CÁCH PHÁT ÂM 12 NGUYÊN ÂM ĐƠN (MONOPHTHONGS)
Nội dung bài học

Một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh gây khó dễ cho nhiều học viên đó là nguyên âm và phụ âm. Trong bài viết này, hãy cùng Ms Hoa Giao Tiếp khám phá và đào sâu vào cách phát âm 12 nguyên âm đơn trong tiếng Anh để không còn lúng túng khi gặp phải nữa nhé!

I. Nguyên âm là gì? 

Trên thực tế, nguyên âm là các âm mà khi phát ra luồng khí từ thanh quản chạy lên môi không bị cản trở. Do đó, nguyên âm có thể đứng riêng biệt hoặc sau các phụ âm để tạo thành tiếng trong lời nói phát ra.

Có hai loại nguyên âm chính là nguyên âm đơn và nguyên âm đôi.

Nhưng trong bài viết này, chúng ta chỉ tập trung vào 12 nguyên âm đơn thôi nhé! 

Bảng tổng hợp nguyên âm và phụ âm

II. Nguyên âm đơn 

Nguyên âm ngắn Nguyên âm dài
/ɪ/ /iː/
/e/  
/ɔ/ ː/
/ʊ/ /uː/
/ʌ/ ː/
/ə/ ː/
/æ/  

 

III. Cách phát âm 12 nguyên âm đơn

Nguyên âm đơn

Ví dụ

Cách phát âm

/iː/

  • keep /kiːp/ (v): giữ

  • mean /miːn/ (adj): xấu tính, (v): mang nghĩa

https://tinyurl.com/yyn7gg89 

 

/ɪ/


 
  • dinner /ˈdɪnər/ (n): bữa tối 

  • listen /ˈlɪsn/ (v): lắng nghe 

https://tinyurl.com/y427c52g 

/ʊ/ 




 
  • sugar /ˈʃʊɡər/ (n): đường

  • full /fʊl/ (adj): đầy/no

https://tinyurl.com/y5l8f5fb   

/uː/




 
  • blue /bluː/ (adj): xanh dương 

  • choose /tʃuːz/ (v): lựa chọn 

https://tinyurl.com/y4d6t6ou 

/e/




 
  • letter /ˈletər/ (n): lá thư/ chữ cái 

  • kettle /ˈketl/ (n): ấm nước 

https://tinyurl.com/yxabz5fl 

/ə/


 
  • about /əˈbaʊt/ (prep): về 

  • machine /məˈʃiːn/ (n): máy móc 

https://tinyurl.com/yyajr968 

/ɜː/


 
  • nurse /nɜːrs/ (n): y tá

  • girl /gɜːl/ (n): con gái 

https://tinyurl.com/y3pxnzkn 

/ɔː/



 
  • ball /bɔːl/ (n): quả bóng

  • sauce /sɔːs/ (n): nước sốt 

https://tinyurl.com/y49eeced 

/æ/


 
  • candle /ˈkændl/ (n): nến

  • map /mæp/ (n): bản đồ 

https://tinyurl.com/y49pygwp   

/ʌ/


 
  • summer /ˈsʌmər/ (n): mùa hè

  • lunch /lʌntʃ/ (n): bữa trưa

https://tinyurl.com/yyqoz47x 

/ɑː/




 
  • calm /kɑːm/ (adj): điềm tĩnh, thanh bình

  • art /ɑːrt/ (n): nghệ thuật 

https://tinyurl.com/yymda8n3   

/ɒ/ 




 
  • lock /lɒk/ (n)/(v): khoá

  • dog /dɒg/ (n): chó 

https://tinyurl.com/y3e5pst8 

 

IV. Lời kết

Để thành thạo phát âm các nguyên âm lẫn phụ âm không phải chỉ cần ngày một ngày hai. Ngoài việc luyện tập chăm chỉ tại nhà, các bạn hãy liên tục theo dõi website Ms Hoa Giao Tiếp để cập nhật những bài giảng về phát âm, từ vựng cực xịn xò từ đội ngũ chuyên môn tại trung tâm nhé! Chúc các bạn học tốt! 

TẢI PDF + BÀI TẬP: TẠI ĐÂY

Nội dung khóa học
Nội dung bài học

Một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh gây khó dễ cho nhiều học viên đó là nguyên âm và phụ âm. Trong bài viết này, hãy cùng Ms Hoa Giao Tiếp khám phá và đào sâu vào cách phát âm 12 nguyên âm đơn trong tiếng Anh để không còn lúng túng khi gặp phải nữa nhé!

I. Nguyên âm là gì? 

Trên thực tế, nguyên âm là các âm mà khi phát ra luồng khí từ thanh quản chạy lên môi không bị cản trở. Do đó, nguyên âm có thể đứng riêng biệt hoặc sau các phụ âm để tạo thành tiếng trong lời nói phát ra.

Có hai loại nguyên âm chính là nguyên âm đơn và nguyên âm đôi.

Nhưng trong bài viết này, chúng ta chỉ tập trung vào 12 nguyên âm đơn thôi nhé! 

Bảng tổng hợp nguyên âm và phụ âm

II. Nguyên âm đơn 

Nguyên âm ngắn Nguyên âm dài
/ɪ/ /iː/
/e/  
/ɔ/ ː/
/ʊ/ /uː/
/ʌ/ ː/
/ə/ ː/
/æ/  

 

III. Cách phát âm 12 nguyên âm đơn

Nguyên âm đơn

Ví dụ

Cách phát âm

/iː/

  • keep /kiːp/ (v): giữ

  • mean /miːn/ (adj): xấu tính, (v): mang nghĩa

https://tinyurl.com/yyn7gg89 

 

/ɪ/


 
  • dinner /ˈdɪnər/ (n): bữa tối 

  • listen /ˈlɪsn/ (v): lắng nghe 

https://tinyurl.com/y427c52g 

/ʊ/ 




 
  • sugar /ˈʃʊɡər/ (n): đường

  • full /fʊl/ (adj): đầy/no

https://tinyurl.com/y5l8f5fb   

/uː/




 
  • blue /bluː/ (adj): xanh dương 

  • choose /tʃuːz/ (v): lựa chọn 

https://tinyurl.com/y4d6t6ou 

/e/




 
  • letter /ˈletər/ (n): lá thư/ chữ cái 

  • kettle /ˈketl/ (n): ấm nước 

https://tinyurl.com/yxabz5fl 

/ə/


 
  • about /əˈbaʊt/ (prep): về 

  • machine /məˈʃiːn/ (n): máy móc 

https://tinyurl.com/yyajr968 

/ɜː/


 
  • nurse /nɜːrs/ (n): y tá

  • girl /gɜːl/ (n): con gái 

https://tinyurl.com/y3pxnzkn 

/ɔː/



 
  • ball /bɔːl/ (n): quả bóng

  • sauce /sɔːs/ (n): nước sốt 

https://tinyurl.com/y49eeced 

/æ/


 
  • candle /ˈkændl/ (n): nến

  • map /mæp/ (n): bản đồ 

https://tinyurl.com/y49pygwp   

/ʌ/


 
  • summer /ˈsʌmər/ (n): mùa hè

  • lunch /lʌntʃ/ (n): bữa trưa

https://tinyurl.com/yyqoz47x 

/ɑː/




 
  • calm /kɑːm/ (adj): điềm tĩnh, thanh bình

  • art /ɑːrt/ (n): nghệ thuật 

https://tinyurl.com/yymda8n3   

/ɒ/ 




 
  • lock /lɒk/ (n)/(v): khoá

  • dog /dɒg/ (n): chó 

https://tinyurl.com/y3e5pst8 

 

IV. Lời kết

Để thành thạo phát âm các nguyên âm lẫn phụ âm không phải chỉ cần ngày một ngày hai. Ngoài việc luyện tập chăm chỉ tại nhà, các bạn hãy liên tục theo dõi website Ms Hoa Giao Tiếp để cập nhật những bài giảng về phát âm, từ vựng cực xịn xò từ đội ngũ chuyên môn tại trung tâm nhé! Chúc các bạn học tốt! 

TẢI PDF + BÀI TẬP: TẠI ĐÂY