GIẢI ĐÁP TỪ A-Z KIẾN THỨC VỀ TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH

GIẢI ĐÁP TỪ A-Z KIẾN THỨC VỀ TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH
Tính từ trong tiếng Anh là một trong những phần ngữ pháp quan trọng mà bất cứ người học nào cũng nên nắm chắc. Tuy nhiên, cách sử dụng tính từ cũng khá phức tạp và có nhiều vấn đề cần lưu ý. Vì vậy, hãy cùng Ms.Hoa giao tiếp khám phá trọn bộ kiến thức về tính từ và cách dùng tính từ trong tiếng Anh chuẩn nhất nhé!

1.Tính từ trong tiếng anh là gì? 

1.1 Khái niệm 

– Tính từ là những từ dùng để miêu tả tính chất của con người, sự vật hay sự việc. 

– Tính từ (adjective, viết tắt là adj) là từ bổ trợ cho danh từ (đại từ hoặc động từ liên kết) giúp miêu tả các đặc tính của sự vật, hiện tượng mà danh từ đó đại diện. 

– Tính từ thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. 

1.2. Dấu hiệu nhận biết tính từ 

Tính từ thường có các hậu tố sau: 

FUL                                          Successful, helpful, beautiful 

LESS (nghĩa phủ định)            Homeless, careless 

(noun)-Y (có nhiều)                 Rainy, snowy, windy 

(noun)-LY                                Friendly, yearly, daily 

ISH                                           Selfish, childish 

(noun)-AL (thuộc về)               Natural, cutural 

OUS                                          Nervous, dangerous, famous 

IVE                                            Active, expensive 

IC                                              Electric, economic 

ABLE                                        Comfortable, acceptable 

AL                                             National, cultural 

Cult                                           Difficult… 

 

vị trí của tính từ trong tiếng anh

Vị trí của tính từ

2.Phân loại tính từ  

2.1. Phân loại theo chức năng 

  • Tính từ riêng: xuất phát từ một danh từ riêng 

Tính từ miêu tả: những từ miêu tả hoặc định phẩm một danh từ Phần lớn tính từ đều thuộc loại này 

Các tính từ miêu tả thường được sắp xếp như sau: sự miêu tả tổng quát (bao gồm những tính từ chỉ cá tính và sự xúc cảm) – kích thước – hình dáng – màu sắc – nguồn gốc – chất liệu – mục đích (những từ này là danh động từ được dùng để hình thành danh từ kép: fishing rod (cần câu cá), sleeping bag (túi ngủ)...) 

Ví dụ: 

-  a small round bath: một cái chậu tắm tròn nhỏ 

- a long sharp knife: một con dao sắc dài 

- blue velvet curtains: những tấm màn nhung xanh 

*  Tính từ sở hữu: dùng để chỉ danh từ đó thuộc về ai 

2.2 Phân loại theo cách thành lập 

Tính từ đơn: long, blue, good, bad 

Tính từ phát sinh 

- Thêm tiền tố: unhappy, inexpensive, impatient, irregular, asleep, illegal… 

- Thêm hậu tố: thường cấu tạo từ một danh từ thêm các đuôi như y, ly, ful, less, en, like, able, al, an, ian, ical, ish, some, một động từ thêm đuôi ing, ed 

Ví dụ: rainy, friendly, careful, wooden, musical, atomic, republican, honorable, troublesome, weekly, dreamlike, fairylike, quarrelsome, Southern, Northern, lovely, amazed, amazing… 

* Tính từ ghép: Tính từ ghép là sự kết hợp của hai hay nhiều từ lại với nhau và được dùng như một tính từ duy nhất. Khi các từ được kết hợp lại với nhau để tạo thành tính từ ghép, chúng có thể được viết thành một từ duy nhất. 

 

3.Mẹo ghi nhớ trật tự tính từ trong Tiếng anh 

Dưới đây là một số một mẹo học trật tự tính từ trong tiếng anh giúp bạn ghi nhớ một cách nhanh nhất. 

Thay vì nhớ một loạt các qui tắc khó nhằn, bạn chỉ cần nhớ cụm viết tắt: “OSACOMP”, trong đó: 

  • Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: beautiful, wonderful, terrible… 
  • Size – tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: big, small, long, short, tall… 
  • Age – tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ: old, young, old, new… 
  • Color – tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: orange, yellow, light blue, dark brown …. 
  • Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Japanese,American, British,Vietnamese… 
  • Material – tính từ chỉ chất liệu . Ví dụ: stone, plastic, leather, steel, silk… 
  • Purpose – tính từ chỉ mục đích, tác dụng. 

Ví dụ: 

- Red Spanish leather riding boots (Đôi bốt màu đỏ xuất xứ từ Tây Ban Nha làm bằng da dùng để cưỡi ngựa) 

- A short modern white silk skirt ( Một chiếc váy ngắn hiện đại màu trắng). 

- Beautiful big black eyes. (Một đôi mắt to, đen, đẹp tuyệt vời). 

4.Top 30 Tính từ thông dụng nhất 

Dưới đây là những tính từ thường xuyên được sử dụng trong văn nói và văn viết. 

  • Actual: thực tế 

  • available: có sẵn 
  • aware: nhận thức 
  • basic: cơ bản 
  • capable: có khả năng 
  • competitive: cạnh tranh 
  • critical: quan trọng 
  • cute: dễ thương 
  • dangerous: nguy hiểm 
  • different: khác nhau 
  • emotional: cảm xúc 
  • entire: toàn bộ 
  • intelligent: thông minh 
  • interesting: thú vị 
  • known: được biết đến 
  • large: lớn 
  • legal: pháp lý 
  • medical: y tế 
  • mental: tinh thần 
  • popular: phổ biến 
  • powerful: mạnh mẽ 
  • rare : hiếm 
  • successful: thành công 
  • suitable: phù hợp 
  • technical: kỹ thuật 
  • traditional: truyền thống 
  • typical: điển hình 
  • useful: hữu ích 
  • various: khác nhau 
  • whose: có 

5.Tính từ sở hữu trong tiếng Anh 

5.1 Khái niệm 

Tính từ sở hữu đứng trước danh từ hay một đại từ dùng để chỉ ra ai hay cái gì sở hữu nó. Một số tính từ sở hữu thường được sử dụng như: My, your, his, her … 

Ví dụ về tính từ sở hữu: 

  • That’s my car – Đó là chiếc xe của tôi. 
  • He likes your hat – Anh ấy thích chiếc mũ của bạn. 

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh

5.2 Cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh 

Tính từ sở hữu có chức năng như đại từ( thay thế cho danh từ). Trong khi tính từ thường không thể thay thế cho danh từ. 

Các bạn hãy quan sát ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn 

  • Is that the queen’s Hat? – Đó có phải là mũ của nữ hoàng. 
  • No, it’s her crown – Không đó là vương miện của cô ấy. 

Trong ví dụ này tính từ sở hữu “her” thay thế cho danh từ “the queen”. 

Trong trường hợp này, sở hữu chủ là một đại từ nhân xưng, vì vậy chúng ta phải sử dụng một tính từ sở hữu (possessive adjective). 

Các tính từ sở hữu luôn đi trước danh từ mà nó sở hữu và các danh từ này không có mạo từ đi theo. 

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Bảng tổng hợp tính từ sở hữu và các đại từ liên quan. 

Đại từ nhân xưng Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu  Đại từ phản thân
I My Mine Myself
You Your Your Yourself
He His His Himself
She Her Her Herself
It Its Its Itself
We Our Ours Ourselves
They Their Theirs Themselves
Do Whose Whose  

 

5.3. Một số lỗi thường gặp khi sử dụng tính từ sở hữu 

Lỗi ngữ pháp với tính từ sở hữu là rất hiếm. Tuy vậy, lỗi chính tả với tính từ sở hữu có rất nhiều người mắc phải. Dựa vào mức độ phổ biến của các tính từ sở hữu, việc viết sai chính tả (đặc biệt nếu bạn tạo thói quen cho nó) sẽ khiến bạn bị mất điểm một cách đáng tiếc. 

Viết it’s thay vì its: 

It’s không phải là tính từ sở hữu. Ở một mức độ nào đó, sai lầm này là dễ hiểu vì dấu nháy đơn được sử dụng để sở hữu. Nhưng, nó không liên quan gì đến tính từ sở hữu.  

Viết you’re thay vì your. 

Viết They’re thay vì their. 

Viết Who’s thay vì whose. 

6.Bài tập vận dụng 

6.1 Sắp xếp các câu sau thành câu đúng. 

1. wedding/ dress/ she/ long/ wore/ white/ a. 

-> ……………………………………………………….. 

2. woman/ English/is/an/ young/ intelligent/ it. 

-> ……………………………………………………….. 

3. is/ bag/ this/ sleeping/ black/ a/ new. 

-> ……………………………………………………….. 

4. pink/ he/ house/ bought/ big/beautiful/ a. 

-> ……………………………………………………….. 

5. gave/ wallet/ him/ she/ brown/ small/ leather/ a. 

-> ……………………………………………………….. 

6.2 Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của tính từ sở hữu. 

I do not choose that …. grave should be dug while I am still alive. 

If you want peace, you don't talk to …. friends. You talk to …. enemies. 

If a man could have half of …. wishes, he would double …. troubles. 

She got …. looks from …. father. He's a plastic surgeon. Worry never robs tomorrow of its sorrow. It only saps today of …. joy. 

How we spend …. days is how we spend …. lives. 

Men are like steel. When they lose their temper, they lose their worth. 

The key is to keep company only with people …. presence calls forth your best. 

Hy vọng những chia sẻ trên đây của cô Hoa đã giúp ích cho các bạn hiểu rõ hơn về tính từ trong tiếng AnhCác bạn hãy thường xuyên luyện tập để thành thạo chủ thể ngữ pháp này nhé!