TỪ A –Z TRỌN BỘ KIẾN THỨC DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH – MS HOA GIAO TIẾP

TỪ A –Z TRỌN BỘ KIẾN THỨC DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH – MS HOA GIAO TIẾP
Nếu bạn đang tìm kiếm kiến thức từ A đến Z về danh từ trong tiếng Anh thì đừng bỏ lỡ bài viết dưới đây của Ms Hoa giao tiếp nhé.

1. Danh từ trong tiếng Anh 

Trong tiếng Anh, danh từ được gọi là “Noun”, viết tắt là “N”. Nó được dùng diễn tả người, sự vật, sự việc, địa điểm, hiện tượng, khái niệm hoặc tên riêng của một đối tượng nào đó. 

Ví dụ:  

  • Danh từ chỉ người: singer (ca sĩ), mother (mẹ), engineer (kỹ sư),… 

  • Danh từ chỉ con vật: pet (thú cưng), cat (con mèo), dolphin (cá heo),… 

  • Danh từ chỉ đồ vật trong tiếng Anh: refrigerator (tủ lạnh), television (tivi), knife (con dao) 

  • Danh từ chỉ hiện tượng: earthquake (động đất), hurricane (cơn bão), storm (cơn bão),… 

  • Danh từ chỉ địa điểm: zoo (sở thú), hospital (bệnh viện), museum (viện bảo tàng),… 

  • Danh từ chỉ khái niệm: culture (văn hóa), tradition (truyền thống), diligence (đạo đức),… 

 

TỪ A –Z TRỌN BỘ KIẾN THỨC DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH – MS HOA GIAO TIẾP 

2.Chức năng và vị trí danh từ trong tiếng Anh

2.1 Chức năng của danh từ trong tiếng Anh 

a) Danh từ làm chủ ngữ trong câu 

  • Khi làm chủ ngữ, danh từ thường đứng ở đầu câu và đứng trước động từ trong câu.  

VD: English is my favorite subject.  

(Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi)  

“English” là danh từ và làm chủ ngữ.  

b) Danh từ làm tân ngữ gián tiếp/trực tiếp của động từ 

  • Khi đóng vai trò tân ngữ của động từ, danh từ sẽ đứng sau động từ.  
  • Khi danh từ là tân ngữ trực tiếp: 

VD: I want to buy a birthday cake.  

(Tôi muốn mua một cái bánh sinh nhật) 

“A birthday cake” là danh từ và làm tân ngữ của động từ “buy”. 

Khi danh từ là tân ngữ gián tiếp: 

VD: He give his girlfriend a ring.  

(Anh ấy tặng cho bạn gái chiếc nhẫn) 

“His girlfriend” là danh từ và làm tân ngữ của động từ “give” 

c) Danh từ làm tân ngữ của giới từ 

  • Khi đóng vai trò tân ngữ của giới từ, danh từ sẽ đứng sau giới từ. 

VD: I have talked to Mrs.Hoa several times. (Tôi đã nói chuyện với cô Hoa vài lần rồi) 

“Mrs Hoa” là danh từ và làm tân ngữ của giới từ “to” 

d) Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ 

  • Khi đóng vai trò bổ ngữ cho ngủ ngữ, danh từ đứng sau các động từ nối như tobe, become, seem,… 

VD: John is an excellent student.  

(John là một học sinh xuất sắc) 

“An excellent student” là danh từ và làm bổ ngữ cho chủ ngữ “John” 

e) Danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ 

  • Khi đóng vai trò làm bổ ngữ cho tân ngữ, danh từ sẽ đứng sau một số động từ như make (làm), elect (bầu chọn), call (gọi điện thoại), consider (xem xét), appoint (bổ nhiệm), name (đặt tên), declare (tuyên bố), recognize (công nhận),… 

VD: Board of directors recognize Tommy the best staff of the year. (Hội đồng quản trị công nhận Tommy là nhân viên xuất sắc nhất năm) 

“The best staff of the year” là danh từ và làm bổ ngữ trong tiếng Anh cho tân ngữ “Tommy”. 

 

Danh từ số ít và danh từ số nhiều

2.2 Vị trí danh từ trong tiếng Anh 

– Danh từ là chủ ngữ đứng trước động từ chính. 

VD: Approximately 2000 people went to the concert. 

– Danh từ là tân ngữ (direct object) đứng sau động từ chính. 

VD: Doing exercise brings many benefits to our health. 

– Danh từ là tân ngữ của giới từ (object of preposition) đứng trong cụm giới từ. 

VD: Global warming has affected the lives of many people on Earth. 

– Đứng sau mạo từ 

Danh từ có thể đứng sau những mạo từ như a, an, the. Tuy nhiên, đứng giữa mạo từ và danh từ có thể có tính từ bổ nghĩa thêm. 

VD: a beautiful girl (một cô gái đẹp), a lovely cat (một chú mèo dễ thương),… 

– Đứng sau tính từ sở hữu 

Danh từ có thể đứng sau một số tính từ sở hữu cách như my, your, his, her, its, our, their,… Đứng giữa tính từ sở hữu và danh từ có thể có tính từ bổ nghĩa thêm. 

VD: my new computer (máy tính mới của tôi), her pink T-shirt (chiếc áo hồng của cô ấy),… 

– Đứng sau từ chỉ số lượng 

Danh từ có thể đứng sau một số từ chỉ số lượng như few, little, some, any, many, all… 

VD: I need some coffee. (Tôi cần một chút cà phê) 

– Đứng sau giới từ 

Danh từ có thể đứng sau giới từ như in, of, for, under,… để bổ nghĩa cho giới từ. 

VD: This case is under investigation. (Vụ việc này đang được điều tra) 

– Đứng sau từ hạn định 

Danh từ có thể đứng sau một số từ hạn định như this, that, these, those, both,… 

VD: these new clothes (chỗ quần áo mới), both you and I (cả bạn và tôi),… 

 

 

3. Các loại danh từ trong tiếng Anh  

Loại danh từ 

Giải thích 

Ví dụ 

Proper nouns(Danh từ riêng) 

Chỉ tên riêng của người, địa điểm, vật. 

Paris, Gordon Ramsay, Eiffel Tower,… 

Common nouns(Danh từ chung) 

Chỉ tên của một vật chung chung. 

Computer, food, vehicle,… 

Abstract nouns(Danh từ trừu tượng) 

Chỉ những thứ trừu tượng không nhìn thấy được bằng mắt thường nhưng có thể cảm nhận được. 

Knowledge, love, sympathy 

Collective nouns(Danh từ tập hợp) 

Chỉ tên một tập hợp các cá thể khác nhau. 

Class, group, gang. 

Compound nouns(Danh từ ghép) 

Là các danh từ được ghép lại với nhau để tạo thành 1 danh từ khác. 

Motorcycle, bedroom. 

 

4. Danh từ đếm được & không đếm được trong tiếng Anh 

Danh từ chung (Common nouns) 

Danh từ riêng (Proper nouns) 

Danh từ chung (common nouns): là danh từ dùng làm tên chung cho một loại 

Ví dụ: Pen, woman, bag… 

Danh từ riêng (proper nouns): giống như tiếng Việt là các tên riêng của người, địa danh 

Ví dụ: Linh, Hà Nội, .. 

 

Danh từ đếm được trong tiếng Anh là những danh từ chỉ người, động vật, sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng mà có thể đếm được.  

Còn danh từ không đếm được là những danh từ không dùng để chỉ đối tượng riêng lẻ.  

Cách sử dụng 

>>> Danh từ đếm được (Countable nouns) 

Sử dụng trong trường hợp, bất cứ điều gì có thể được tính, cho dù số ít - một con chó, một ngôi nhà, một người bạn, vv hoặc số nhiều - một vài cuốn sách, rất nhiều cam, vv là một danh từ đếm được. 

Các ví dụ danh từ đếm được sau đây sẽ giúp bạn thấy sự khác biệt giữa các danh từ đếm được và không đếm được.  

Lưu ý rằng các động từ số ít được sử dụng với các danh từ đếm được số ít, trong khi các động từ số nhiều được sử dụng với các danh từ đếm được số nhiều. 

VD: 

  • Your book is on the kitchen table. – Sách của bạn ở trên bàn bếp 

  • How many candles are on that birthday cake? – Có bao nhiêu cây nến trên chiếc bánh sinh nhật đó? 

  • There’s a big brown dog running around the neighborhood. – Có một con chó màu nâu lớn chạy quanh khu phố. 

>>> Danh từ không đếm được (uncountable noun) 

Bất cứ điều gì không thể được đếm là một danh từ không đếm được. Danh từ không đếm được không phải là đối tượng riêng lẻ, chúng luôn luôn là số ít và người ta phải luôn luôn sử dụng động từ số ít kết hợp với danh từ không đếm được.  

Các ví dụ về danh từ không đếm được sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách các danh từ đếm được và không đếm được khác nhau.  

Lưu ý rằng các động từ số ít luôn được sử dụng với các danh từ không đếm được. 

Ví dụ: 

  • Let’s get rid of the garbage. – Hãy để rác vào thùng 

  • I need to find information about Nobel Prize winners. – Tôi cần tìm thông tin về những người đoạt giải Nobel. 

5. Ngữ pháp đi với danh từ trong tiếng Anh 

5.1. Những đuôi danh từ thông dụng 

Đuôi danh từ là một trong những “tín hiệu” giúp bạn nhận ra từ vựng đó là danh từ khi làm bài tập hoặc khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Dưới đây là những đuôi giúp bạn nhận biết danh từ tốt hơn: 

-tion: nation, operation, suggestion, mention… 

-sion: conclusion, illusion… 

-er: producer, manufacturer, partner… 

-or: operator, vendor, conductor… 

-ee: employee, attendee, interviewee… 

-eer: engineer, career,… 

-ist: scientist, tourist,.. 

-ness: happiness, sadness,.. 

-ship: friendship, leadership,.. 

-ment: management, arrangement,.. 

-ics: economics, physics,.. 

-ence: science, conference,.. 

-ance: performance, importance, significance.. 

-dom: freedom, kingdom,.. 

-ture: nature, picture,.. 

-ism: tourism, criticism,.. 

-ty/ity: ability, honesty,.. 

-cy: constancy, privacy,.. 

-phy: philosophy, geography.. 

-logy: biology, psychology, theology.. 

-an/ian: musician, politician, magician , .. 

-ette: cigarette, etiquette.. 

-itude: attitude,.. 

-age: carriage, marriage,.. 

-th: month, length, growth,.. 

-ry/try: industry, bakery,.. 

Trường hợp ngoại lệ: 

-al: approval, proposal, renewal, refusal, professional…. 

-ive: initiative, objective, representative… 

-ic: mechanic.. 

5.2 Tạo danh từ từ danh từ 

  • (A/an/the) + Noun1 + Noun2 

Noun1: Đóng vai trò như tính từ bổ nghĩa cho Noun2 

Noun2: Danh từ chính 

VD:  The city center (Trung tâm thành phố) 

           A taxi driver (Người lái xe taxi) 

  • Tạo danh từ từ V-ing 

Những danh từ có V-ing đứng trước thường để biểu thị mục đích sử dụng của danh từ đó. 

VD:  A frying pan (= a pan used for frying) 

        A washing machine (= a machine used for washing clothes) 

  • Tạo danh từ từ số đếm (Dạng: Number + Noun + Noun) 

VD: 

  • A ten-hour flight (Chuyến bay kéo dài 10 tiếng) 

  • A seven-storey building (Tòa nhà cao 7 tầng) 

  • A four hundred-page dictionary (Quyển từ điển dày 400 trang) 

  • A ten-year old boy (Cậu bé 10 tuổi) 

Lưu ý: Danh từ đứng liền sau số đếm và dấu gạch ngang Ở DẠNG SỐ ÍT. (A ten-year old boy) 

6. 6 Quy tắc biến danh từ tiếng Anh từ số ít sang số nhiều

Quy tắc phổ biến nhất để biến danh từ số ít thành số nhiều là thêm "s" hoặc "es" ở cuối, nhưng vẫn còn nhiều trường hợp ngoại lệ khác.

6.1. Thêm "s"

>> Đối với hầu hết danh từ tiếng Anh thông thường, bạn chỉ cần thêm "s" vào sau danh từ để biến nó từ số ít thành số nhiều.

Ví dụ:

  • dog - dogs (con chó)
  • car - cars (ôtô)
  • apple - apples (quả táo)

Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ mà bạn có thể học theo nhóm để ghi nhớ dễ dàng hơn.

>> Với danh từ kết thúc bằng "th" hoặc "ph", bạn chỉ cần thêm "s" ở cuối như cách thông thường.

Ví dụ:

  • mouth - mouths (miệng)
  • photograph - photographs (hình ảnh)
  • Với danh từ kết thúc bằng "o", quy tắc chung là chỉ cần thêm "s". Ví dụ:
  • photo - photos (ảnh)
  • piano - pianos (piano)

>> Tuy nhiên, một số danh từ kết thức bằng "o" nhưng bạn phải thêm "es" khi muốn biến nó thành số nhiều. Không có quy tắc thực sự nào ở đây nên bạn cần chú ý và ghi nhớ những từ như vậy.

Ví dụ:

  • potato - potatoes (khoai tây)
  • tomato - tomatoes (cà chua)
  • hero - heroes (anh hùng)
  • cargo - cargoes (hàng hoá)

>> Danh từ kết thúc bằng "f" và "fe" thông thường cũng chỉ cần thêm "s" vào cuối.

Ví dụ:

  • roof - roofs (mái nhà)
  • giraffe - giraffes (hươu cao cổ)
  • Với một số trường hợp ngoại lệ, bạn cần bỏ "f" hoặc "fe" và thêm "ves" ở cuối. Ví dụ:
  • leaf - leaves (lá)
  • knife - knives (dao)

2. Thêm "es"

>> Những danh từ kết thúc bằng "s", "x", "z", "sh" hay "ch" khi chuyển sang dạng số nhiều thì chỉ cần thêm "es". Ví dụ:

  • bus - buses (xe buýt)
  • box - boxes (hộp)
  • wish - wishes (điều ước)
  • watch - watches (đồng hồ)

>> Với danh từ kết thúc bằng "is", bạn cần thay thế "is" thành "es". Ví dụ:

  • oasis - oases (ốc đảo)
  • crisis - crises (cuộc khủng hoảng)

3. Thêm "ies"

>> Khi chuyển các danh từ kết thúc bằng "y" sang số nhiều, bạn cần bỏ "y" và thêm "ies" vào cuối. Ví dụ:

  • candy - candies (kẹo)
  • dummy - dummies (hình nộm)
  • Tuy nhiên, những danh từ kết thúc bằng "y" nhưng đứng trước "y" là một nguyên âm thì chỉ cần thêm "s". Ví dụ:
  • monkey - monkeys (con khỉ)
  • toy - toys (đồ chơi)

4. Thêm "i"

>> Với các danh từ kết thúc bằng "us", bạn chỉ cần bỏ "us" đi và thêm "i" vào cuối. Ví dụ:

  • fungus - fungi (nấm)
  • cactus - cacti (xương rồng)

5. Không cần thêm gì

>> Một số danh từ dù ở dạng số ít hay số nhiều cũng hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ:

  • sheep (con cừu)
  • deer (con nai)
  • fish (con cá)
  • species (loài)

>> Có một số danh từ không có dạng số ít, kết thúc bằng "s".

Ví dụ:

  • scissors (kéo)
  • shorts (quần short)
  • pants (quần dài)
  • jeans (quần jean)

>> Cùng với đó, cũng có một số danh từ không có dạng số nhiều nên bạn cũng không phải nhớ quy tắc chuyển từ số ít sang nhiều.

Ví dụ:

  • slang (tiếng lóng)
  • bravery (sự dũng cảm)
  • love (tình yêu)
  • money (tiền bạc)

6. Một số trường hợp bất quy tắc

Có những danh từ không tuân theo bất kỳ quy tắc nào kể trên, buộc bạn phải ghi nhớ. Ví dụ:

  • child - children (đứa trẻ)
  • mouse - mice (con chuột)
  • man - men (đàn ông)
  • woman - women (phụ nữ)
  • die - dice (xúc xắc)

7. Cách sử dụng danh từ đếm được số ít từ với a/an 

Thông thường dùng a/an trước một danh từ số ít đếm được.  

“A/an” đều có nghĩa là một.  

Chúng được dùng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến một chủ thể chưa được đề cập từ trước. 

VD: 

  • A dog is running on the street. (Một con chó đang chạy trên đường phố.) 

  • I saw a girl dancing very well last night. (Tôi thấy một cô gái nhảy rất tốt đêm qua.) 

- Mạo từ “an”: được sử dụng trước một danh từ đếm được, số ít và được bắt đầu bằng một nguyên âm. 

- Ta dùng “an” với những danh từ bắt đầu bằng nguyên âm a, e, i, o, u. (cách nhớ: uể oải) 

VD: 

  • an apple (một quả táo) 

  • an egg (một quả trứng) 

  • an umbrella (một cái ô) 

- Mạo từ “a”: được sử dụng trước một danh từ đếm được số ít và được bắt đầu bằng một phụ âm. 

- Ngoài 5 nguyên âm kể trên thì còn lại sẽ là phụ âm. 

- Dùng “a” với những danh từ bắt đầu bằng phụ âm và một số danh từ bắt đầu bằng u, y, h. 

VD: 

  • a book (một quyền sách) 

  • a computer (một cái máy tính) 

  • a year (một năm) 

  • A house (một căn nhà) 

8. Hướng dẫn phát âm đuôi danh từ số nhiều 

Các danh từ số nhiều theo nguyên tắc 

Danh từ thường được chuyển sang hình thức số nhiều bằng cách: 

  • Thêm “s” hoặc “es” vào đuôi như trên. Cách phát âm đuôi của danh từ số nhiều cũng giống cách phát âm tiếng Anh đuôi s, es: 

  • Khi danh từ có tận cùng bằng các phụ âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, âm đuôi đọc là /s/ 

VD: 

  • students /ˈstudənts/ 
  • months /mʌnθS/ 
  • cups /kʌps/ 

Khi danh từ có tận cùng là các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/, âm đuôi đọc là /iz/ 

 VD: 

  • kisses /’kɪsiz/  
  • brush /brә:∫iz/ 
  • garage /ɡəˈrɑːʒiz/ 

Khi danh từ có tận cùng là các âm còn lại âm đuôi đọc là /z/. 

VD: 

  • pens /pɛnz/ (cái bút) 
  • rooms /ruːmz/ (căn phòng) 
  • things /θɪŋz/ (thứ) 

Các danh từ số nhiều bất quy tắc 

a) Các danh từ số ít thông dụng chỉ cần thay đổi nguyên âm của từ để thành số nhiều  

  • foot /fʊt/ feet /fiːt/ bàn chân 

  • tooth /tuːθ/ teeth /tiːθ/ răng 

  • goose /ɡuːs/ geese /ɡiːs/ ngỗng 

  • man /mæn/ men /men/ đàn ông 

  • woman /ˈwʊmən/ women /ˈwɪmɪn/ phụ nữ 

b) Các danh từ số ít thông dụng thay đổi luôn cách đánh vần để tạo danh từ số nhiều  

  • a mouse /maʊs/ mice /maɪs/ chuột 

  • a die /daɪ/ dice /daɪs/ con súc sắc 

  • an ox /ɑːks/ oxen /ˈɑːksn/ bò đực bị thiến 

  • a child /tʃaɪld/ children /ˈtʃɪldrən/ đứa trẻ 

  • a person /ˈpɜːrsn/ people /ˈpiːpl/ người 

Với từ person, nó còn có số nhiều là persons, nhưng chỉ được dùng trong các trường hợp trang trọng. 

c) Cách danh từ mà dạng số ít và số nhiều của nó… giống nhau hoàn toàn  

  • a sheep sheep /ʃiːp/ con cừu 

  • a fish fish /fɪʃ/ cá 

  • a deer deer /dɪr/ hươu, nai 

  • a moose moose /muːs/ nai sừng tấm Á-Âu 

  • a buffalo buffalo /ˈbʌfələʊ/ con trâu 

9. Một số lưu ý bạn cần ghi nhớ với danh từ 

Có một số danh từ dạng đặc biệt, không theo quy tắc trên 

Danh từ số ít                    Danh từ số nhiều 

a tooth (một cái răng) —> teeth (những cái răng) 

a foot (một bàn chân) —> feet (những bàn chân) 

a person (một người) —> people (những người) 

a man (một người đàn ông) —> men (những người đàn ông) 

a woman (một người phụ nữ) —> women (những người phụ nữ) 

a policeman (một cảnh sát) —> policemen (những cảnh sát) 

a mouse (một con chuột) —> mice (những con chuột) 

a goose (một con ngỗng) —> geese (những con ngỗng) 

an ox (một con bò đực) —> oxen (những con bò đực) 

10. Tổng hợp những danh từ thường gặp trong tiếng Anh 

  • Time /taɪm/: thời gian 

  • Year /jɪr/: năm 

  • People /ˈpipəl/: con người 

  • Way /weɪ/: con đường 

  • Day /deɪ/: ngày 

  • Man /mən/: đàn ông 

  • Thing /θɪŋ/: sự vật 

  • Woman /ˈwʊmən/: phụ nữ 

  • Life /laɪf/: cuộc sống 

  • Child /ʧaɪld/: con cái 

  • World /wɜrld/: thế giới 

  • School /skul/: trường học 

  • State /steɪt/: trạng thái 

  • Family /ˈfæməli/: gia đình 

  • Student /ˈstudənt/: học sinh 

  • Group /grup/: nhóm 

  • Country /ˈkʌntri/: đất nước 

  • Problem /ˈprɑbləm/: vấn đề 

  • Hand /hænd/: bàn tay 

  • Part /pɑrt/: bộ phận 

  • Place /pleɪs/: vị trí 

  • Case /keɪs/: trường hợp 

  • Week /wik/: tuần 

  • Company /'kʌmpəni/: công ty 

  • System /ˈsɪstəm/: hệ thống 

  • Program /ˈproʊˌgræ m/: chương trình 

  • Question /ˈkwɛsʧən/: câu hỏi 

  • Work /wɜrk/: công việc 

  • Government /ˈgʌvərmənt/: chính phủ 

  • Number /ˈnʌmbər/: con số 

  • Night /naɪt/: ban đêm 

  • Point /pɔɪnt/: điểm 

  • Home /hoʊm/: nhà 

  • Water /ˈwɔtər/: nước  

  • Room /rum/: căn phòng 

  • Mother /'mʌðər/: mẹ 

  • Area /ˈɛriə/:  khu vực 

  • Money /ˈmʌni/: tiền bạc 

  • Story /ˈstɔri/: câu chuyện 

  • Fact /fækt/: sự thật 

  • Month /mʌnθ/: tháng 

  • Lot /lɑt/: từng phần 

  • Right /raɪt/: quyền lợi 

  • Study /ˈstʌdi/: học tập 

  • Book /bʊk/: cuốn sách 

  • Eye /aɪ/: mắt 

  • Job /ʤɑb/: nghề nghiệp 

  • Word /wɜrd/: từ 

  • Business /ˈbɪznəs/: kinh doanh 

  • Issue /ˈɪʃu/: vấn đề 

  • Side /saɪd/: khía cạnh 

  • Kind /kaɪnd/: loại 

  • Head /hɛd/: đầu 

  • House /haʊs/: ngôi nhà 

  • Service /ˈsɜrvəs/: dịch vụ 

  • Friend /frɛnd/: người bạn 

  • Father /ˈfɑðər/: cha 

  • Power /ˈpaʊər/: năng lượng 

  • Hour /ˈaʊər/: giờ  

  • Game /geɪm/: trò chơi 

  • Line /laɪn/: vạch kẻ 

  • End /ɛnd/: kết thúc 

  • Member /ˈmɛmbər/: thành viên 

  • Law /lɔ/: luật pháp 

  • Car /kɑr/: xe hơi 

  • City /ˈsɪti/: thành phố 

  • Community /kəmˈjunəti/: cộng đồng 

  • Name /neɪm/: tên gọi 

  • President /ˈprɛzəˌdɛnt/: chủ tịch 

  • Team /tim/: nhóm, đội 

  • Minute /ˈmɪnət/: phút 

  • Idea /aɪˈdiə/: ý tưởng 

  • Kid /kɪd/: trẻ con 

  • Body /ˈbɑdi/: cơ thể 

  • Information /ˌɪnfərˈmeɪʃən/: thông tin 

  • Back /bæk/: phía sau 

  • Parent /ˈpɛrənt/: phụ huynh 

  • Face /feɪs/: gương mặt 

  • Others /ˈʌðərz/: những cái khác 

  • Level /ˈlɛvəl/: cấp bậc 

  • Office /ˈɔfəs/: văn phòng 

  • Door /dɔr/: cánh cửa 

  • Health /hɛlθ/: sức khỏe 

  • Person /ˈpɜrsən/: con người 

  • Art /ɑrt/: nghệ thuật 

  • War /wɔr/: chiến tranh 

  • History /ˈhɪstəri/:  lịch sử 

  • Party /ˈpɑrti/: bữa tiệc 

  • Result /rɪˈzʌlt/: kết quả 

  • Change /ʧeɪnʤ/: thay đổi 

  • Morning /ˈmɔrnɪŋ/: buổi sáng 

  • Reason /ˈrizən/: lý do 

  • Research /riˈsɜrʧ/: nghiên cứu 

  • Girl /gɜrl/: cô gái 

  • Guy /gaɪ/: chàng trai 

  • Moment /ˈmoʊmənt/: hiện tại 

  • Air /ɛr/:  không khí 

  • Teacher /tiʧər/: giáo viên 

  • Force /fɔrs/: lực lượng 

  • Education /ɛʤəˈkeɪʃən/: giáo dục 

11. Bài tập vận dụng về danh từ 

Bài 1: Chuyển từ dạng số ít sang số nhiều của những động từ này 

  • a foot → some  

  • an orange → some  

  • a box → some 

  • a watch → some 

  • a boy → some 

  • a cherry → some 

  • a piano → some 

  • an elf → some 

  • a woman → some 

  • a potato → some 

  • a tooth → some 

  • a child → some 

Bài 2: Cho dạng số nhiều của danh từ trong ngoặc. 

1. These (person) are protesting against the president. 

2. The (woman) over there want to meet the manager. 

3. My (child) hate eating pasta. 

4. I am ill. My (foot) hurt. 

5. Muslims kill (sheep) in a religious celebration. 

6. I clean my (tooth) three times a day. 

7. The (student) are doing the exercise right now. 

8. The (fish) I bought is in the fridge. 

9. They are sending some (man) to fix the roof. 

10. Most (housewife) work more than ten hours a day at home. 

11. Where did you put the (knife)? 

12. On the (shelf). 

13. (Goose) like water. 

14. (Piano) are expensive 

15. Some (policeman) came to arrest him. 

16. Where is my (luggage)? 

Bài 3.  Chọn danh từ dưới dạng số ít hoặc số nhiều sao cho phù hợp cho những câu dưới đây: 

1. There are a lot of beautiful _____. 

trees 

tree 

2. There are two _____ in the shop. 

women 

woman 

3. Do you wear _____? 

glasses 

glass 

4. I don’t like _____. I’m afraid of them. 

mice 

mouse 

5. I need a new pair of _____. 

jean 

jeans 

6. He is married and has two _____. 

child 

children 

7. There was a woman in the car with two _____. 

man 

men 

8. How many _____ do you have in your bag? 

keys 

key 

9. I like your ______. Where did you buy it? 

trousers 

trouser 

10. He put on his _____ and went to bed. 

pyjama 

pyjamas