10 chủ đề học từ vựng tiếng anh giao tiếp
Hơn 90% người học tiếng anh cảm thấy “ngán ngẩm” vì nhồi nhét từ vựng mãi không tiếp thu được. Đó là khi bạn chưa biết cách học từ vựng qua chủ đề. Dưới đây là 10 chủ đề bạn nên học đầu tiên khi học từ vựng giao tiếp
1. Học từ vựng theo chủ đề mang lại những lợi ích gì?
Khi bạn học từ vựng một cách rời rạc, từng từ, bạn sẽ nhanh chóng quên đi và không áp dụng được vào các tình huống thực tế.
Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp rất khoa học được rất người học kiểm chứng và tin tưởng lựa chọn để thêm vào lộ trình học của mình. Những lợi ích của việc học từ vựng theo chủ đề nhất định phải kể đến:
-
Tiếp thu từ mới nhanh
-
Ghi nhớ từ vựng lâu hơn
-
Hiểu sâu được bản chất của từ vựng và áp dụng vào từng ngữ cảnh thích hợp
2. Từ vựng chủ đề giao tiếp cơ bản
2.1 Chủ đề gia đình
Từ vựng tiếng Anh về thế hệ lớn hơn mình
- Grandparents /ˈɡrænpeərənt/ Ông bà
- Grandfather /ˈɡrænfɑːðə(r)/ Ông ngoại/ Ông nội
- Grandmother /ˈɡrænmʌðə(r)/ Bà ngoại/ bà nội
- Aunt /ɑːnt/ Cô/ dì
- Uncle /ˈʌŋkl/ Cậu/ chú
- Cousin /ˈkʌzn/ Anh chị em họ
- Father-in-law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/ Bố chồng/ vợ
- Mother-in-law /ˈmʌðər ɪn lɔː/ Mẹ chồng/ vợ
- Sister-in-law /ˈsɪstər ɪn lɔː/ Chị dâu / em dâu
- Brother-in-law /ˈbrʌðər ɪn lɔː/ Anh rể, em rể
- Từ vựng về các thành viên trong gia đình
- Parents /ˈpeərənt/ Ba mẹ
- Stepparent /ˈstepˌpeə.rənt/ Cha mẹ kế
- Mother /ˈmʌðə(r)/ Mẹ
- Father /ˈfɑːðə(r)/ Bố
- Sibling /ˈsɪblɪŋ/ Anh chị em ruột
- Spouse /spaʊs/ Vợ chồng
- Husband /ˈhʌzbənd/ Chồng
- Wife /waɪf/ Vợ
- Child /Children/tʃaɪld/ ˈtʃɪldrən/ Con cái
- Daughter /ˈdɔːtə(r)/ Con gái
- Son /sʌn/ Con trai
Từ vựng tiếng Anh về thế hệ con cháu
- Grandchildren /ɡrændˈtʃɪl.drən/ Các cháu (của ông bà)
- Granddaughter /ˈɡrændɔːtə(r)/ Cháu gái (của ông bà)
- Grandson /ˈɡrænsʌn/ Cháu trai (của ông bà)
- Nephew /ˈnefjuː/ Cháu trai ( của cô/ dì/ chú …)
- Niece /niːs/ Cháu gái ( của cô/ dì/ chú …)
Các kiểu gia đình trong tiếng Anh
- Nuclear family /ˈnu·kli·ər ˈfæm·ə·li/ (n): Gia đình hạt nhân
- Extended family /ɪkˈsten·dɪd ˈfæm·ə·li/(n): Đại gia đình
- Single parent /ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt/ (n): Bố/mẹ đơn thân
- Only child /ˌoʊn.li ˈtʃaɪld/ (n): Con một
- Immediate family: gia đình ruột thịt (bao gồm ba, mẹ & anh chị em ruột)
- Loving family: close-knit family : gia đình êm ấm (mọi thành viên trong gia đình đều yêu thương nhau, có quan hệ tốt)
- Dysfunctional family: gia đình không êm ấm (các thành viên trong gia đình không yêu thương nhau, hay tranh chấp, cãi vã…)
- Broken home: gia đình tan vỡ
- Adoptive parents: gia đình nhận nuôi đứa bé (bố mẹ nuôi)
Từ vựng miêu tả các mối quan hệ trong gia đình
- Close to /kloʊs tə/ Thân thiết với
- Get along with /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ Có mối quan hệ tốt với
- Admire /ədˈmaɪr/: Ngưỡng mộ
- Rely on /rɪˈlaɪ ɑːn/: Dựa dẫm vào tin tưởng vào
- Look after /lʊk ˈæf.tɚ/: Chăm sóc
- Bring up /brɪŋ ʌp/: Nuôi nấng
- Age difference /eɪdʒ ˈdɪf.ɚ.əns/: Khác biệt tuổi tác
2.2 Từ vựng về nhà cửa
Từ vựng về các loại nhà ở trong tiếng Anh
- Apartment /əˈpɑːtmənt/ căn hộ UK usually flat /flæt/
- Apartment building: tòa nhà chia thành căn hộ, tòa căn hộ
- Basement apartment: căn hộ nằm dưới cùng của tòa nhà, dưới cả mặt đất thường có chi phí thuê sẽ rẻ hơn rất nhiều và thường không có sự thoải mái tiện nghi
- Bedsit/ bed-sitting room: căn phòng nhỏ cho thuê bao gồm giường, bàn ghế, nơi để nấu ăn nhưng không có phòng vệ sinh riêng biệt
- Block of flats: các căn hộ thường được cho thuê để ở, người thuê không có quyền sở hữu với căn hộ cũng như những không gian chung
- Bungalow /bʌŋgələʊ/ nhà gỗ một tầng
- Cabin: buồng
- Condominium: chung cư. Tuy nhiên với condominium thì các căn hộ được bán cho những người sở hữu khác nhau.
- Cottage /kɒtɪʤ/ nhà ở vùng nông thôn
- Detached house /dɪˈtæʧt haʊs/ nhà biệt lập không chung tường với nhà nào
- Duplex hay duplex house: căn hộ ngăn cách bằng bức tường ở giữa thành 2 căn hộ riêng biệt hoặc căn nhà 2 tầng với mỗi tầng là 1 căn hộ hoàn chỉnh,
- Flat: căn hộ nhưng lớn hơn và có thể chiếm diện tích cả một tầng
- ouse / haʊs/ nhà
- Palace: cung điện
- Penthouse: một căn hộ đắt tiền, hoặc thiết lập các phòng ở phía trên cùng của một khách sạn hoặc nhà cao tầng
- Semi-detached house /sɛmi-dɪˈtæʧt haʊs/ nhà bán biệt lập (nhà có một bên có chung tường với nhà khác)
- Studio apartment(studio flat), efficiency apartment: căn hộ nhỏ chỉ có duy nhất một phòng, một phòng tắm và một khu vực nhà bếp để nấu nướng
- Tent: cái lều
- Terraced house /tɛrəst haʊs/ một nhà trong một dãy nhà
- Timeshare /ˈtaɪm.ʃeər/ căn hộ sở hữu chung một nhóm người, mỗi người có thể sử dụng trong một thời gian/giai đoạn nhất định
- Townhouse: nhiều nhà chung vách
- Tree house: nhà dựng trên cây
- Villa /vɪlə/ biệt thự
- Villa: biệt thự
2.3 Từ vựng chủ đề cơ thể con người
Về thân thể
- Face (feɪs): Mặt
- Neck (nɛk): Cổ
- Chin (ʧɪn): Cằm
- Mouth (maʊθ): Miệng
- Arm (ɑːm): Tay
- Shoulder (ˈʃəʊldə): Bờ vai
- Armpit (ˈɑːmpɪt): Nách
- Chest (ʧɛst): Ngực
- Elbow (ˈɛlbəʊ): Khuỷu tay
- Upper arm (ˈʌpər ɑːm): Bắp tay
- Arm /ɑ:m/: Cánh tay
- Abdomen (ˈæbdəmɛn): Bụng
- Thigh (θaɪ): Bắp đùi
- Knee (ni): Đầu gối
- Waist (weɪst): Thắt lưng
- Back (bæk): Lưng
- Buttocks (ˈbʌtəks): Mông
- Leg (lɛg): Đôi chân
- Calf (kɑːf): Bắp chân
- Hip /hip/: Hông
Về tay
- Fingernail (ˈfɪŋgəneɪl): Móng tay
- Palm (pɑːm): Lòng bàn tay
- Ring finger (rɪŋ ˈfɪŋgə): Ngón đeo nhẫn
- Index finger (ˈɪndɛks ˈfɪŋgə): Ngón trỏ
- Thumb: (θʌm) Ngón tay cái
- Middle finger (‘midl ˈfɪŋgə): Ngón giữa
- Little finger (ˈlɪtl ˈfɪŋgə): Ngón út
- Knuckle (ˈnʌkl): Khớp đốt ngón tay
- Wrist (rɪst): Cổ tay
Về chân
- Big toe (bɪg təʊ): Ngón chân cái
- Toenail (ˈtəʊneɪl): Móng chân
- Toe (təʊ): Ngón chân
- Instep (ˈɪnstɛp): Mu bàn chân
- Ball (bɔːl): Xương ngón chân
- Ankle (ˈæŋkl): Mắt cá chân
- Heel (hiːl): Gót chân
- Little toe (ˈlɪtl təʊ): Ngón chân út
Về đầu
- Hair (heə): Tóc
- Ear (ɪə): Tai
- Jaw (ʤɔ): Hàm
- Nostril (ˈnɒstrɪl): Lỗ mũi
- Lip (lɪp): Môi
- Tongue (tʌŋ): Lưỡi
- Tooth (tuːθ): Răng
- Eyelid (ˈaɪlɪd): Mí mắt
- Eyebrow (ˈaɪbraʊ): Lông mày
- Jaw (ʤɔ): Hàm
- Sideburns (ˈsaɪdbɜːnz): Tóc mai
- Forehead (ˈfɒrɪd): Trán
- Iris (ˈaɪərɪs): Mống mắt
- Part (pɑːt): Tóc rẽ ngôi
- Mustache (məsˈtɑːʃ): Ria mép
- Beard (bɪəd): Râu
- Cheek (tʃi:k): Má
- Nose (nouz): Mũi
- Nostril (‘nɔstril): Lỗ mũi
- Eye (ai): Mắt
- Eyelashes (ˈaɪlæʃ): Lông mi
- Iris (‘aiəris): Mống mắt
(Còn nữa..)
Chúc bạn luôn học tốt và cũng dõi theo cô ở phần tiếp theo nhé!
-----------------
Bạn có thể follow kênh để học thêm nhiều bài học thú vị khác nhé: Tiktok Ms Hoa Giao Tiếp
Nhận lộ trình FREE
-
Lịch khai giảng
-
Giáo trình tự học tiếng anh