Từ vựng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành may

Thứ năm ngày 16 thg 01 năm 2020
Từ vựng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành may

May mặc là một trong những chuyên ngành rất phát triển tại Việt Nam hiện nay. Việc nắm vững các từ vựng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành may không những giúp công việc của bạn trở nên thuận lợi mà còn giúp bạn biết được thêm nhiều kiến thức hơn nữa trong ngành. Hiểu được điều đó cô Hoa đã tổng hợp một số từ vựng quan trọng nhất mà bạn cần biết trong chuyên ngành may, Hy vọng sẽ giúp ích được phần nào cho các bạn!

1. Tổng hợp từ vựng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành may

  • Specification: Bộ khung tài liệu kỹ thuật
  • Measurements: Thông số
  • reject: Loại sản phẩm 
  • shoulder: Vai
  • quality: chất lượng
  • inspection: Kiểm định, kiểm tra
  • material: Chât liệu
  • Tolerance: Dung sai
  • Sewing: May vá
  • Defect: Sản phẩm lỗi
  • Critical: Nghiêm trọng
  • Major: Lớn
  • Minor: Nhỏ

 

giao tiếp tiếng anh chuyên ngành may

  • Blouse: áo cánh
  • Coat: áo khoác
  • Dress: quần áo
  • Earmuff: mũ len che tai
  • Glove: bao tay
  • Jacket: áo rét
  • Leather jacket: áo rét bằng da
  • Rain coat: áo mưa
  • Scarf: khăn quàng cổ
  • Skirt: váy
  • Sweater: áo len dài tay
  • Sweats: quần áo rộng (để tập thể thao hay mặc ở nhà

  • Fabric/Materials inspection: Kiểm tra vải/ vật liệu
  • Inline inspection : Kiểm tra chất lượng trong chuyền
  • End – line inspection: Kiểm tra chất lượng cuối chuyền
  • Pre – final inspection: Kiểm tra trước khi xuất
  • Final inspection: Kiểm xuất
  • Third party inspection: Kiểm tra bên thứ 3
  • Open seam: Bục đường may
  • Skipped stitches: Bỏ mũi
  • Oil stain: Vết dầu
  • Broken stitches: đứt chỉ
  • Thread ends: chỉ thừa
  • Fullness: Bung

  • Run off stitches:May quần áo
  • Color shading: Loang mầu
  • Armhole depth: Hạ nách
  • Assort color: Phối màu
  • At waist height: Ở độ cao của eo
  • Automatic pocket welt sewing machine: Máy may túi tự động
  • Automatic serge: Máy vừa may vừa xén tự động
  • Automatic sewing machine: Máy may tự động
  • Back body: Thân sau
  • Back collar height: Độ cao cổ sau
  • Back neck insert: Nẹp cổ sau
  • Backside collar: Vòng cổ thân sau
  • Wale: sọc nỗi (nhung kẻ)


  • Warp: sợi dọc
  • Wash cloth: khăn rửa mặt
  • Washing col fasten: giặt bay màu
  • Washing col stain: giặt loang màu
  • Washing label: nhãn giặt
  • Waterproof: vải không thấm nước
  • Weave (v): dệt
  • Weft: sợi ngang
  • Whipstitch: mũi khâu vắt
  • Wide: bề rộng
  • Width: khổ vải
  • Width flap: có nắp túi
  • Width of bottom pocket flap: rộng nắp túi dưới
  • Winding: cong
  • Wing collar: cổ cánh én
  • Without collar: không cổ
  • Without lining: không lót
  • Without sleeve: không có tay
 
  • Wool lining: lót nổ
  • Woolly: áo tay dài, quần áo len
  • Work basket: giỏ khâu
  • Work box: hộp đồ khâu vá
  • Work table: bàn may
  • Workaday clothes: quần áo mặc đi làm
  • Worker group: chuyền
  • Working specifications: bảng hướng dẫn kỹ thuật
  • Wrapper: nhãn trang trí
  • Wrinkle: nếp (quần áo)
  • Wrist: cổ tay

  • Wrist width: độ rộng rộng tay
  • Wrong carton contents: nội dung thùng bị sai
  • Wrong color: sai màu, lộn màu
  • Wrong color complete set: phối bộ lộn màu
  • Wrong dimension: sai thông số
  • Wrong direction: lộn vị trí
  • Wrong information printed: in sai tài liệu
  • Wrong position: sai vị trí
  • Wrong shape: sai hình dáng
  • Wrong size complete set: phối bộ lộn size
 
  • Yard: sợi chỉ, sợi
  • Yard count: độ dày chỉ
  • Joke neck: cổ lính thuỷ
  • Zigzag lockstitches: mũi đôi 
  • Zipper: dây kéo
  • Zipper placket: nẹp dây kéo
  • Zipper placket facing: đáp nẹp dây kéo
  • Zipper placket opening: miệng túi dây kéo
  • Zipper placket seam: ráp nẹp dây kéo
  • Zipper pocket: túi dây kéo
Một số từ vựng tiếng anh chuyên ngành khác có thể bạn quan tâm
1. Giao tiếp tiếng anh chuyên ngành xuất nhập khẩu
2. Giao tiếp tiếng anh trong khách sạn
3. Giao tiếp tiếng anh trong quán café

2. Tiếng anh chuyên ngành may – Thuật ngữ và những từ viết tắt quan trọng

  • CF (center front) : Chính giữa trung tâm mặt trước của sản phẩm áo.
  • CB (center back) : Chính giữa trung tâm mặt sau.
  • HPS ( High point shoulder) : Điểm đầu vai – Điểm cao nhất của đường may vai trên sản phẩm áo.
  • SS ( Size Seam) : Đường may bên sườn của sản phẩm.
  • TM (Total measurement)  : Cạnh trên cùng của túi là 5inch tính từ điểm đầu vai và 1,5inch từ giữa thân ra.
  • SMV (Standard minute value) : SMV co mối quan hệ mật thiết với nghiên cứu thời gian.
  • Sample: Hàng mẫu
  • Pattern : Mẫu mô tả chính xác hình dạng của sản phẩm.
  • CPM: ( Cost per minute ) – Chi phí thời gian.

Trên đây là một số từ vựng giao tiếp tiếng anh chuyên ngành may thông dụng nhất. Các bạn hãy thường xuyên luyện tập để có thể hiểu rõ các từ vựng trên đây nhé!

Chúc các bạn học tốt!

Nếu cần tư vấn về lộ trình học tiếng Anh giao tiếp miễn phí, các bạn để lại thông tin tại đây để được hỗ trợ nhé!