Tiếng Anh giao tiếp | Top 100 cụm tính từ đi kèm với giới từ phổ biến nhất

Tiếng Anh giao tiếp | Top 100 cụm tính từ đi kèm với giới từ phổ biến nhất
Bạn muốn sử dụng các cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh giao tiếp để góp phần tăng khả năng diễn đạt ý nghĩa? Dưới đây là top 100 cụm tính từ đi kèm với giới từ phổ biến nhất.

Top 100 cụm tính từ đi kèm với giới từ phổ biến nhất bạn đã biết chưa? Hôm nay cô gửi tặng bạn trọn bộ tài liệu này nhé. Lưu lại, luyện tập và thường xuyên sử dụng để tăng thêm phản xạ nghe nói trong tiếng Anh bạn nha.

1. Sự quan trọng của các cụm tính từ trong tiếng Anh giao tiếp

Vì sao phải sử dụng cụm tính từ trong tiếng Anh giao tiếp?

Trong tiếng Anh giao tiếp, cụm tính từ thường có 2 chức năng chính: thứ nhất, chúng có tác dụng bổ nghĩa cho một danh từ, thứ 2 chúng là vị ngữ đứng sau Linking Verbs.

Cụm tính từ bổ nghĩa cho danh từ:

Cụm tính từ đứng phía trước danh từ có tác dụng cung cấp cho người đọc, người nghe những thông tin bổ sung về tính chất, đặc điểm của một danh từ.

Cụm tính từ làm vị ngữ cho câu:

Cụm tính từ làm vị ngữ khi tính từ đó đứng sau một động từ liên kết nhất định. Trong trường hợp này, cụm tính từ sẽ giúp câu văn có nghĩa hoàn chỉnh hơn.

2. Top 100 cụm tính từ đi kèm với giới từ phổ biến nhất trong tiếng anh giao tiếp

2.1 Cụm tính từ đi kèm với giới từ TO trong tiếng Anh

Able to: có thể

Acceptable to: có thể chấp nhận

Accustomed to: quen với

Agreeable to: có thể đồng ý

Addicted to: đam mê

Available to sb: sẵn cho ai

Delightful to sb: thú vị đối với ai

Familiar to sb: quen thuộc đối với ai

Clear to: rõ ràng

Contrary to: trái lại, đối lập

Equal to: tương đương với

Exposed to: phơi bày, để lộ

Favourable to: tán thành, ủng hộ

Grateful to sb: biết ơn ai

Harmful to sb (for sth): có hại cho ai (cho cái gì)

Important to: quan trọng

Identical to sb: giống hệt

Kind to: tử tế

Likely to: có thể

Lucky to: may mắn

Liable to: có khả năng bị

Necessary to sth/sb: cần thiết cho việc gì / cho ai

Next to: kế bên

Open to: cởi mở

Pleasant to: hài lòng

Preferable to: đáng thích hơn

Profitable to: có lợi

Responsible to sb: có trách nhiệm với ai

Rude to: thô lỗ, cộc cằn

Similar to: giống, tương tự

Useful to sb: có ích cho ai

Willing to: sẵn lòng

 

 

2.2 Cụm tính từ đi kèm với giới từ OF trong tiếng Anh

Ashamed of: xấu hổ về…

Afraid of: sợ, e ngại…

Ahead of: trước

Aware of: nhận thức

Capable of: có khả năng

Confident of: tin tưởng

Doublful of: nghi ngờ

Fond of: thích

Full of: đầy

Hopeful of: hy vọng

Independent of: độc lập

Nervous of: lo lắng

Proud of: tự hào

Jealous of: ganh tỵ với

Guilty of: phạm tội về, có tội

Sick of: chán nản về

Scare of: sợ hãi

Suspicious of: nghi ngờ về

Joyful of: vui mừng về

Quick off: nhanh chóng về, mau

Tired of: mệt mỏi

Terrified of: khiếp sợ về

2.3 Cụm tính từ đi kèm với giới từ FROM trong tiếng Anh

To borrow from sb/st: vay mượn của ai /cái gì

To demand st from sb: đòi hỏi cái gì ở ai

To demiss sb from st: bãi chức ai

To demiss sb/st from: giải tán cái gì

To draw st from st: rút cái gì

To emerge from st: nhú lên cái gì

To escape from: thoát ra từ cái gì

To hinder sb from sth = To prevent sth from: ngăn cản ai cái gì

To protect sb /st from: bảo vệ ai /bảo về cái gì

To prohibit sb from doing sth: cấm ai làm việc gì

To separate sth/sb from sth/sb: tách cái gì ra khỏi cái gì / tách ai ra khỏi ai

To suffer from: chịu đựng đau khổ

To be away from sth/sb: xa cách cái gì /ai

To be different from st: khác về cái gì

To be far from sb/sth: xa cách ai/ cái gì

To be safe from st: an toàn trong cái gì

To be resulting from st do: cái gì có kết quả

2.4 Cụm tính từ đi kèm với giới từ FOR trong tiếng Anh

Available for sth: có sẵn (cái gì)

Anxious for, about: lo lắng

Bad for: xấu cho

Good for: tốt cho

Convenient for: thuận lợi cho…

Difficult for: khó…

Late for: trễ…

Liable for sth: có trách nhiệm về pháp lý

Dangerous for: nguy hiểm…

Famous for: nổi tiếng

Fit for: thích hợp với

Well-known for: nổi tiếng

Greedy for: tham lam…

Good for: tốt cho

Grateful for sth: biết ơn về việc…

Helpful / useful for: có ích / có lợi

Necessary for: cần thiết

Perfect for: hoàn hảo

Prepare for: chuẩn bị cho

Qualified for: có phẩm chất

Ready for sth: sẵn sàng cho việc gì

Responsible for sth: có trách nhiệm về việc gì

Suitable for: thích hợp

Sorry for: xin lỗi / lấy làm tiếc cho

Cô hi vọng rằng bộ tài liệu 100 cụm tính từ phổ biến này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp và diễn đạt ý nghĩa một cách dễ dàng và chính xác hơn.

Sắp tới, cô có chuỗi bài học tiếng Anh qua film, chuỗi bài học này sẽ giúp các bạn biết cách sử dụng các mẫu câu để diễn đạt ý thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, trong công việc,…. Chuỗi bài học tiếng Anh qua film hoàn toàn miễn phí. Để nhận khóa học này, bạn chỉ cần đăng ký kênh Youtube của cô, khi khóa học chính thức bắt đầu cô sẽ gửi thông báo đến bạn.

Cảm ơn các bạn đã luôn tin tưởng và đọc bài chia sẻ này của cô nhé! Cô chúc các bạn sớm tự tin giao tiếp và đạt nhiều thành công trong học tập, công việc.


Website: Ms Hoa Giao Tiếp

Zalo: Ms Hoa Giao Tiếp

Youtube: Ms Hoa Giao Tiếp