Trọn bộ từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh

Thứ ba ngày 09 thg 06 năm 2020
Trọn bộ từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh
Việc nắm vững các màu sắc cơ bản là bước đầu tiên giúp bạn chinh phục ngôn ngữ tiếng Anh. Các từ vựng này sẽ thường xuyên xuất hiện trong văn nói và văn viết. Dưới đây là những từ vựng về màu sắc tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao giúp bạn nắm vững các màu sắc trong tiếng Anh. Hãy cùng tham khảo nhé!
 

I. Tổng hợp 10 màu sắc thông dụng nhất trong tiếng Anh bạn cần biết

Màu sắc

Phiên âm

Ý nghĩa

Blue

/bluː/

Xanh da trời

Brown

/braʊn/

Nâu

Gray

/greɪ/

Xám

Green

/griːn/

Xanh lá cây

Orange

/ˈɒr.ɪndʒ/

Cam

Pink

/pɪŋk/

Hồng

Purple

/ˈpɜː.pļ/

Tím

Red

/red/

Đỏ

White

/waɪt/

Trắng

Black

/blæk/

Đen

 

 

II. Trật tự từ với màu sắc trong tiếng Anh

Có ba cách bạn có thể sử dụng màu trong câu để mô tả về một điều gì đó:

1. To Be + Colour.

Ví dụ: My car is red - Xe của tôi màu đỏ.

2. Colour + Noun.

Ví dụ: The red car is mine - Chiếc xe màu đỏ là của tôi

3. Colour is the Noun.

Ví dụ: Red is the colour of my car - Màu đỏ là màu xe của tôi.

Bạn có biết rằng, vì màu sắc cung cấp cho chúng ta nhiều thông tin hơn về một người hay một vật, chúng là tính từ trong tiếng Anh.

Lưu ý: Nếu bạn không chắc chắn làm thế nào để mô tả một màu, chúng ta thường sử dụng hậu tố -ish.

Ví dụ:

  • Greenish (Xấp xỉ màu xanh lá cây nhưng không chính xác là màu xanh lá cây).
  • His shirt is lightish blue in colour - Chiếc áo của anh ấy co màu xanh nhạt.

Bài viết có thể bạn quan tâm : Bảng chữ cái tiếng Anh

III. Tên của các màu trong tiếng Anh kèm ví dụ minh họa 

Azure: Xanh da trời

  • His eyes are azure - Đôi mắt anh ấy có màu xanh da trời 

Ivory: màu ngà

  • My shirt is more ivory colour than white - Áo của tôi có màu ngà hơn màu trắng.

Silver: Màu bạc

  • Wisdom is better than gold or silver - Khôn ngoan hơn cả vàng bạc. 

Purple: Tím

  • His face turned purple with rage - Khuôn mặt anh ta trở lên tím tái với cơn thịnh nộ.

màu sắc tròn tiếng anh

Navy blue - Xanh hải quân

  • You’re looking very serious in your navy blue sweater - Bạn trông rất nghiêm túc trong chiếc áo len xanh hải quân.

Pea green - Xanh hạt đậu 

  • My T-shirt is Pea green - Chiếc áo phông của tôi màu xanh hạt đậu

Gray: Xám

  • Gray is intermediate between black and white - Màu xám nằm giữa màu đen và trắng

- Silvery: trắng bạc

- Lily – white: trắng tinh

- Pale: trắng bệch

- Snow – white: trắng xóa

- Milk – white: trắng sữa

- Off – white: trắng xám

--------------------------------

- Blackish: đen lợt

- Blue – black: đen xanh

- Sooty: đen huyền

- Inky: đen xì

- Smoky: đen khói

--------------------------------

- Golden: vàng óng

- Orange: vàng cam

- Waxen: vàng cam

- Pale yellow: vàng nhạt

- Apricot yellow: vàng hạnh

--------------------------------

- Blue: xanh lam

- Dark blue: lam đậm

- Pale blue: lam nhạt

- Sky – blue: xanh da trời

- Peacock blue: lam khổng tước

- Green: xanh

- Greenish: xanh nhạt

- Grass – green: xanh lá cây

- Leek – green: xanh hành lá

- Dark – green: xanh đậm

- Apple green: xanh táo

- Olivaceous: xanh ô liu

--------------------------------

- Deep red: đỏ sẫm

- Pink red: hồng

- Murrey: hồng tím

- Reddish: đỏ nhạt

- Scarlet: phấn hồng

- Vermeil: hồng đỏ

- Rosy: đỏ hoa hồng

- Violet: Màu tím

--------------------------------

- Nut – brown: nâu đậm

- Bronzy: màu đồng xanh

- Coffee – coloured: màu cà phê


Trên đây là trọn bộ từ vựng về màu sắc trong trong tiếng Anh. Hy vọng sẽ giúp ích phần nào cho các bạn trong quá trình học tập.

Chúc các bạn học tốt!