Trọn bộ từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh
I. Tổng hợp 10 màu sắc thông dụng nhất trong tiếng Anh bạn cần biết
Màu sắc |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Blue |
/bluː/ |
Xanh da trời |
|
Brown |
/braʊn/ |
Nâu |
|
Gray |
/greɪ/ |
Xám |
|
Green |
/griːn/ |
Xanh lá cây |
|
Orange |
/ˈɒr.ɪndʒ/ |
Cam |
|
Pink |
/pɪŋk/ |
Hồng |
|
Purple |
/ˈpɜː.pļ/ |
Tím |
|
Red |
/red/ |
Đỏ |
|
White |
/waɪt/ |
Trắng |
|
Black |
/blæk/ |
Đen |
II. Trật tự từ với màu sắc trong tiếng Anh
Có ba cách bạn có thể sử dụng màu trong câu để mô tả về một điều gì đó:
1. To Be + Colour.
Ví dụ: My car is red - Xe của tôi màu đỏ.
2. Colour + Noun.
Ví dụ: The red car is mine - Chiếc xe màu đỏ là của tôi
3. Colour is the Noun.
Ví dụ: Red is the colour of my car - Màu đỏ là màu xe của tôi.
Bạn có biết rằng, vì màu sắc cung cấp cho chúng ta nhiều thông tin hơn về một người hay một vật, chúng là tính từ trong tiếng Anh.
Lưu ý: Nếu bạn không chắc chắn làm thế nào để mô tả một màu, chúng ta thường sử dụng hậu tố -ish.
Ví dụ:
- Greenish (Xấp xỉ màu xanh lá cây nhưng không chính xác là màu xanh lá cây).
- His shirt is lightish blue in colour - Chiếc áo của anh ấy co màu xanh nhạt.
Bài viết có thể bạn quan tâm : Bảng chữ cái tiếng Anh
III. Tên của các màu trong tiếng Anh kèm ví dụ minh họa
Azure: Xanh da trời
- His eyes are azure - Đôi mắt anh ấy có màu xanh da trời
Ivory: màu ngà
- My shirt is more ivory colour than white - Áo của tôi có màu ngà hơn màu trắng.
Silver: Màu bạc
- Wisdom is better than gold or silver - Khôn ngoan hơn cả vàng bạc.
Purple: Tím
- His face turned purple with rage - Khuôn mặt anh ta trở lên tím tái với cơn thịnh nộ.

Navy blue - Xanh hải quân
- You’re looking very serious in your navy blue sweater - Bạn trông rất nghiêm túc trong chiếc áo len xanh hải quân.
Pea green - Xanh hạt đậu
- My T-shirt is Pea green - Chiếc áo phông của tôi màu xanh hạt đậu
Gray: Xám
- Gray is intermediate between black and white - Màu xám nằm giữa màu đen và trắng
- Silvery: trắng bạc
- Lily – white: trắng tinh
- Pale: trắng bệch
- Snow – white: trắng xóa
- Milk – white: trắng sữa
- Off – white: trắng xám
--------------------------------
- Blackish: đen lợt
- Blue – black: đen xanh
- Sooty: đen huyền
- Inky: đen xì
- Smoky: đen khói
--------------------------------
- Golden: vàng óng
- Orange: vàng cam
- Waxen: vàng cam
- Pale yellow: vàng nhạt
- Apricot yellow: vàng hạnh
--------------------------------
- Blue: xanh lam
- Dark blue: lam đậm
- Pale blue: lam nhạt
- Sky – blue: xanh da trời
- Peacock blue: lam khổng tước
- Green: xanh
- Greenish: xanh nhạt
- Grass – green: xanh lá cây
- Leek – green: xanh hành lá
- Dark – green: xanh đậm
- Apple green: xanh táo
- Olivaceous: xanh ô liu
--------------------------------
- Deep red: đỏ sẫm
- Pink red: hồng
- Murrey: hồng tím
- Reddish: đỏ nhạt
- Scarlet: phấn hồng
- Vermeil: hồng đỏ
- Rosy: đỏ hoa hồng
- Violet: Màu tím
--------------------------------
- Nut – brown: nâu đậm
- Bronzy: màu đồng xanh
- Coffee – coloured: màu cà phê
Trên đây là trọn bộ từ vựng về màu sắc trong trong tiếng Anh. Hy vọng sẽ giúp ích phần nào cho các bạn trong quá trình học tập.
Chúc các bạn học tốt!
Nhận lộ trình FREE
-
Lịch khai giảng
-
Giáo trình tự học tiếng anh