Cách nhận biết tính từ trong tiếng Anh | Cải thiện nghe nói trong tiếng Anh giao tiếp 

Cách nhận biết tính từ trong tiếng Anh | Cải thiện nghe nói trong tiếng Anh giao tiếp 
Tính từ trong tiếng Anh được nhận biết và phân loại như thế nào? Làm sao để ghi nhớ trật tự tính từ trong câu một cách chính xác nhất. Bài viết này sẽ giúp ích cho bạn. 

Tính từ trong tiếng Anh là một phần ngữ pháp rất quan trọng để bạn có thể biểu đạt được sắc thái, tính chất của mỗi sự vật, sự việc, hiện tượng,… Tuy nhiên, làm sao để sử dụng tính từ một cách chính xác và không bị nhầm lẫn? Chia sẻ trong bài viết này sẽ giúp bạn tìm ra đáp án. 

1. Cách thành lập tính từ trong tiếng Anh 

Trong tiếng Anh, tính từ chia làm hai loại là tính từ thường và tính từ ghép. Dưới đây là cách thành lập chi tiết hai loại tính từ này. 

Cách thành lập tính từ thường trong tiếng Anh: 

Với một tính từ thường trong tiếng Anh, để thành lập, bạn cần: thêm tiền tố hoặc hậu tố vào danh từ, động từ theo 1 trong các cách sau: 

Thêm hậu tố sau danh từ 

Ex: cloud => cloudy (có mây) 

sun => sunny (có nắng) 

child => childish (trẻ con) 

Thêm hậu tố sau động từ 

use => useful/ useless (có ích/ có hại) 

read => readable (có thể đọc) 

Ngoài ra, còn có một trường hợp khác là bạn có thể thêm hậu tố trước tính từ. Khi đó, tính từ sẽ mang tính chất phủ định. Dưới đây là một vài ví dụ: 

Ex: un-: trustworthy => untrustworthy (không đáng tin cậy); happy => unhappy (không hạnh phúc); able => unable (không thể) 

 

 

Cách thành lập tính từ ghép trong tiếng Anh: 

Có 5 cách thành lập tính từ ghép trong tiếng Anh 

  • Kết hợp danh từ với tính từ: brand-new (nhãn hiệu mới), home-sick (nhớ nhà),… 

  • Kết hợp số + danh từ đếm được số ít: A 5-year-old girl (một bé gái 5 tuổi), A 6-day trip: (một chuyến đi 6 ngày) 

  • Kết hợp danh từ + danh từ đuôi ed: Heart-shaped (hình trái tim), Well-dressed (mặc đẹp),… 

  • Kết hợp tính từ + Ving: Long-lasting (lâu dài), Easy-going (dễ tính),… 

  • Kết hợp danh từ + quá khứ phân từ: Silver-plated (mạ bạc), Wind-blown (gió thổi),…

2. Các dấu hiệu nhận biết tính từ trong tiếng Anh 

Tương tự như các từ loại khác (danh từ, động từ,…), tính từ cũng được nhận biết thông qua các dấu hiệu dưới đây: 

Tận cùng là “-able”: comfortable, capable, considerable.…  

Tận cùng là “-ous”: dangerous, humorous, poisonous…  

Tận cùng là “-ive”: attractive, decisive, positive…  

Tận cùng là “-ful”: stressful, harmful, beautiful …  

Tận cùng là “-less”: careless, harmless, useless …  

Tận cùng là “-ly”: friendly, lovely, costly…  

Tận cùng là “-y”: rainy, sunny, windy …  

Tận cùng là “-al”: political, historical, physical …  

Tận cùng là “-ed”: excited, interested, bored…  

Tận cùng là “-ible”: possible, flexible, responsible…  

Tận cùng là “-ent”: confident, dependent, different…  

Tận cùng là “-ant”: important, brilliant, significant…  

Tận cùng “-ic”: economic, specific, iconic…  

Tận cùng là “-ing”: interesting, exciting, boring… 

 

 

3. Những mẹo ghi nhớ tính từ trong tiếng Anh lâu dài 

Khi có một tính từ trong câu, thông thường bạn sẽ dễ dàng sử dụng. Tuy nhiên, khi có nhiều hơn thì việc sự dụng bỗng trở nên khó khăn. Vì vậy hôm nay, Ms Hoa Giao Tiếp sẽ gửi đến bạn 3 mẹo ghi nhớ trật từ tính từ trong câu một cách chính xác nhất. 

Mẹo 1: Ghi nhớ trật tự tính từ theo công thức OPSASCOMP 

OP - Opinion: Tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá 

Ex: nice, ugly, beautiful, wonderful, lovely,… 

S - Size: Tính từ chỉ kích cỡ 

Ex: big, tiny, huge, medium, small,… 

A - Age: Tính từ chỉ độ tuổi 

Ex: new, old, antique,… 

S - Shape: Tính từ chỉ hình dáng 

Ex: round, triangle, square 

C - Color: Tính từ chỉ màu sắc 

Ex: green, red, white,... 

O - Original: Tính từ chỉ nguồn gốc 

Ex: Vietnamese, Chinese, Japanese, Korean,... 

M - Material: chất liệu 

Ex: plastic, leather, inox,... 

P - Purpose: Tính từ chỉ mục đích sử dụng 

Ex: running shoes (giày chạy bộ), sleeping pill (thuốc ngủ),… 

Mẹo 2: Các tính từ chỉ kích cỡ thường đứng trước các tính từ chỉ màu sắc, chất liệu, nguồn gốc,… 

Ex: A long wooden ladder: một cái thang dài bằng gỗ 

Mẹo 3: Các tính từ chỉ quan điểm, đánh giá luôn đứng trước các tính từ khác 

Ex: An interesting little girl: một cô bé nhỏ nhắn thú vị 

Cảm ơn các bạn đã luôn tin tưởng và đọc bài chia sẻ này của cô nhé! Cô chúc các bạn sớm tự tin giao tiếp và đạt nhiều thành công trong học tập, công việc. 

>>> Xem thêm: Top 100 cụm tính từ phổ biến trong tiếng Anh 

Liên hệ  

Website: https://www.mshoagiaotiep.com 

Fanpage: https://www.facebook.com/tienganhgiao... 

Group luyện nói tiếng Anh cùng Ms Hoa: https://www.facebook.com/groups/msHoa... 

Zalo: https://zalo.me/1628536968062568767/