo hiểm đấy
  • I’m afraid of living in this building. - Tôi sợ sống trong ngôi nhà đó
  • It gives me the creeps - Nó làm tôi hoảng sợ
  • What can I do about it! - Tôi có thể làm gì được đây!
  • How boring it is! - Chán quá!
  • I’m not in the mood - Tôi chẳng còn tâm trạng nào cả
  • I want to give it up - Tôi muốn từ bỏ
  • My heart is broken - Trái tim tôi như tan nát hết rồi
  • I’m very sad about my mistake - Tôi rất buồn về sai lầm của mình
  • It’s not as good as I thought - Nó không tốt như tôi nghĩ
  • I always make mistakes. I’m so foolish - Tôi luôn mắc lỗi. Tôi thật ngốc nghếch
  • I’m tired of the routine work - Tôi chán công việc thường ngày
  • I’m really sick of waiting for a bus - Tôi thực sự chán việc đợi xe buýt
  • Reciting texts really bores me to death - Tôi thấy chán phải học thuộc lòng các đoạn trích
  • I’m fed up with this lecture - Tôi chán ngấy bài giảng này
  • His endless talking really turns me off. - Tôi thấy chán những câu chuyện dài dòng của anh ấy.

39. Chia Sẻ – Cảm Thông 

  • Don’t worry! – Đừng lo!
  • Don’t panic! – Đừng hoảng hốt!
  • Cheer up! – Vui vẻ lên!
  •  It happens! – Chuyện đó rất khó tránh khỏi.
  • Tough luck. – Chỉ là không may thôi.
  • Bless you! – Cầu Chúa phù hộ cho bạn!
  • Let it be! – Kệ nó đi!
  • There is no need to worry at all. – Không có gì phải lo cả.
  • Don’t lose heart. Try again! – Đừng nản, cố gắng lên nhé!
  • Come on! I know you can make it. – Cố lên! Tôi biết bạn có thể làm được mà.
  • I believe you can. – Tôi tin bạn có thể làm được.
  • Don’t worry about it. You’re an able man. – Đừng lo, bạn rất có khả năng.
  • Do your best, and you‘ll get it. – Cố lên, bạn sẽ làm tốt.
  • Don’t cry. Everything will be OK. – Đừng khóc, rồi mọi chuyện sẽ ổn.
  •  You’ve done the best. I’m proud of you! – Bạn đã làm hết sức mình rồi. Tôi rất tự hào về bạn!
  • Keep trying and you’ll make it! – Tiếp tục cố gắng đi, bạn sẽ thành công!
  • I’m sure there’s nothing wrong about it. – Tôi chắc chắn chuyện này không sao.
  • I understand the way you feel. – Tôi hiểu nỗi lòng của bạn.
  • I really sympathize with you. – Tôi rất thông cảm với bạn.
  • I know how upset you must be. – Tôi biết bạn sẽ đau khổ lắm.
  • I know how you must feel. – Tôi cũng hiểu được cảm giác của bạn.
  • This must be a difficult time for you. – Lúc này chắc sẽ là thời điểm khó khăn nhất đối với bạn.
  • You have our deepest sympathy. – Chúng tôi xin chia buồn sâu sắc với bạn.
  • You were just unlucky. – Chỉ là bạn không gặp may thôi.
  • I’m sure you’ll do well. – Tôi tin bạn sẽ làm tốt.
  • I have no doubt that things will go well for you. – Tôi tin rằng mọi chuyện của bạn sẽ ổn thôi.
  • I know that you will do the right thing. -Tôi biết bạn sẽ đưa ra sự lựa chọn đúng đắn.
  • I’m so sorry to hear that. – Tôi rất tiếc khi nghe tin.
  • How terrible for him/her! – Thật tội nghiệp cậu ấy/cô ấy!
  • I feel sorry for him/her! – Tôi thấy thương cho cậu ấy/cô ấy!
  • What a dreadful thing to happen! – Điều đó thật tồi tệ!
  • Oh no. That’s too bad! – Ôi không. Thật không may!
  • Just relax! – Bình tĩnh nào!
  •  It will be all right. – Sẽ ổn cả thôi mà.
  • Try to look on the bright side. – Hãy lạc quan lên.
  • Everything will turn out okay. – Mọi thứ sẽ ổn thôi.
  • I strongly believe that every thing will be go right. – Tôi tin chắc rằng mọi thứ sẽ ổn.
  • I understand your situation. – Tôi hiểu hoàn cảnh của bạn.
  • Don’t cry, everything will be gone by. – Đừng khóc, mọi thứ rồi sẽ qua.
  • I am always be with you. – Tớ sẽ luôn ở bên cạnh cậu.

40. Mua sắm 

  • Can I help you? - Tôi có thể giúp gì cho bạn? 
  • Do you sell any … ? or Do you have any … ? - Bạn có bán …. không? 
  • Sorry, it’s out of stock at the moment - Xin lỗi, hiện giờ hàng đã hết 
  • How much is this? Or How much does it cost? - Cái này giá bao nhiêu vậy? 
  • That’s cheap! - Thật là rẻ! 
  • That’s too expensive! - Cái này đắt quá! 
  • Is this on sale? - Nó đang giảm giá phải không? 
  • I’ll take this - Tôi sẽ lấy cái này 
  • May I try it on? - Tôi có thể thử nó chứ? 
  • Where is the fitting room? - Phòng thử đồ ở đâu vậy? 
  • Can you give me any off? - Bạn có thể giảm giá cho tôi không? 
  • What is the total? - Tổng hết bao nhiêu vậy? 

(Còn tiếp)