Unit 5: Cụm từ miêu tả nơi phân phối sản phẩm - Where is the product sold?

Thứ ba ngày 19 thg 01 năm 2016

Bài học ngày hôm nay sẽ chia sẻ cho các bạn một số lượng từ vựng để chỉ địa điểm bán sản phẩm, là những cụm từ thường sử dụng trong Tiếng anh giao tiếp.

You can buy food, clothes and sometimes other products in a supermarket (Siêu thị). You can use a trolley and you pay at a checkout or till.

A convenience store (cửa hàng tiện dịch) is a small shop that is open from very early to very late. In the UK, a corner shop is a convenience store near your home, on the corner of two streets.

A chain store is one of a number of shops with same name. These shops are all of a chain (=group of stores owned by one company).

A department store (cửa hàng tạp hóa)  is a large shop usually in a city centre. It sells many types of goods in departments or sections – for example clothes and furniture – on several floors.

A small or shopping mall (trung tâm thương mại) is a large building outside a town with many shops and a big car park.

Ngoài việc nắm được tên gọi của những địa chỉ phân phối, bán sản phẩm, các bạn cần nắm thêm những từ vựng miêu tả phương thức bán hàng nữa.

Some manufacturers use direct sales – selling to the customer without using a shop

You can buy things by mail order. You choose from a catalogue and order by post or on the phone.

With internet shopping you buy things over the internet using the seller’s website. Buying and selling like this is also called e-commerce.

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề từ cơ bản đến nâng cao