Tiếng Anh Kế toán - Ngân hàng

193 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ngân hàng cần biết

193 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ngân hàng cần biết
Download 193 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng vô cùng hữu ích. Tài liệu giúp học tiếng Anh ngân hàng hiệu quả.

Nói về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ngân hàng thì quả thật rất nhiều. Tuy nhiên, Ms Hoa giao tiếp giới thiệu với các bạn tổng hợp 193 từ vựng tiếng Anh ngân hàng thông dụng nhất hiện nay.

Bên cạnh đó, để học tốt từ vựng tiếng Anh nói chung và từ vựng tiếng Anh ngân hàng nói riêng, chúng ta cùng lưu ý một số điểm sau nhé:

Chú ý tới phát âm của từ vựng

Khi học từ vựng tiếng Anh, bạn đừng chỉ chăm chăm vào học nghĩa, ngữ pháp của từ vựng mà hãy chú ý vào phát âm của từ đó. Tra từ điển là cách tốt nhất để biết cách phát âm đúng, cách nhấn trọng âm. Suy cho cùng, bạn học từ vựng không chỉ để viết mà còn để ứng dụng vào giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Vậy sẽ ra sao nếu bạn biết từ này nhưng không biết phát âm từ ra sao, hay phát âm sai bét?

Ghi âm lại từ vựng

Có một cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng vô cùng hiệu quả chính là ghi âm lại từ vựng. Khi học xong 1 từ, bạn dùng điện thoại ghi âm lại từ đó, sau đó nghe và so sánh với cách phát âm của người bản ngữ. Làm được điều này, bạn sẽ thấy mình đang phát âm sai ở đâu, chưa giống người bản ngữ ở điểm nào và tập phát âm lại nhiều lần cho đúng. Phương pháp không chỉ giúp ghi nhớ từ vựng mà còn giúp bạn phát âm chuẩn.

tieng_anh_chuyen_nganh_ngan_hang

Hoc tieng Anh ngan hang hieu qua

Học từ vựng thông qua video, phim ảnh, sách báo

Việc học từ vựng tiếng Anh ngân hàng sẽ dễ dàng hơn với các công cụ trực quan như phim ảnh, video… Bạn có thể tìm kiếm các bản tin tài chính ngân hàng bằng tiếng Anh để luyện nghe, học thêm nhiều từ vựng. Đọc sách báo tiếng Anh, tài liệu liên quan đến tiếng Anh ngân hàng cũng sẽ giúp bạn bổ sung vốn từ vựng phong phú.

Trên đây là một số gợi ý cho việc học từ vựng tiếng Anh ngân hàng của bạn. Cùng làm quen với 193 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng thông dụng dưới đây:

1. Crossed cheque (n) : Séc thanh toán bằng chuyển khoản

2. Open cheque (n) : Séc mở

3. Bearer cheque (n) : Séc vô danh

4. Draw (v) : rút

5. Drawee (n) : ngân hàng của người ký phát

bank or person asked to make a payment by a drawer

6. Drawer (n) » Payer : người ký phát (Séc)

person who write a cheque and instructs a bank to make payment to

another person

7. Payee (n) : người đươc thanh toán

đăng ký học thử tiếng anh miễn phí

8. Bearer (n) : người cầm (Séc)

Person who receive money from some one or whose name is on a cheque

9. In word : (tiền) bằng chữ

10. In figures : (tiền) bằng số

11. Cheque clearing : sự thanh toán Séc

12. Counterfoil (n) : cuống (Séc)

a piece of paper kept after writing a cheque as a record of the deal

which has taken place

13. Voucher (n) : biên lai, chứng từ

14. Encode (v) : mã hoá

15. Sort code (n) : Mã chi nhánh Ngân hàng

16. Codeword (n) : ký hiệu (mật)

17. Decode (v) : giải mã (understand the mean of the message writen in code)

18. Pay into : nộp vào

19. Proof of indentify : bằng chứng nhận diện

20. Authorise (v) : cấp phép à Authorisation (n)

Download bản từ vựng tiếng Anh ngân hàng đầy đủ TẠI ĐÂY.

Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ngân hàng không đơn giản chỉ là học từ vựng tiếng Anh thông thường mà quan trọng hơn, liên quan trực tiếp đến công việc của bạn. Hãy lựa chọn cho mình phương pháp học phù hợp để học tốt tiếng Anh ngân hàng nhé.

http://mshoagiaotiep.com/everyday-english-level-1/lo-trinh-hoc-tieng-anh-giao-tiep-hang-ngay-cho-nguoi-mat-goc-mien-phi-nd497972.html

Hỗ trợ trực tuyến