Các cụm từ tiếng Anh giúp giao tiếp dễ dàng và tự nhiên như người bản xứ

Thứ bảy ngày 31 thg 07 năm 2021
Các cụm từ tiếng Anh giúp giao tiếp dễ dàng và tự nhiên như người bản xứ
Trong các cuộc hội thoại, người bản xứ có những câu rất ngắn không theo một cấu trúc ngữ pháp nào. Vậy căn cứ nào để họ nói như vậy? Hãy đọc bài viết này nhé!

Các cụm từ tiếng Anh được sử dụng rất nhiều trong tiếng Anh giao tiếp. Với những cụm từ này, chúng ta sẽ giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều. Vì vậy, hãy cố gắng sử chúng thật thành thạo nhé!

Xem thêm:

I. TÌM HIỂU VỀ CỤM TỪ

1. Khái niệm về cụm từ

Cụm từ được hiểu đơn giản là sự kết hợp của các từ riêng lẻ. Trong bài viết này, chúng ta đề cập tới cụm từ mang một ý nghĩa trọn vẹn, như một câu giao tiếp ngắn gọn.

2. Tại sao nên học và sử dụng các cụm từ trong tiếng Anh giao tiếp

Các cụm từ tiếng Anh này thường không được hiểu theo nghĩa đen mà chúng ta có thể dịch bằng cách ghép từng từ. Chúng mang nghĩa ẩn dụ nhiều hơn thế. Vì vậy, nếu không hiểu nghĩa trước đó, khi nghe lần đầu tiên sẽ ít ai hiểu được nội dung câu nói.

Tuy nhiên, trong giao tiếp, người bản xứ thường xuyên sử dụng cụm từ tiếng Anh. Những câu nói ngắn với ý nghĩa cố định sẽ giúp cuộc hội thoại tự nhiên hơn mà không bị “dài dòng”.

➥ Ví dụ:

Khi nghe “black and blue” đừng nghĩ tới màu xanh hay đen gì đó bởi nó mang nghĩa là "nhừ tử" đó!

II. CÁC CỤM TỪ GIAO TIẾP THÔNG DỤNG

Sau đây, Ms Hoa Giao Tiếp sẽ giới thiệu tới bạn những cụm từ hay câu giao tiếp ngắn gọn mà người bản xứ thường dùng trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy cùng xem và luyện tập nhé!

Anyway

Dù sao đi nữa

As far as I know

Theo như tôi biết

Be my guest

Tự nhiên

Beat it

Đi chỗ khác mà chơi

Big deal

Làm như quan trọng lắm

Big mouth

Nhiều chuyện

Black and the blue

Nhừ tử

Can’t help it

Không thể làm khác hơn

Come on

Cố lên

Cool it

Đừng nóng

Come off it

Đừng xạo nữa

Cut it off

Dừng ngay lại

Dead mean

Chết chắc

Down and out

Thất bại hoàn toàn

Don’t bother

Đừng bận tâm

Don’t be nosy

Đừng nhiều chuyện

Just for fun

Giỡn chơi thôi

Just looking

Xem cho vui thôi

Just testing

Thử chơi thôi

Just kidding

Nói đùa thôi

Give someone a ring

Gọi người nào

Good for nothing

Vô dụng

Go ahead

Đi trước đi

God knows

Trời biết

Go for it

Hãy thử xem

Get lost

Đi chỗ khác chơi

Keep out of touch

Đừng đụng đến

Happy Goes Lucky

Vô tư

Hang in there

Đợi tí

Hang on

Gắng lên

Hold it

Khoan

Help yourself

Tự nhiên

I see

Tôi hiểu

It’s a long shot

Không dễ đâu

It’s all the same

Cũng vậy thôi mà

It beats me

Tôi chịu

It’s a bless or a curse

Chẳng biết là phước hay họa

Last but not Least

Sau nhưng không kém phần quan trọng

Little by little

Từng li từng tí

Let me go

Để tôi đi

Let me be

Kệ tôi

Long time no see

Lâu quá không gặp

Make yourself at home

Cứ tự nhiên

My pleasure

Rất hân hạnh

Nothing

Không có gì

No choice

Hết cách

No hard feeling

Không giận chứ

Not a chance

Chẳng bao giờ

Now or never

Ngay bây giờ hoặc không bao giờ

No way out

Không lối thoát

No more

Không hơn

No kidding?

Không đùa chứ?

Never say never

Không bao giờ nói không bao giờ

None of your business

Không phải chuyện của bạn

No way

Còn lâu

No problem

Dễ thôi

No offense

Không thay đổi

Out of order

Hư hỏng

Out of question

Không thể được

One way or another

Không băng cách này thì bằng cách khác

One thing lead to another

Hết chuyện này đến chuyện khác

Piece of cake

Dễ thôi mà

Poor thing

Thật tội nghiệp

So?

Thì sao

So so

Thường thôi

Stay in touch

Giữ liên lạc

Step by step

Từng bước một

See?

Thấy chưa?

Sooner or later

Sớm hay muộn

Shut up

Im ngay

That’s all

Có thế thôi

Too good to be true

Thiệt khó tin

Too bad

Ráng chịu

The sooner the better

Càng sớm càng tốt

Take it or leave it

Chịu hay không

You see

Bạn thấy đó

Well?

Sao hả?

Who knows

Ai biết

Way to go

Khá lắm, được lắm

Why not?

Tại sao không?

 

III. LUYỆN TẬP CÁC CẤU TRÚC TIẾNG ANH

1. Bài tập

CỤM TỪ TIẾNG ANH

DỊCH NGHĨA

 

Thiệt khó tin

 

Bạn thấy đó

So?

 

As far as I know

 
 

Khoan

Last but not Least

 
 

Còn lâu

Can’t help it

 
 

Hư hỏng

Big deal

 
 

Nhiều chuyện

 

Dù sao đi nữa

Just looking

 

As far as I know

 
 

Tôi hiểu

Happy Goes Lucky

 
 

Đừng xạo nữa

Help yourself

 
 

Nhừ tử

Give someone a ring

 

2. Đáp án

CỤM TỪ TIẾNG ANH

DỊCH NGHĨA

Too good to be true

Thiệt khó tin

You see

Bạn thấy đó

So?

Thì sao

As far as I know

Theo như tôi biết

Hold it

Khoan

Last but not Least

Sau nhưng không kém phần quan trọng

No way

Còn lâu

Can’t help it

Không thể làm khác hơn

Out of order

Hư hỏng

Big deal

Làm như quan trọng lắm

Big mouth

Nhiều chuyện

Anyway

Dù sao đi nữa

Just looking

Xem cho vui thôi

As far as I know

Theo như tôi biết

I see

Tôi hiểu

Happy Goes Lucky

Vô tư

Come off it

Đừng xạo nữa

Help yourself

Tự nhiên

Black and the blue

Nhừ tử

Give someone a ring

Gọi người nào

 

Hãy chăm chỉ luyện tập các cấu trúc tiếng Anh thông dụng bên trên để có thể tự tin giao tiếp thành thạo các bạn nhé! Sau khi đã xây dựng được nền tảng, bạn có thể tham gia các buổi TEST MIỄN PHÍ tại Ms Hoa Giao Tiếp để nắm được trình độ bản thân và được tư vấn lộ trình học phù hợp nha!