Bỏ túi danh sách những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày

Bỏ túi danh sách những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày
Tổng hợp những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng thường dùng khi trò chuyện. Lưu lại và học thường xuyên các em nhé!

Đây là những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng mà người bản ngữ sử dụng nhiều nhất trong cuộc sống. Mỗi ngày các em chỉ cần vận dụng 10 – 20 câu là đã có thể trò chuyện tự tin và trôi chảy hơn rất nhiều rồi.

Nào, cùng cô, chúng ta bắt đầu học các em nhé!

Đầu tiên, chúng ta hãy cùng luyện tập và vận dụng trước 20 câu tiếng anh giao tiếp thường dùng nhé:

1.Help yourself! - Cứ tự nhiên nhé!

2. Absolutely! - Chắc chắn rồi!

3. What have you been doing? - Dạo này đang làm gì?

4. Nothing much. - Không có gì mới cả.

5. What's on your mind? - Bạn đang lo lắng (nghĩ) gì vậy?

6. I was just thinking. - Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

7. I was just daydreaming. - Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

8. It's none of your business. - Không phải là chuyện của bạn.

9. Is that so? - Vậy hả?

10. How come? - Làm thế nào vậy?

11. How's it going? - Dạo này ra sao rồi?

12. Definitely! - Quá đúng!

13. Of course! - Dĩ nhiên!

14. You better believe it! - Chắc chắn mà.

15. I guess so. - Tôi đoán vậy.

16. There's no way to know. - Làm sao mà biết được.

17. I can't say for sure. - Tôi không thể nói chắc.

18. This is too good to be true! - Chuyện này khó tin quá!

19. No way! (Stop joking!) - Thôi đi (đừng đùa nữa).

20. I got it. - Tôi hiểu rồi.

nhung_cau_tieng_anh_giao_tiep_thong_dung

Học những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng theo phong cách của MS Hoa

Xong rồi! Có phải chúng rất ngắn gọn và dễ nhớ không các em nhỉ? Tiếp tục học thêm các câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản khác nữa nha:

21. Right on! (Great!) - Quá đúng!

22. I did it! (I made it!) - Tôi thành công rồi!

23. Got a minute? - Có rảnh không?

24. About when? - Vào khoảng thời gian nào?

25. I won't take but a minute. - Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

26. Speak up! - Hãy nói lớn lên.

27. Never mind! - Không sao!

28. So we've met again, eh? - Thế là ta lại gặp nhau phải không?

29. Come here. - Đến đây.

30. Come over. - Ghé chơi.

31. Don't go yet. - Đừng đi vội.

32. Please go first. After you. - Xin nhường đi trước.Tôi xin đi sau.

33. Thanks for letting me go first. - Cám ơn đã nhường đường.

34. What a relief. - Thật là nhẹ nhõm.

35. You're a life saver. - Bạn đúng là cứu tinh.

36. I know I can count on you. - Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.

37. Anything else? - Còn gì nữa không?

38. That's a lie! - Xạo quá!

39. Do as I say. - Làm theo lời tôi.

40.This is the limit! - Đủ rồi đó!

Rồi nè, tiếp tục đi đừng bỏ cuộc các em nhé. Càng về sau những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng càng hay và dễ dùng hơn nữa đó. Kiên trì thêm một xíu nữa nào! Lần này mình tăng tốc học thêm 15 câu nhé!

41. Explain to me why. - Hãy giải thích cho tôi tại sao.

42. Ask for it! - Tự mình làm thì tự mình chịu đi!

43. In the nick of time. - Thật là đúng lúc.

44. No litter. - Cấm vứt rác.

45. Go for it! - Cứ liều thử đi.

46. don’t forget - đừng quên nhé

47. How cute! - Ngộ nghĩnh, dễ thương quá!

48. None of your business! - Không phải việc của bạn.

49. Don't peep! - Đừng nhìn lén!

50. What I'm going to do if... - Làm sao đây nếu...

51. I’ll be shot if I know - Biết chết liền!

52. Stop it right a way! - Có thôi ngay đi không.

53. A wise guy, eh?! - Á à... thằng này láo.

54. You'd better stop dawdling. - Tốt hơn hết là mày đừng có lêu lỏng

55. Say cheese! - Cười lên nào! (Khi chụp hình)

56. Be good! - Ngoan nha! (Nói với trẻ con)

57. Please speak more slowly - Làm ơn nói chậm hơn được không?

58. Me? Not likely! - Tôi hả? Không đời nào!

59. Scratch one’s head. - Nghĩ muốn nát óc.

60. Take it or leave it! - Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!

Nhớ tìm cách vận dụng chúng trong tình huống cụ thể nữa các em nha. Một khi em đã đặt những câu tiếng Anh giao tiếp hằng ngày này vào trong ngữ cảnh cụ thể, các em sẽ dễ dàng nhớ chúng hơn nhiều.

61. What a pity! hoặc what a shame! - Tiếc quá!

62. Mark my words! - Nhớ lời tôi đó!

63. What a relief! - Đỡ quá!

64. Enjoy your meal! - Ăn ngon miệng nha!

65. It serves you right! - Đáng đời mày!

66.The more, the merrier! - Càng đông càng vui

67. Boys will be boys! - Nó chỉ là trẻ con thôi mà!

68. Good job! / Well done! - Làm tốt lắm!

69. Just for fun! - Đùa chút thôi.

70. Try your best! - Cố gắng lên.

71. Make some noise! - Sôi nổi lên nào!

72. Congratulations! - Chúc mừng!

73. Calm down! Bình tĩnh nào!

74. Go for it! - Cố gắng đi !

75. Strike it. - Trúng quả.

76. Always the same. - Trước sau như một.

77. Hit it off. - Tâm đầu ý hợp.

78. Hit or miss. - Được chăng hay chớ.

79. Add fuel to the fire. - Thêm dầu vào lửa.

80. Don't mention it! / Not at all. - Không có chi.

Chỉ còn 16 câu cuối cùng nữa thôi đó!

81. Just kidding (joking) - Chỉ đùa thôi.

82. No, not a bit. - Không, chẳng có gì.

83. Nothing particular! - Không có gì đặc biệt cả.

84. Have I got your word on that? Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?

85. The same as usual! - Giống như mọi khi.

86.Almost! - Gần xong rồi.

87. You 'll have to step on it. - Bạn phải đi ngay.

88. I'm in a hurry. - Tôi đang vội.

89. Sorry for bothering! - Xin lỗi vì đã làm phiền.

90. Give me a certain time! - Cho mình thêm thời gian.

91. Provincial! - Đồ quê mùa.

92. Discourages me much! - Làm nản lòng.

93. It's a kind of once-in-life! - Cơ hội ngàn năm có một.

94. The God knows! - Có Chúa mới biết.

95. Poor you/me/him/her..!- bạn/tôi/cậu ấy/cô ấy thật đáng thương/tội nghiệp.

96. Got a minute? - Đang rảnh chứ?

Thế là chúng ta đã bỏ túi được 96 câu giao tiếp hàng ngày rồi. Em đã ứng dụng hết được chúng trong cuộc sống chưa nhỉ?

Hi vọng với danh sách những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng kể trên, các em đã có thể tự tin hơn khi trò chuyện và kết nối với những người khác. Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích khác với phương pháp đột phá chỉ có tại Ms Hoa, các em đăng ký tại đây nhé.