Top 100 mẫu câu giao tiếp tự học tiếng Anh cấp tốc
Tiếng Anh đặc biệt là giao tiếp giờ đây đã dần trở thành một kỹ năng không thể thiếu trong cuộc sống, học tập cũng như công việc hàng ngày của chúng ta. Nếu bạn vẫn loay hoay tìm kiếm giải pháp cho việc học ngoại ngữ của bản thân, tham khảo ngay bộ tài liệu Top 100 mẫu câu giao tiếp học tiếng Anh cấp tốc dưới đây để cải thiện khả năng của bản thân nhé!
Ngoài ra, để hỗ trợ các em nhiều hơn trong quá trình tự học, cô đã xây dựng những lộ trình chinh phục tiếng Anh để các bạn có thể tham khảo:
- Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày cho người mất gốc
- Lộ trình Giao tiếp công việc dành cho người mới bắt đầu
- Lộ trình Giao tiếp công việc nâng cao
50 MẪU CÂU GIAO TIẾP TỰ HỌC TIẾNG ANH HÀNG NGÀY
1. What’s up? – “Có chuyện gì vậy?”
2. How’s it going? – “Dạo này ra sao rồi?”
3. What have you been doing? – “Dạo này đang làm gì?”
4. Nothing much. – “Không có gì mới cả.”
5. What’s on your mind? – “Bạn đang lo lắng gì vậy?”
6. I was just daydreaming. – “Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.”
7. It’s none of your business. – “Không phải là chuyện của bạn.”
8. I was just thinking. – “Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.”
9. Is that so? – “Vậy hả?”
10. How come? – “Làm thế nào vậy?”
11. Absolutely! – “Chắc chắn rồi!”
12. Definitely! – “Quá đúng!”
13. Of course! – “Dĩ nhiên!”
14. You better believe it! – “Chắc chắn mà.”
15. There’s no way to know. – “Làm sao mà biết được.”
16. I can’t say for sure. – “Tôi không thể nói chắc.”
17. This is too good to be true! – “Chuyện này khó tin quá!”
18. I guess so. – “Tôi đoán vậy.”
19. No way! (Stop joking!) – “Thôi đi (đừng đùa nữa).”
20. I got it. – “Tôi hiểu rồi.”
21. I did it! (I made it!) – “Tôi thành công rồi!”
22. Got a minute? – “Có rảnh không?”
23. About when? – “Vào khoảng thời gian nào?”
24. Right on! (Great!) – “Quá đúng!”
25. I won’t take but a minute. – “Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.”
26. Seen Melissa? – “Có thấy Melissa không?”
27. So we’ve met again, eh? – “Thế là ta lại gặp nhau phải không?”
28. Speak up! – “Hãy nói lớn lên.”
29. Come here. – “Đến đây.”
30. Come over. – “Ghé chơi.”
31. Don’t go yet. – “Đừng đi vội.”
32. Please go first. After you. – “Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.”
33. Thanks for letting me go first. – “Cám ơn đã nhường đường.”
34. What a relief. – “Thật là nhẹ nhõm.”
35. What the hell are you doing? – “Anh đang làm cái quái gì thế kia?”
36. You’re a lifesaver. – “Bạn đúng là cứu tinh.”
37. I know I can count on you. – “Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.”
38. Get your head out of your ass! – “Đừng có giả vờ khờ khạo!”
39. That’s a lie! – “Xạo quá!”
40. Do as I say. – “Làm theo lời tôi.”
41. This is the limit! – “Đủ rồi đó!”
42. Explain to me why. – “Hãy giải thích cho tôi tại sao.”
43. Ask for it! – “Tự mình làm thì tự mình chịu đi!”
44. In the nick of time. – “Thật là đúng lúc.”
45. No litter. – “Cấm vứt rác.”
46. Go for it! – “Cứ liều thử đi.”
47. What a jerk! – “Thật là đáng ghét.”
48. How cute! – “Ngộ nghĩnh, dễ thương quá!”
49. None of your business! – “Không phải việc của bạn.”
50. Don’t peep! – “Đừng nhìn lén!”
50 MẪU CÂU GIAO TIẾP TỰ HỌC TIẾNG ANH THÔNG DỤNG TRONG CUỘC SỐNG
A. Chủ đề: Chào hỏi
- Hello: Xin chào
- How’s it going? Or How are you doing? : Dạo này bạn thế nào?
- How’s everything? How are things? Or How’s life? : Mọi chuyện như thế nào rồi? Cuộc sống của bạn như thế nào rồi?
- How’s it going? : Dạo này bạn thế nào rồi?
- How do you do? : Rất hân hạnh được gặp bạn, cuộc sống của bạn ổn chứ?
- Haven’t seen you for ages: Lâu lắm rồi không gặp bạn
- Great to see you again: Rất vui khi gặp lại bạn
- Nice to meer you: Rất vui khi gặp bạn
- How’s tricks? : Bạn khỏe không?
B. Chủ đề: Tạm biệt
- Bye/Goodbye: Tạm biệt/Chào tạm biệt
- Bye for now: Tạm biệt nhé
- Be seeing you: Hẹn gặp lại
- See you soon: Mong sớm gặp lại bạn
- I’m off: Tôi đi đây
- Catch you later: Gặp lại bạn sau
- Farewell: Tạm biệt
- Have a good one: Chúc một ngày tốt lành
- See you later: Hẹn gặp lại bạn sau
C. Chủ đề: Cảm ơn
- Thanks: Cảm ơn
- I really appreciate it: Tôi thật sự ghi nhận sự giúp đỡ của bạn
- You’ve made my day: Bạn đã làm nên một ngày tuyệt vời cho tôi.
- How thoughful: Bạn thật chu đáo
- You shouldn’t have: Bạn không cần làm vậy đâu
- That’s so kind of you: Bạn thật tốt với tôi
- I am most gratefull: Tôi thật sự biết ơn vì điều này
- We would like to express our gratitude: Chúng tôi bày tỏ sự biết ơn tới…
- That’s very kind of you: Bạn thật tử tế với tôi
- Thanks a lot: Cám ơn bạn thật nhiều
D. Chủ đề: Đáp lại lời cảm ơn
- Sure: Chắc chắn rồi
- No sweat: Không sao, không hề gì
- No problem: Không sao, không vấn đề gì
- Don’t worry about it: Đừng bận tâm về điều đó
- Don’t mention it: Đừng nhắc đến việc đó, không phải bận tâm đâu
- No, not at all: Không có gì cả
- It’s my pleasure: giúp đỡ bạn là niềm vinh hạnh của tôi
- It’s the least I could do: Đó là điều nhỏ bé tôi có thể làm cho bạn
- You are welcome: Không có gì
E. Chủ đề: Xin lỗi
- Sorry: Xin lỗi
- I’m (so/ very/terribly) sorry: Tối thật sự xin lỗi
- How stupid/careless/thought less of me: Sao tôi lại ngớ ngẩn/bất cẩn/thiếu suy nghĩ như vậy.
- Pardon (me): Tha lỗi cho tôi
- That’s my fault: Đó là lỗi của tôi
- Please don’t be mad at me: Làm ơn đừng giận tôi nhé
- I was wrong on that: Tôi đã làm không đúng
- Please excuse my (ignorance): Xin hãy bỏ qua sự thiếu sót của tôi
- My mistake. I had that wrong: Lỗi của tôi. Tôi đã làm không đúng.
F. Các cách nói bạn khỏe
- I’m fine thank you: Tôi khỏe cảm ơn bạn đã hỏi thăm
- Couldn’t be better: Không thể tốt hơn
- Fit as a fiddle: Rất khỏe, sung sức
- Very well, thanks: Rất tốt cảm ơn
- Okay: Được
- Alright: Được/Tốt
- Not bad: Không tồi
- Much better: Tốt hơn nhiều
- All the better for seeing you: Tuyệt vời hơn hết là được gặp lại bạn
G. Hỏi xin sự giúp đỡ
- Can you give me a hand with this? : Bạn có thể giúp tôi một tay không?
- Could you help me for a second? : Bạn có thể giúp tôi trong giây lát được không?
- Can I ask a favour? : Tôi có thể nhờ bạn giúp không?
- Could you spare a moment? : Cho tôi xin một vài phút được không?
- I need some help, please: Làm ơn, tôi cần sự giúp đỡ.
H. Mẫu câu sử dụng khi đi mua sắm
- Where can I find the chocolate chip cookies?: Tôi có thể tìm bánh quy sô cô la ở đâu?
- They’re on aisle 5 (next to the cakes): Chúng ở gian số 5 (Cạnh gian bánh ngọt)
- Sorry, it’s out of stock at a moment: Xin lỗi, hiện giờ hàng đã hết.
- How much is this dress?: Cái váy này bao nhiêu tiền?
- Is this on sale?: Nó đang giảm giá phải không?
- How may I help you?: Tôi có thể giúp gì cho bạn?
- What time do you open?: Thời gian mở cửa là khi nào?
- What time do you close?: Thời gian đóng cửa là khi nào?
- Here’s your change: Tiền thừa của bạn đây nhé
I. Khi nghe điện thoại
- I will call you later: Tôi sẽ gọi cho bạn sau
- Leave a message: Để lại tin nhắn
- What’s your phone number?: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
- I’m sorry. She/He’s not here today. Can I take a message?: Tôi rất tiếc cô ấy/anh ấy không có ở đây. Tôi có thể ghi lại lời nhắn giúp bạn không?
- Could I ask who’s calling, please?: Có thể cho tôi biết ai đang gọi đó không?
- When is a good time to call?: Khi nào có thể gọi?
K. Nói về thời tiết
- It’s cold: Lạnh thật
- It’s freezing outside: Bên ngoài trời lạnh cóng
- It’s kinda chilly. Wrap up warm: Trời hơi lạnh đó. Nhớ mặc áo ấm.
- It’s below zero: Nhiệt độ dưới 0 độ C.
- It’s pretty frosty today: Hôm nay là một ngày nhiều sương
- You can see your breath: Bạn có thể thấy hơi thở của mình luôn.
- It’s pouring: Trời mưa như trút nước
- We’d better run for it: Chúng ta nên đi trốn mưa thì hơn
- We could do with some rain: Sẽ rất tuyệt nếu có mưa (Mong trời mưa)
- I’m soaked to the skin: Tôi ướt như chuột lột.
Hy vọng 100 mẫu câu Giao tiếp học tiếng Anh cấp tốc sẽ giúp các em cải thiện khả năng cũng như trình độ của bản thân thật tốt nhé!
✎ GỢI Ý: Đối với những bạn mất gốc chưa biết cách học tiếng Anh sao cho hiệu quả nhất, hãy sắp xếp thời gian tới các trung tâm Ms Hoa Giao tiếp của cô để cùng trải nghiệm phương pháp Phản xạ - Truyền cảm hứng sáng tạo và hiệu quả nhé.
Nếu như bạn GẶP KHÓ KHĂN trong quá trình tự học tiếng Anh giao tiếp, hãy COMMENT hoặc để lại thông tin TẠI ĐÂY để cô tư vấn Lộ trình học tinh gọn giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh sau 4 tháng thôi nhé!
➥ Đăng ký tư vấn ngay
Nhận lộ trình FREE
-
Lịch khai giảng
-
Giáo trình tự học tiếng anh
