Cách đọc giờ trong tiếng Anh giao tiếp cực chuẩn xác

Thứ sáu ngày 10 thg 07 năm 2020
Cách đọc giờ trong tiếng Anh giao tiếp cực chuẩn xác
Hỏi và đọc giờ trong tiếng Anh là những chủ đề rất quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, lại ít ai nắm rõ cách đọc giờ một cách chuẩn xác. Nếu bạn cũng không ngoại lệ thì hãy cùng Ms Hoa Giao Tiếp tìm hiểu nhé!

Hỏi giờ trong tiếng Anh là một phần không hề khó. Tuy nhiên, lại có rất nhiều người không biết cách đọc giờ hay phân biệt sự khác nhau giữa giờ đúng, giờ kém, giờ hơn. Nếu bạn cũng như vậy, hãy cùng Ms Hoa tìm hiểu nhé!

I. CÁCH HỎI GIỜ TRONG TIẾNG ANH

Trong tiếng Anh, có rất nhiều cách để chúng ta hỏi giờ.

a. Với cách nói suồng sã, thân mật ta có thể nói:

  • What time is it?
  • What is the time?

b. Với cách nói lịch sự hơn, ta dùng:

  • Could you tell me the time, please?

c. Hỏi giờ của một sự kiện, diễn biến:

Hai mẫu câu hỏi phổ biến bạn có thể áp dụng trong trường hợp này là:

  • What time… ?
  • When… ?

Công thức:

What time/When + do/does + S + Vo + ….?

(Do/does có thể thay đổi thành Did trong thì quá khứ) 

➥ Ví dụ:

  • What time do you wake up?
  • What time does your father come here?
  • When do you go to school?
  • When does the dog lost?

II. CÁCH ĐỌC GIỜ TRONG TIẾNG ANH ĐỂ TRẢ LỜI

Vậy với những câu hỏi trên chúng ta sẽ trả lời như nào? Trước tiên, chúng ta cần biết các mẫu câu tổng quát khi trả lời giờ:

STT

MẪU TRẢ LỜI

Ý NGHĨA

VÍ DỤ

1

Its…

Bây giờ là

It’s eight o’clock

2

Exactly…

Chính xác là

Exactly twenty to nine

3

About…

Khoảng

About one fifty-eight

4

Almost…

Gần

Almost a quarter to twelve

5

Just gone…

Hơn

Just gone nine o’clock

Để trả lời câu hỏi giờ, bạn chỉ cần sử dụng các mẫu câu trên kết hợp cùng thời gian định nói. Về giờ, bạn có thể đọc một cách tổng quát là số giờ - số phút khi giờ lẻ.

➥ Ví dụ:

  • 9:44 nine fourty-four
  • 3:24 three twenty-four

Lưu ý: Với số phút < 10, bạn hãy nhớ đọc số 0.

➥ Ví dụ:

  • 11:05 eleven – Ofive

Tuy nhiên, người bản xứ thường có cách đọc riêng biệt đối với giờ đúng, giờ hơn và giờ kém.

1. Cách đọc giờ đúng

Với giờ đúng, có lẽ hầu hết mọi người đều nắm rõ cách đọc.

Công thức:

Số giờ + o’clock

 

➥ Ví dụ:

  • 7:00 seven o’clock
  • 12:00 twelve o’clock

Thật dễ dàng phải không nào!

2. Cách đọc giờ hơn

Để nói giờ hơn trong tiếng Anh, ta dùng giới từ “past”.

Công thức:

Số phút + past + Số giờ

➥ Ví dụ:

  • 4:07 Seven past four
  • 17:13 Thirteen past seventeen

3. Cách đọc giờ kém

Để nói giờ kém, ta dùng giới từ “to”

Số phút + to + Số giờ

➥ Ví dụ:

  • 4:50 Fifty to four
  • 5:36 Thirty six to five

doc-gio-trong-tieng-anh

4. Một số cách đọc giờ đặc biệt khác

a. Khi “giờ rưỡi”

Thay vì cách gọi giờ + thirty, ta sẽ dùng half past + giờ.

➥ Ví dụ:

  • 8:30 half past eight
  • 12:30 half past twelve

b. Với giờ hơn (kém) 15 phút

Thay vì cách gọi giờ + fifteen, ta sẽ nói a quarter past với giờ hơn hoặc a quarter to với giờ kém.

➥ Ví dụ:

  • 11:15 a quarter past eleven
  • 5:45 a quarter to five

c. Với 12 giờ đúng

Để phân biệt 12h trưa và 12h đêm, bạn có thể dùng midnoon hoặc midnight.

Xem thêm:

III. LUYỆN ĐỌC GIỜ TRONG TIẾNG ANH

Hãy vận dụng kiến thức bên trên để đọc những giờ dưới đây nhé:

  • 1:00
  • 2:54
  • 4:05
  • 17:30
  • 13:15
  • 16:45

Để có thể thông thạo giao tiếp tiếng Anh không chỉ riêng nội dung đọc giờ, bạn có thể tham gia các lớp học của Ms Hoa Giao Tiếp. Với phương pháp học độc đáo, chắc chắn bạn sẽ dần hình thành khả năng giao tiếp tiếng Anh theo phản xạ tự nhiên nhất.