Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật

Thứ ba ngày 04 thg 02 năm 2020
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật

Nếu bạn đang muốn nghiên cứu và tìm hiểu chuyên sâu về ngành luật thông qua các tài liệu bằng tiếng Anh. Vậy thì bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật dưới đây sẽ giúp ích cho các bạn rất nhiều. Hãy cùng tìm hiểu nhé! 

I. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật cơ bản

  • Accredit :  ủy quyền, ủy nhiệm
  • Acquit : xử trắng án, tuyên bố vô tội
  • Act and deed : văn bản chính thức (có đóng dấu)
  • Act as amended : luật sửa đổi
  • Act of god : thiên tai, trường hợp bất khả kháng
  • Act of legislation : sắc luật
  • Activism (judicial) : Tính tích cực (của thẩm phán, tòa án)
  • Actus reus : Khách quan của tội phạm
  • Adversarial process : Quá trình tranh tụng
  • Affidavit : Bản khai
  • Alternative dispute resolution (ADR) : Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác
  • Amicus curiae : Thân hữu của tòa án
  • Appellate jurisdiction : Thẩm quyền phúc thẩm
  • Appendix : phụ lục
  • Appropriate rates: tỉ lệ tương ứng
  • Arbitrator: trọng tài
  • Argument against  Lý lẽ phản đối ( someone’s argument )
  • Argument for : Lý lẽ tán thành
  • Argument : Sự lập luận, lý lẽ
  • Arraignment : Sự luận tội
  • Arrest : bắt giữ
  • Attorney : Luật Sư

B

  • Bail : Tiền bảo lãnh
  • Be convicted of : bị kết tội
  • Be in the process of: trong tiến trình
  • Bench trial : Phiên xét xử bởi thẩm phán
  • Bill of attainder : Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản
  • Bill of information : Đơn kiện của công tố
  • Breach of contract: vi phạm hợp đồng
  • Bring into account : truy cứu trách nhiệm
  • Buyer’s choice: sư lựa chọn của bên mua

C

  • Certificate of correctness : Bản chứng thực
  • Certificate of origin: chứng nhận xuất xứ (của hàng hóa)
  • Certified Public Accountant : Kiểm toán công
  • Circulars: thông tư
  • Civil law : Luật dân sự
  • Class action lawsuits : Các vụ kiện thay mặt tập thể
  • Class action : Vụ khởi kiện tập thể
  • Client : thân chủ
  • Collegial courts : Tòa cấp cao
  • Commercial term : thuật ngữ thương mại
  • Commit  phạm (tội, lỗi) : Phạm tội
  • Common law  : Thông luật
  • Complaint : Khiếu kiện
  • Concurrent jurisdiction : Thẩm quyền tài phán đồng thời
  • Concurring opinion : Ý kiến đồng thời
  • Conduct a case : Tiến hành xét sử
  • Constitutional Amendment : phần chỉnh sửa Hiến Pháp
  • Constitutional rights : Quyền hiến định
  • consumer market : thị trường tiêu thụ
  • Congress : Quốc hội
  • Corpus juris : Luật đoàn thể
  • Court of appeals : Tòa phúc thẩm
  • Courtroom workgroup : Nhóm làm việc của tòa án
  • Crime : tội phạm
  • Criminal law : Luật hình sự
  • Cross-examination : Đối chất 
  • Chief Executive Officer : Tổng Giám Đốc
  • Child molesters : Kẻ quấy rối trẻ em

D

  • Damages : Khoản đền bù thiệt hại 
  • Date of issue: ngày cấp/ngày phát hành
  • Deal (with) : giải quyết, xử lý. 
  • Decision of establishment : quyết định thành lập
  • Declaratory judgment : Án văn tuyên nhận 
  • Decline to state : Từ chối khai báo 
  • Decree : nghị định
  • Defedant : bị đơn
  • Defendant : Bị đơn, bị cáo 
  • Delegate : Đại biểu 
  • Democratic : Dân Chủ 
  • Deploying: bố trí, triển khai
  • Deposition : Lời khai
  • Depot : kẻ bạo quyền
  • Designates : Phân công
  • Detail : chi tiết
  • Discovery : Tìm hiểu
  • Dispute : tranh chấp, tranh luận
  • Dissenting opinion : Ý kiến phản đối
  • Diversity of citizenship suit : Vụ kiện giữa các công dân của các bang

E

  • Economic arbitrator: trọng tài kinh tế
  • Election Office : Văn phòng bầu cử
  • Emergency supplies: nguồn hàng khẩn cấp
  • Equity : Luật công bình
  • Ex post facto law : Luật có hiệu lực hồi tố

F

  • Federal question : Vấn đề liên bang
  • Felony : Trọng tội
  • Financial Investment Advisor : Cố vấn đầu tư tài chính
  • Financial Services Executive : Giám đốc dịch vụ tài chính
  • Financial Systems Consultant :  Tư vấn tài chính
  • Fine : phạt tiền
  • Fiscal Impact : Ảnh hưởng đến ngân sách công
  • Forfeitures : Phạt nói chung
  • Free from intimidation : Không bị đe doạ, tự nguyện.
  • Fund/funding : Kinh phí/cấp kinh phí

G

  • General Election : Tổng Tuyển Cử
  • General obligation bonds : Công trái trách nhiệm chung
  • Government bodies : Cơ quan công quyền
  • Governor : Thống Đốc
  • Grand jury : Bồi thẩm đoàn

H

  • Habeas corpus : Luật bảo thân
  • head office: trụ sở chính
  • High-ranking officials : Quan chức cấp cao
  • Human reproductive cloning : sinh sản vô tính ở người

I

  • Impeach: đặt vấn đề
  • Impeachment : Luận tội
  • Income = revenue: doanh thu
  • Independent : Độc lập
  • Indictment : Cáo trạng
  • Initiative Statute : Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt
  • Initiatives : Đề xướng luật
  • Inquisitorial method : Phương pháp điều tra
  • Insurance Consultant/Actuary : Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm
  • Interrogatories  Câu chất vấn tranh tụng
  • investment lisence: giấy phép đầu tư

J

  • Job opening: công việc đang được tuyển dụng
  • Judgment : Án văn
  • Judicial review : Xem xét của tòa án
  • Jurisdiction : Thẩm quyền tài phán
  • Justiciability : Phạm vi tài phán
  • Justify : Giải trình
  • Juveniles : Vị thành niên

K

  • Keep an open mind: sẵn sàng học hỏi, tiếp thu

L

  • Law consequence: hậu quả pháp lý
  • Law School President : Khoa Trưởng Trường Luật
  • Lawsuit: vụ kiện
  • Lawyer : Luật Sư
  • Lecturer : Thuyết Trình Viên
  • Legal benefit: lợi ích hợp pháp
  • Letter of authority: giấy ủy quyền
  • Libertarian : Tự Do
  • Lives in : Cư ngụ tại
  • Lobbying : Vận động hành lang

M

  • Magistrate :Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình
  • Mandatory sentencing laws  Các luật xử phạt cưỡng chế
  • Member of Congress  Thành viên quốc hội
  • Mens rea  Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm
  • Mental health  Sức khoẻ tâm thần
  • Merit selection  Tuyển lựa theo công trạng
  • Middle-class  Giới trung lưu
  • Misdemeanor  Khinh tội
  • Modification of contract: sửa đổi hợp đồng
  • Modified: sửa đổi
  • Monetary penalty  Phạt tiền

N

  • Name of company: tên doanh nghiệp
  • Natural Law  Luật tự nhiên
  • Nolo contendere (“No contest.”)  Không tranh cãi

O

  • Opinion of the court  Ý kiến của tòa án
  • Oral argument  Tranh luận miệng
  • Order of acquittal  Lệnh tha bổng 
  • Ordinance: pháp lệnh
  • Ordinance-making power Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục 
  • Organizer  Người Tổ Chức 
  • Original jurisdiction  Thẩm quyền tài phán ban đầu
  • Other incomes: các nguồn thu nhập khác
  • Other provisions: những điều khoản khác

P

  • Paramedics  Hộ lý
  • Parole  Thời gian thử thách 
  • Party  Đảng
  • Peace & Freedom  Hòa Bình & Tự Do 
  • Per curiam  Theo tòa 
  • Per curiam  Theo tòa 
  • Petit jury (or trial jury)  Bồi thẩm đoàn
  • Plaintiff  Nguyên đơn
  • Plaintiff: nguyên đơn
  • Plea bargain  Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai
  • Pleading: tranh tụng
  • Political Party  Đảng Phái Chính Trị
  • Political platform  Cương lĩnh chính trị
  • Political question  Vấn đề chính trị
  • Polls  Phòng bỏ phiếu
  • Popular votes  Phiếu phổ thông
  • port: cảng hàng hóa
  • Precinct board  ủy ban phân khu bầu cử
  • Primary election  Vòng bầu cử sơ bộ
  • Private law  Tư pháp
  • Pro bono publico  Vì lợi ích công
  • Probation  Tù treo
  • Proposition  Dự luật
  • Prosecutor  Biện lý
  • provisions applied: điều khoản áp dụng
  • Public Authority  Công quyền
  • Public law  Công pháp
  • Public records  Hồ sơ công
  • purchase contract: hợp đồng mua bán hàng hóa

R

  • Real Estate Broker Chuyên viên môi giới Địa ốc
  • Recess appointment  Bổ nhiệm khi ngừng họp 
  • Reconcilation : hòa giải
  • Republican  Cộng Hòa 
  • Reside Cư trú 
  • Retired Đã về hưu 
  • Reversible error  Sai lầm cần phải sửa chữa 
  • Rule of 0  Quy tắc 0 
  • Rule of four  Quy tắc bốn người 

S

  • School board Hội đồng nhà trường 
  • Secretary of the State  Thư Ký Tiểu Bang 
  • Self-restraint (judicial)  Sự tự hạn chế của thẩm phán 
  • Senate Thượng Viện 
  • Senatorial courtesy Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩ 
  • Sequestration (of jury)  Sự cách ly (bồi thẩm đoàn) 
  • Shoplifters  Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng 
  • Small Business Owner  Chủ doanh nghiệp nhỏ
  • Socialization (judicial)  Hòa nhập (của thẩm phán)
  • Standing  Vị thế tranh chấp
  • State Assembly  Hạ Viện Tiểu Bang
  • State custody  Trại tạm giam của bang
  • State Legislature  Lập Pháp Tiểu Bang
  • State Senate  Thượng viện tiểu bang
  • Statement  Lời Tuyên Bố
  • Statutory law  Luật thành văn
  • Stock market: thị trường chứng khoán
  • Sub-Law document Văn bản dưới luật
  • Superior Court Judge  Chánh toà thượng thẩm
  • Supervisor  Giám sát viên

T

  • Take the floor: phát biểu ý kiến
  • Taxable personal income Thu nhập chịu thuế cá nhân
  • Taxpayers  Người đóng thuế
  • Top Priorities  Ưu tiên hàng đầu 
  • Tort  Sự xâm hại, trách nhiệm ngoài hợp đồng 
  • The ban of law: điều cấm của pháp luật
  • The bargained parties: các bên giao kết hợp đồng
  • The certificate of flat ownership: giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở
  • The certificate of land ownership: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
  • The contents in contract: nội dung được nêu trong hợp đồng
  • The notary public: công chứng viên
  • The way it is now  Tình trạng hiện nay
  • Three-judge district courts  Các tòa án hạt với ba thẩm phán 
  • Three-judge panels (of appellate courts)  Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm) 
  • Trade registration certificate: giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
  • Transaction: thương vụ, giao dịch
  • Transparent  Minh bạch 
  • Treasurer  Thủ Quỹ 

U

  • Unfair business  Kinh doanh gian lận 
  • Unfair competition Cạnh tranh không bình đẳng 

V

  • Violent felony : Tội phạm mang tính côn đồ 
  • Voir dire : Thẩm tra sơ khởi 
  • Volunteer Attorney : Luật Sư tình nguyện 
  • Voter Information Guide : Tập chỉ dẫn cho cử tri   
Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khác có thể bạn quan tâm
1. Tiếng anh chuyên ngành ngân hàng
2. Tiếng anh chuyên ngành may
3. Từ vựng tiếng anh chuyên ngành xuất nhập khẩu

2. Tổng hợp thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành luật

- Quy định của pháp luật: Legislation, Regulation, provisions of law

- Hợp đồng bị vô hiệu: contract is invalid (invalidated)

- Hủy bỏ hợp đồng: rescind the contract

- cố ý gây nhầm lẫn: intentionally make mistake

- lừa dối: deception

- Cơ quan thi hành án: Judgment-executing Body; Judgment Enforcement Agencies

- Viện kiểm sát: Procuracy

- Viện kiểm sát cùng cấp: Procuracy of the same level

- Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan: person with related interests and obligations.

- Đình chỉ giải quyết vụ án: To stop the resolution of the case


- Tạm đình chỉ giải quyết vụ án: To suspend the resolution of the case


- Tiền tạm ứng án phí: court fee advances

- Tiền án phí: court fees

- Thừa kế theo pháp luật: Inheritance at law

- Người được thừa kế theo pháp luật: Heir(s) at law

- Thừa kế theo di chúc: Testamentary inheritance

- Người được thừa kế theo di chúc: Testamentary heir(s), heir under a will

- Thừa kế thế vị: Inheritance by substitution

- Người Việt Nam định cư ở nước ngoài: overseas Vietnamese

- Đòi tài sản: reclaim the property

- Bản tiếng Việt sẽ được sử dụng: The Vnese version would prevail.

- Y án: uphold

- Nhà chung cư: condominiums

- Giấy triệu tập / Trát hầu tòa: subpoena, summons 

- Tống đạt: send

- Văn bản tố tụng: procedural documents

- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Business Registration Certificate

- Công ty TNHH: Limited Liability Company (LLC)

- Thành viên góp vốn: Capital Contributing Member hoặc Capital Contributing Partner.

- Phạt vi phạm (hợp đồng): Sanction against violation.

- Bên bị vi phạm: Violated party

- Đơn khởi kiện: Petition (or Lawsuit Petition)

- Đơn khiếu nại: Complaint

- Lời tuyên án: Verdict

- Bị cáo: Defendant

- Phiên tòa tạm hoãn, tạm ngừng: The court’s adjourned

- Luận cứ bào chữa: Defense argument

- Chấm dứt thực hiện: terminate the performance of

- Đơn phương chấm dứt thực hiện giao dịch dân sự: unilaterally terminate the performance of the civil transactions

- Hủy bỏ: annul = declare invalid

- Đơn đề nghị, bản kiến nghị: motion

- Đại diện theo pháp luật: representative at law

- Vụ án dân sự: Civil case

- Việc dân sự: Civil matter

- Thụ lý: Accept

- Thẩm quyền: Jurisdiction

- Tiền thuê nhà: Rental

- Ngành nghề kinh doanh: Business lines

- Hợp pháp hóa lãnh sự: consular legalization

- Chứng nhận lãnh sự: Consular Certification

- Giấy tờ, tài liệu được miễn chứng nhận lãnh sự, hợp pháp hóa lãnh sự: Papers and documents exempted from consular certification and legalization

- Tình trạng: Marital status

- Người độc thân: Single

- Cho con nuôi: to place (my child) with (someone) for adoption.

- Cha mẹ cho con nuôi: Placing parent(s)

- Cha mẹ nhận con nuôi: Adoptive parent(s)

- Người dự kiến là cha mẹ nuôi: Prospective adoptive parent(s)

- Liên quan đến: Pertaining to. Eg: The law pertaining to trusts: Pháp luật liên quan đến tín thác.

- Tài sản chung: Joint property; Shared property; Common property.

- Trách nhiệm chung: Joint liabilities.

- Phí hoa hồng: Commission

- Buổi lấy lời khai: Deposition

- Khai man, lời khai gian: Perjury

- Sự điều tra, thẩm tra (của Tòa án): Inquisition

- Khấu hao: Amortize

- Bản khai, bản tự khai: Written testimony

- Đương sự: Involved parties

- Sự cấp dưỡng, nuôi dưỡng: Alimentation

- Thời hiệu: Prescriptive period

- Ủy quyền: Authorization, Mandate, Procuration

- Người ủy quyền: Mandator

- Người được ủy quyền: Authorized person, Mandatary

- Căn cước công dân: Citizen Identity Card

- Hình thức: Formality (Vd: Hình thức của di chúc: Formalities of wills)

- Có hiệu lực: to come into force 

- Yêu cầu phản tố: Counter-claims

- Hòa giải: Mediation

- Lấn chiếm, xâm lấn, xâm phạm: Encroachment

- Người nuôi con: Child custodian

- Giấy từ chối quyền hưởng di sản thừa kế: Disclaimer of inheritance

- Di sản thừa kế: Bequeathed estate

- Phân chia di sản: Estates distribution

- Ban hành (một đạo luật): Promulgate

- Thu hồi (đất): Recover

- Viết tắt công ty TNHH: Co., Ltd (Anh) hoặc LLC (Mỹ)

- Phần quyền: Share of the ownership rights

- Đủ điều kiện: Conform

- Phần vốn góp: Stake

- Tỉ lệ vốn góp: Stake holding

- Tranh chấp: Dispute

- Giải quyết: Settle

- Tranh chấp phải được giải quyết tại Tòa án: Dispute must be settled by court

- Cơ quan có thẩm quyền: Competent authority

- Chấp hành viên: Enforcer

- Đứng tên: in somebody's name 


Hy vọng những từ vựng tiếng anh chuyên ngành luật trên đây đã giúp ích cho các bạn trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Chúc các bạn học tập tốt!

Để được tư vấn miễn phí về lộ trình học giao tiếp cho người mất gốc, các bạn để lại thông tin tại đây để được hỗ trợ nhé!