Tiếng Anh giao tiếp

Thuần Thục Giới Từ Trong Tiếng Anh Chỉ Sau 5 Phút

Thuần Thục Giới Từ Trong Tiếng Anh Chỉ Sau 5 Phút
Giới từ trong tiếng Anh không phải là thành phần quan trọng nhất nhưng lại thường xuất hiện khá phổ biến trong các câu nói. Vậy bạn đã nắm vững cách sử dụng chúng chưa?

 Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng chính xác nhất của các giới từ trong tiếng Anh, hãy cùng đến với bài học của Ms Hoa các bạn nhé! 


Mục lục

1. Giới từ là gì
2. Vị trí của giới từ trong tiếng Anh
3. Phân loại giới từ trong tiếng Anh
4. Cách sử dụng các giới từ thông dụng
5. Một số sai lầm thường gặp khi sử dụng giới từ
6. Bài tập giới từ

 

1. Giới từ là gì?
 

Trong ngữ pháp, giới từ (tiếng Anh: preposition) là một bộ phận lời nói giới thiệu một giới ngữ. Một giới từ được đặt vào câu sẽ chỉ ra mối quan hệ giữa những điều được đề cập trong câu ấy. 

Ví dụ: trong câu "The cat sleeps on the sofa" (Con mèo ngủ trên ghế sofa), từ "on" là một giới từ, giới thiệu giới ngữ "on the sofa"

Trong ngôn ngữ học, giới từ được xem là thành viên của phân loại cú pháp "P". "Giới ngữ", gồm phần đầu giới từ và một bổ ngữ được sử dụng cho một loạt các chức năng cú pháp và chức năng ngữ nghĩa, trong đó phổ biến nhất là chức năng xác định và chức năng bổ trợ.

(Theo wikipedia)
 

giới từ trong tiếng anh
 

2. Vị trí của giới từ trong tiếng Anh
 

  • Sau to be, trước danh từ:

Ví dụ: The pen is in my bag. (Cái bút ở trong cặp của tôi.)

  • Sau động từ:

- Giới từ có thể liền sau động từ, có thể bị 1 từ khác chen giữa động từ và giới từ.

Ví dụ:

I live in Ho Chi Minh. (Tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh.)
I have an air-conditioner, but I only turn it on in summer. (Tôi có máy lạnh, nhưng tôi chỉ bật nó lên vào mùa hè.)

- Các động từ được theo sau bởi một số giới từ thông dụng:

+ Apologise TO somebody FOR something: xin lỗi ai về điều gì

Ví dụ: When I realised I was wrong, I apologised to him for my mistake. (Khi tôi nhận ra là tôi sai, tôi đã xin lỗi anh ta về lỗi lầm của mình.)

+ Apply FOR a job/a place at university: xin việc/xin học đại học

Ví dụ: I think this job would suit you. Why don’t you apply for it?(Tôi nghĩ công việc này hợp với bạn đấy. Tại sao bạn không nộp đơn xin đi.)

+ Care ABOUT somebody/something: quan tâm đến ai/cái gì

Ví dụ: He is very selfish. He doesn’t care about other people. (Anh ta rất ích kỷ. Anh ta chẳng quan tâm đến ai cả.)

+ Take care OF somebody/something: chăm sóc, trông coi

Ví dụ: Have a nice holiday. Take care of yourself. (Đi nghỉ vui vẻ nhé. Hãy nhớ bảo trọng đấy!)

+ Complain TO somebody ABOUT somebody/something: phàn nàn

Ví dụ: We complained to the manager of the restaurant about the food. (Chúng tôi đã phàn nàn với người quản lý nhà hàng về thức ăn.)

+ Concentrate ON something: tập trung

Ví dụ: Don’t look out the window. Concentrate on your work. (Đừng nhìn ra ngoài cửa sổ. Hãy tập trung vào công việc đi.)

+ Consist OF something: gồm, bao gồm

Ví dụ: We had an enormous meal. It consisted of seven courses. (Chúng tôi đã ăn một bữa linh đình. Nó gồm có bảy món.)

+ Depend ON somebody/something: lệ thuộc, tùy thuộc

Ví dụ: “What time will you arrive?” “I don’t know. It depends on the traffic.” (“Bạn sẽ đến vào lúc mấy giờ?” “Tôi không biết nữa. Điều đó còn tùy thuộc vào tình trạng giao thông”.)

+ Invite somebody TO a party/a wedding/...: mời ai đến dự tiệc/tiệc cưới/...

Ví dụ: Have you been invited to any parties recently? (Gần đây bạn có được mời đến dự bữa tiệc nào không?)

+ Prefer somebody/something TO somebody/something: thích ai/cái gì hơn ai/cái gì

Ví dụ: I prefer tea to coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê.)

+ Translate (a book, ...) FROM one language INTO another one: dịch (1 cuốn sách) từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác

Ví dụ: His books have been translated into many languages. (Sách của anh ấy đã được dịch sang nhiều thứ tiếng.)

>>> Lưu ý: bạn cũng nên để ý đến Cách Chia Động Từ Trong Tiếng Anh

  • Sau tính từ

Ví dụ: 

I’m not worried about living in a foreign country. (Tôi không lo lắng về việc sống ở nước ngoài.)
He is angry with you. (Anh ấy giận bạn.)

- Các tính từ được theo sau bởi một số giới từ thông dụng:

+ Nice/ kind/ good/ generous/ mean/ stupid/ silly/ intelligent/ clever/ sensible/ ... OF somebody to do something:

Ví dụ: Thank you. It was nice of you to help me. (Cám ơn. Bạn thật tử tế đã giúp đỡ tôi.)

+ Angry/ annoyed/ furious ABOUT something/ WITH somebody for doing something: tức giận

Ví dụ: They were angry with me for not inviting them to the party. (Họ tức giận vì tôi đã không mời họ đến dự tiệc.)

+ Delighted/ pleased/ satisfied WITH something: hài lòng

Ví dụ: I was delighted/ pleased with the present you gave me. (Tôi rất thích/hài lòng với món quà bạn đã tặng tôi.)

+ Disappointed/ bored/ fed up WITH something/ doing something: thất vọng, chán nản

Ví dụ: You get bored/ fed up with doing the same thing every day. (Bạn chán ngán vì ngày nào cũng phải làm cùng một công việc đó.)

+ Surprised/ shocked/ amazed/astonished AT/BY something: ngạc nhiên

Everybody was surprised/ shocked at/by the news. (Mọi người ai cũng sửng sốt/ ngạc nhiên vì tin đó.)

+ Afraid/ frightened/terrified/scared OF something: sợ

Ví dụ: “Are you afraid of dogs?” “Yes, I’m terrified of them.” (“Bạn có sợ chó không?” “Có, tôi sợ chúng lắm.”)

+ Aware/ concious OF something: ý thức

Ví dụ: “Did you know they were married?” “No, I wasn’t aware of that.” (“Bạn có biết họ đã cưới nhau không?” “Không, tôi không biết chuyện đó.”)

+ Good/ bad/ excellent/ brilliant AT (doing) something: giỏi về cái gì

Ví dụ: I’m not good at repairing things. (Tôi không giỏi chữa đồ lắm.)

+ Impressed BY/WITH somebody/something: ấn tượng

Ví dụ: I wasn’t very impressed by/with the film. (Tôi không có ấn tượng gì nhiều về bộ phim đó.)

+ Famous FOR something: nổi tiếng

Ví dụ: Viet Nam is famous for Ao dai. (Việt Nam nổi tiếng về Áo dài.)

+ Responsible FOR something: chịu trách nhiệm về ...

Ví dụ: Who was responsible for all that noise last night? (Ai chịu trách nhiệm tất cả về những tiếng ồn ào tối ngày hôm qua?)

+ Different FROM somebody/something: khác với

Ví dụ: The film was quite different from what I expected. (Bộ phim hoàn toàn khác với những gì tôi mong đợi.)

+ Interested IN something: thích, quan tâm đến

Ví dụ: Are you interested in art and architecture? (Bạn có quan tâm đến nghệ thuật và kiến trúc không?)

+ Capable/ incapable OF something: có khả năng/không đủ khả năng làm gì

Ví dụ: I’m sure you are capable of passing the examination. (Tôi tin chắc rằng bạn có khả năng vượt qua kỳ thi.)

+ Tired OF something/doing something: chán cái gì

Ví dụ: Come on, let’s go! I’m tired of waiting. (Nào, ta đi thôi! Tôi chán cảnh chờ đợi lắm rồi)
 

3. Phân loại giới từ tiếng Anh
 

Loại giới từ Giới từ thường gặp Ý nghĩa Ví dụ

Giới từ chỉ thời gian

At (vào lúc)

Chỉ thời điểm At 5pm, at midnight, at noon…
Nói về những kì nghỉ (toàn bộ một kì nghỉ) At the weekend, at Christmas…

In (trong)

Chỉ một khoảng thời gian dài : tháng, mùa, năm In September, in 1995, in the 1990s
Chỉ một kì nghỉ cụ thể, một khóa học và các buổi trong ngày. In the morning, in the afternoon…

On (vào)

Chỉ ngày trong tuần hoặc ngày tháng trong năm

On Monday, on Tuesday ,…
On 30th October…

Chỉ một ngày trong kì nghỉ hoặc các buổi trong 1 ngày cụ thể

On Christmas Day
On Sunday mornings…

Giới từ chỉ nơi chốn

At (tại ) Dùng cho nơi chốn nhỏ như trường học, sân bay… At the desk
In (chỉ ở bên trong) Ở (nơi chốn lớn thành phố, tỉnh ,quốc gia, châu lục…) In Hanoi
On, above, over (trên)   Above the box

Giới từ chỉ sự chuyển dịch

To, into, onto Đến, tiếp cận và tiếp xúc bề mặt,ở phía ngoài cùng của vật, địa điểm Into the garden
Across Ngang qua A bird is flying across
Along Dọc theo I knew it all along
Round, around, about Quanh A round voyage Halong bay

Giới từ chỉ thể cách

With Với I’m shopping with my brother
Without Không, không có To travel without a ticket
According to Theo According to the archives, he was born in Paris
In spite of Mặc dù In spite of eating KFC regularly Giang remained slim
Instead of Thay vì I’ll have coffee instead of tea
Giới từ chỉ mục đích To Để  
  In order to Để She gave up work in order/so as to have more time with the children
  For Dùm, dùm cho He signed it for me, Let me do it for you
  So as to Để She works hard so as to have a better life in the future

Giới từ chỉ nguyên do

Thanks to Nhờ ở Thanks to your help, I passed the exam
By means of Nhờ, bằng phương tiện  
Tác nhân hay phương tiện By Bằng, bởi I go to school by bus
  With Bằng You can see it with a microscope
Sự đo lường, số lượng By Theo, khoảng They sell eggs by the dozen
Sự tương tự Like Giống She looks a bit like Queen Victoria
Sự liên hệ hoặc đồng hành With Cùng với She lives with her uncle and aunt
Sự sở hữu With (có), of (của)   We need a computer with a huge memory

>>> Xem thêm: Sử dụng thành thạo giới từ IN, ON, AT trong một nốt nhạc

vị trí của giới từ trong tiếng anh


4. Cách sử dụng giới từ thông dụng
 

  • At

- At + thời gian cụ thể: at 7 o'clock, at 6.15 pm
- At + thời điểm: at noon, at night
- At + địa điểm cụ thể: at home, at the station, at the airport
- At + tên một toà nhà: at the cinema
- At + nơi làm việc/học tập: at work, at school
- At + địa chỉ email: email me at abc@gmail.com
- At + địa chỉ có số nhà: at 139 Cau Giay street

  • In

- In + tháng: in June, in May, in October
- In + mùa: in Autumn, in Spring
- In + năm: in 1989
- In + một buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon
- In + một không gian: in the room, in the park
- In + tên làng, thị trấn, thành phố: in Hanoi, in Paris
- In + tên nước: in Vietnam, in the USA
- In + ô tô/taxi: in a car, in a taxi
- In + phương hướng: in the North, in the South
- In + vị trí: in the middle, in the back

  • On

- On + ngày trong tuần: on Monday, on Tuesday
- On + ngày tháng: on 30th October
- On + một ngày trong kỳ nghỉ: on Christmas Day
- On + một buổi trong ngày cụ thể: on Sunday morning
- On + trên bề mặt: on the table, on the wall
- On + nơi chốn/số tầng: on the 2nd floor, on the farm
- On + phương tiện công cộng/cá nhân: on a bus, on a bicycle
- On + vị trí trái phải: on the left, on the right

  • Under

- Under + vật che khuất: under the table, under the pot, under the surface
- Under + quá trình, hoạt động: under construction, under these conditions, under attack
- Under + tuổi tác: under 40, under 12
- Under + khoảng thời gian: under one hour, under 30 minutes
- Under + tiền bạc: under 3 dollars, under 100.000 VNĐ

  • Below

- Below + vật thấp hơn về vị trí: below sea level, the description below
- Below + nhiệt độ (thang đo): below 10 degrees
- Below + vị trí thấp hơn chung chung: below his belt, below the horizon

  • Ago - Before

- Một khoảng thời gian (quá khứ) + ago: 2 years ago, a decade ago, 10 months ago, an hour ago

- Before + một mốc thời gian, một thời điểm: before 2020, before meals, before dawn, before bedtime
- Before + một sự kiện: before the police arrived, before I graduate

  • Above - Over

- Above + vật cao hơn vật khác: above the row
- Above + nhiệt độ: five degrees above zero

- Over + tuổi tác: over 18, over 50
- Over + tốc độ: over the speed limit
- Over + số tiền: over $5,000
- Over + một cái gì đó (vượt qua): over the bridge, over the wall

  • To - Into

- To + một địa điểm: to the cinema, to the post office
- To + một nước/một địa danh: to London, to Paris, to France
- To + bed: đi ngủ

- Into + phòng/toà nhà: go into the kitchen, go into the building, go into the house

>>> Nếu bạn chưa biết cách phát âm chuẩn giới từ To thì hãy tham khảo ngay video hiện tượng giảm âm với giới từ TO trong Phát âm tiếng Anh dưới đây nhé:

  • Across - Through

- Across + một mặt phẳng: across the street
- Across + sông: across the river
- Across + cầu: across the bridge

- Through + thể tích/khối: through the wood, through the glass
- Through + rừng cây/đám người: through the crowd

  • About

- About + người/vật: tell me about him, tell me about the food
- About + mốc/khoảng thời gian: about 5 a.m, about 2 hours
- About + số (nhiệt độ, khoảng cách, chiều cao): about 20 degrees, about 20 milles

  • Since - For

- Since + một mốc thời gian: since 1995, since 3 p.m, since last year
- Since + mệnh đề: since I was born

- For + một khoảng thời gian: for 2 years, for my whole life, for 3 weeks
 

5. Sai lầm khi sử dụng giới từ
 

  • Suy luận từ cách dùng đã gặp trước đó

Trước đó ta gặp : worry about : lo lắng về

Lần sau gặp chữ : discuss _____ (thảo luận về) thế là ta suy ra từ câu trên mà điền about vào, thế là sai.

  • Không nhận ra là giới từ thay đổi vì thấy cùng một danh từ

Trước đó ta gặp : in the morning

Thế là khi gặp : ___ a cold winter morning, thấy morning nên chọn ngay in => sai (đúng ra phải dùng on)

  • Bị tiếng Việt ảnh hưởng

Tiếng Việt nói: lịch sự với ai; nên khi gặp : polite (lịch sự ) liền dùng ngay with ( với ) => nên thay bằng từ: important (quan trọng) với/ đối với

6. Bài tập về giới từ
 

  • Bài tập 1: Chọn đáp án đúng cho các câu dưới đây. 

1. _____ time _____ time I will examine you on the work you have done.

A. From / to                 B. At / to                                 C. In / to                                  D. With / to

2. Make a comment _____ this sentence!

A. to                            B. in                                        C. on                                       D. about

3. The clerk _____ that counter said those purses were _____ sale.

A. in/ for                      B. at/ on                                   C. at/ in                                    D. on/ on

4. The people next door are furious _____ us _____ making so much noise last night.

A. at/ with                   B. with/ for                              C. for/ to                                  D. about/ in

5. The Vietnamese participants always take part _____ sports events with great enthusiasm.

A. in                            B. on                                       C. at                                         D. to

  • Bài tập 2: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống trong các câu dưới đây.

6. The price of electricity is going up _____ August.

7. They came to visit us _____ my birthday.

8. Did you have a good time _____ Christmas?

9. The children are really excited _____ their summer vacation.

10. We were very disappointed _____ the organization of the festival.

  • Đáp án
1. A 2. C 3. B 4. D 5. A
6. in 7. on 8. at 9. about 10. with

  

Hy vọng, qua bài giảng ngắn này của cô, các bạn đã thuần thục giới từ trong tiếng Anh để có thể áp dụng mọi lúc mọi nơi.

** Nếu bạn đang cần tham gia một khoá học giao tiếp tiếng Anh bài bản, hãy đăng ký thông tin ngay tại đây nhé:

Tag: