199 câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản, siêu thông dụng theo chủ đề

199 câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản, siêu thông dụng theo chủ đề
Những mẫu câu tiếng Anh Giao tiếp siêu thông dụng theo từng chủ đề. Mỗi ngày dành ra 5-10 phút học 10 câu theo chủ đề bạn sẽ sớm có được nền tảng tiếng Anh vững chắc.

Những mẫu câu tiếng Anh Giao tiếp siêu thông dụng theo từng chủ đề. Mỗi ngày dành ra 5-10 phút học 10 câu theo chủ đề bạn sẽ sớm có được nền tảng tiếng Anh vững chắc.

1. Cách học 199 câu tiếng Anh - Học tới đâu nhớ tới đó


Học từ vựng theo chủ đề ta sẽ dễ phân biệt và ứng dụng trong cuộc sống. Do đó, danh sách các từ vựng dưới đây cô Hoa chia theo từng chặng và từng chủ đề khác nhau. Mỗi ngày các bạn cứ học từng chút một thì sẽ sớm giao tiếp được trong các tình huống cơ bản.

Cách học 199 câu tiếng Anh - Học tới đâu nhớ tới đó.


Bản chất của họ nhớ dai là mình ôn tập ngắt quãng, hay người ta còn gọi là học ngắt quãng Spaced repetition. Kiến thức mới học hôm nay sẽ chỉ ghi nhớ vào trí nhớ ngắn hạn của bạn, ngày mai bạn sẽ chỉ còn nhớ được 70%, ngày kia, ngày kìa sẽ không còn nhớ là bao. Do đó, để có thể phản xạ nghe nói trôi chảy, bạn cần lưu những câu giao tiếp cơ bản này vào trí nhớ dài hạn. Cách thức rất đơn giản thôi. Từ vựng mới học hôm nay, cố gắng thực hành luôn trong ngày, sau 24h học lại, sau 3 ngày (kể từ ngày đầu tiên học) học lại, sau 7 ngày, 21 ngày học lại. Những lần học lặp đi lặp lại bạn sẽ càng nhớ từ đó hơn. Đặc biệt là khi gặp trong tình huống thực tế, bạn có thể bật phản xạ giao tiếp một cách tự nhiên.

2. 199 câu giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề


Từng chủ đề này là tương ứng với các chặng học khác nhau.


Những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng chủ đề chào hỏi

Là người mới bắt đầu học tiếng Anh Giao tiếp, hãy cố gắng học những câu sau đây:

  1. Hello – Xin chào
  2. Are you Canadian? – Bạn là người Canada phải không?
  3. Where are you coming from? – Bạn đến từ đâu?
  4. Glad to meet you – Rất vui được gặp bạn
  5. I don’t understand English well – Tôi không giỏi tiếng Anh lắm
  6. Please speak more slowly – Bạn có thể nói chậm một chút không?
  7. Can you repeat? – Bạn có thể lặp lại không?
  8. What is this called in English? – Từ này nói thế nào trong tiếng Anh?
  9. What does this word mean? – Từ này nghĩa là gì?
  10. Can I help you? – Tôi giúp gì được cho bạn?
  11. Hey, how’s it going? – Mọi chuyện thế nào rồi?
  12. It’s been so long – Đã lâu rồi nhỉ
  13. How do you do? – Dạo này thế nào?
  14. What’s up? – Có chuyện gì vậy?
  15. Wait a minute – Chờ một chút
  16. Come with me – Đi theo tôi
  17. I know it – Tôi biết mà
  18. I have forgotten – Tôi quên mất
  19. I don’t think so – Tôi không nghĩ vậy
  20. I am afraid… – Chỉ e rằng…

 

Những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng chủ đề gia đình

  1. Do you have any brothers or sisters? – Bạn có anh chị em không?
  2. I’m an only child  – Tôi là con một
  3. Have you got any kids? – Bạn có con không?
  4. I’ve got a baby – Tôi mới có một em bé
  5. Where do your parents live? – Bố mẹ bạn sống ở đâu?
  6. Are you married? – Bạn có gia đình chưa?
  7. How long have you been married? – Bạn lập gia đình bao lâu rồi?
  8. I’m divorced – Tôi đã ly hôn
  9. Could you tell me about your family? – Bạn chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi được không?
  10. How many people are there in your family? – Gia đình bạn có bao nhiêu người?

 

Những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng chủ đề trường học

  1. This is my classmate – Đây là bạn học của tôi
  2. It’s time your break now – Đến giờ giải lao rồi
  3. What’s your major? – Bạn học ngành gì vậy?
  4. I’m a second year student – Tôi là sinh viên năm 2
  5. Which university do you want to get in? – Bạn muốn thi trường đại học nào?
  6. What subject do you like? Bạn thích môn gì?
  7. Can I borrow your pencil? – Cho mình mượn bút chì được không?
  8. Do you understand what the teacher said? – Bạn có hiểu cô giáo nói gì không?
  9. May I go out, teacher? – Em xin phép ra ngoài ạ
  10. Do you have answer for this question? – Bạn biết làm câu này không?
  11. I forgot my books for the math class – Tớ quên không mang sách toán rồi
  12. Have you prepared for the examination? – Cậu đã ôn thi chưa?
  13. I got mark A – Tớ được điểm A
  14. Let me check your homework – Bài tập về nhà của em đâu?

 

Những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng chủ đề nhà hàng

  1. We haven’t booked a table yet, can you fit us? – Chúng tôi chưa đặt bàn? Làm ơn xếp chỗ cho chúng tôi
  2. I booked a table for two at 7pm. It’s under the name of … – Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7 giờ tối, tên tôi là…
  3. Can we have an extra chair, please? – Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa
  4. Can we have a look at the menu? – Cho chúng tôi xem thực đơn với
  5. What’s special for today? – Hôm nay có món gì đặc biệt?
  6. What do you recommend? – Bạn có thể gợi ý món nào ngon không?
  7. A salad, please – Cho một phần salad
  8. Can you bring me a spoon, please? – Lấy giúp một cái thìa với
  9. That’s all, thank you. – Như vậy đủ rồi, cảm ơn.
  10. Could you pass me the ketchup, please? – Lấy giúp tôi lọ tương cà
  11. Excuse me, I’ve been waiting for over an hour – Xin lỗi, nhưng tôi đã chờ gần một tiếng rồi.
  12. Excuse me, but my meal is cold – Thịt của tôi bị nguội rồi
  13. It doesn’t taste right – Món này có vị lạ quá
  14. Can I have my check? – Cho tôi xin hóa đơn với
  15. Can I get this to-go? – Giúp tôi gói cái này mang về
  16. Can I pay by credit card? – Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
  17. I think there is something wrong with the bill – Tôi nghĩ là hóa đơn có gì đó sai sót.

 

Những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng chủ đề du lịch

  1. How was your trip? – Chuyến đi của bạn thế nào?
  2. Are there any interesting attractions there? – Ở đó có địa điểm du lịch nào thú vị không?
  3. How much luggage can I bring with me? – Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?
  4. How many flights are there from here to Hanoi every week? – Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến Hà Nội?
  5. How much is the fare? – Giá vé bao nhiêu?
  6. How much is the guide fee per day? – Tiền phí hướng dẫn viên một ngày là bao nhiêu?
  7. How much is the admission fee? – Vé vào cửa bao nhiêu tiền?
  8. What is the city famous for? -Thành phố đó nổi tiếng về cái gì?
  9. What’s special product here? – Ở đây có đặc sản nổi tiếng gì?
  10. Is there any goods restaurants here? – Ở đây có nhà hàng nào ngon?
  11. I’d like to buy some souvenirs – Tôi muốn mua 1 số món đồ lưu niệm
  12. We took a lot of pictures – Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh

 

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề mua sắm

  1. Excuse me, can you help me please? – Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?
  2. I’m just looking – Tôi đang xem một chút
  3. How much is this? – Cái này giá bao nhiêu?
  4. Can I have discount for this? – Cái này có được giảm giá không?            
  5. What size is it? – Cái này cỡ bao nhiêu?
  6. Do you have this in a size L – Cái này có size L không?                 
  7. Have you got that shirt in a smaller size? –  Cái áo đó có cỡ nhỏ hơn không?
  8. Can I try this on? – Tôi có thể thử cái này không?
  9. It doesn’t fit – Cái này không vừa                                             
  10. It’s a little too big – Hơi rộng một chút
  11. I’ll take it – Tôi lấy cái này

 

Những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng chủ đề hỏi đường

  1. Excuse me, could you tell me how to get to …? – Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đến … không?
  2. Where is the cinema? – Rạp chiếu phim ở đâu vậy?
  3. Excuse me, do you know where the B building is? – Bạn có biết tòa nhà B ở đâu không?
  4. Sorry, I don’t live around here – Xin lỗi, tôi không sống ở khu này
  5. Are we on the right road for? – Chúng ta đang đi đúng đường đó chứ?
  6. Do you have a map? – Bạn có bản đồ không?
  7. Excuse me, can you tell me where am I – Cho tôi hỏi đây là đâu?
  8. Please show me the way – Làm ơn giúp chỉ đường
  9. I don’t remember the street  – Tôi quên đường rồi
  10. Where should I turn? – Tôi phải rẽ ở đâu?
  11. What is this street? – Đường này là đường gì?
  12. You’re going the wrong way – Bạn đang đi nhầm đường rồi
  13. Go down there – Đi xuống phía dưới đó
  14. Turn left at the crossroads – Rẽ phải ở ngã tư
  15. Straight ahead for about 100m – Cứ đi thẳng 100m nữa
  16. You’ll pass a big supermarket on your left – bạn sẽ đi qua một siêu thị lớn
  17. It’ll be on your left – Nó sẽ ở bên tay trái bạn
  18. How far is it to the bus station? – Bến xe bus cách đây bao xa?

 

Những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng chủ đề ngày - tháng

  1. Cách đây 11 ngày -11 days ago.
  2. 2 tiếng. - 2 hours.
  3. Cách nay đã lâu. - A long time ago.
  4. Suốt ngày. - All day.
  5. Tối nay họ có tới không? - Are they coming this evening?
  6. Bạn có thoải mái không? - Are you comfortable?
  7. Con của bạn có đi với bạn không? - Are your children with you?
  8. Càng sớm càng tốt. - As soon as possible.
  9. Lúc 3 giờ chiều. - At 3 o'clock in the afternoon.
  10. Tại đường số 5. - At 5th street.


Những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng chủ đề chỗ ăn ở

  1. Bạn có bận không? - Are you busy?
  2. Làm ơn cho thêm ít bánh mì. - Can we have some more bread please?
  3. Bạn có tiền không? - Do you have any money?
  4. Cho mấy đêm? - For how many nights?
  5. Bạn sẽ ở bao lâu? - How long will you be staying?
  6. Tôi cần một bác sĩ. - I need a doctor.
  7. Trong khách sạn có nhà hàng không? - Is there a restaurant in the hotel?
  8. Có cửa hàng gần đây không? - Is there a store near here?
  9. Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng trống. - Sorry, we don't have any vacancies.
  10. Đưa tôi tới khách sạn Marriott. - Take me to the Marriott Hotel.
  11. Tôi muốn một tấm bản đồ của thành phố. - I'd like a map of the city.
  12. Tôi muốn một phòng không hút thuốc. - I'd like a non-smoking room.
  13. Tôi muốn một phòng với 2 giường, xin vui lòng. - I'd like a room with two beds please.
  14. Tôi muốn một phòng. - I'd like a room.
  15. Có hộp đêm trong thị xã không? - Is there a nightclub in town?

 
Những câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng khó khăn trong giao tiếp 

  1. Tôi phát âm nó đúng không? - Am I pronouncing it correctly?
  2. Bạn có thể giúp tôi một việc được không? - Can you do me a favor?
  3. Bạn có thể giúp tôi không? - Can you help me?
  4. Bạn có thể nói lại điều đó được không? - Can you please say that again?
  5. Bạn có thể chỉ cho tôi không? - Can you show me?
  6. Bạn có thể quẳng cái đó đi giúp tôi được không? - Can you throw that away for me?
  7. Bạn có tin điều đó không? - Do you believe that?
  8. Bạn có bút chì không? - Do you have a pencil?
  9. Bạn có hút thuốc không? - Do you smoke?
  10. Bạn có nói tiếng Anh không? - Do you speak English?
  11. Có ai ở đây nói tiếng Anh không? - Does anyone here speak English?
  12. Tôi không nghĩ vậy. - I don't think so.
  13. Tôi không hiểu bạn nói gì. - I don't understand what you're saying.
  14. Tôi nghĩ bạn có nhiều quần áo quá. - I think you have too many clothes.
  15. Tôi tin bạn. - I trust you.
  16. Bây giờ tôi hiểu. - I understand now.
  17. Trong phòng có điều hòa không khí không? - Is there air conditioning in the room?
  18. Chúng ta hãy gặp nhau trước khách sạn. - Let's meet in front of the hotel.
  19. Xin mời ngồi. - Please sit down.
  20. Làm ơn nói tiếng Anh. - Please speak English.
  21. Làm ơn nói chậm hơn. - Please speak more slowly.
  22. Xin lỗi, tôi nghe không rõ. - Sorry, I didn't hear clearly.
  23. Bạn phát âm chữ đó như thế nào? - How do you pronounce that?
  24. Bạn nói điều đó bằng tiếng Anh như thế nào? - How do you say it in English?
  25. Bạn đánh vần nó như thế nào? - How do you spell it?
  26. Bạn đánh vần chữ Seattle như thế nào? - How do you spell the word Seattle?
  27. Tôi có thể bơi. - I can swim.
  28. Tôi nghe bạn không rõ. - I can't hear you clearly.
  29. Tôi không quan tâm. - I don't mind.
  30. Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm. - I don't speak English very well.
  31. Cái này có nghĩa gì? - What does this mean?
  32. Cái này nói gì? - What does this say?
  33. Chữ này nghĩa là gì? - What does this word mean?
  34. Hối suất bao nhiêu? - What's the exchange rate?
  35. Đó là quyển sách của ai? - Whose book is that?
  36. Tại sao bạn cười? - Why are you laughing?
  37. Tại sao bạn không đi? - Why aren't you going?
  38. Tại sao bạn đã làm điều đó? - Why did you do that?
  39. Chữ đó có nghĩa bạn bè. - That means friend.
  40. Sai rồi. - That's wrong.

Các bạn xem thêm 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày bao gồm cả video âm thanh TẠI ĐÂY.

Hy vọng với những câu giao tiếp siêu thông dụng mà cô Hoa gợi ý, các bạn sẽ sớm chinh phục nền tảng tiếng Anh.