TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ - TOPIC 3: HOBBIES

Thứ sáu ngày 17 thg 09 năm 2021
TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ - TOPIC 3: HOBBIES
Cùng Ms. Ruby đến từ Ms Hoa Giao Tiếp học chủ đề Hobbies - Sở thích theo phương pháp Phản xạ truyền cảm hứng theo các phần: Từ vựng - Cấu trúc câu - Đoạn văn - Luyện nói nhé!

Trong các cuộc hội thoại thường ngày, việc nói về sở thích của bản thân là một chủ đề vô cùng quen thuộc và cũng là phương tiện để kết nối bản thân với những người bạn một cách tự nhiên nhất. Nếu không biết các từ vựng cũng như cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản để nói về chủ đề Hobbies - Sở thích sẽ khiến chúng ta gặp khó khăn rất nhiều trong giao tiếp cũng như công việc. Vậy thì hãy cùng bắt đầu bài học ngay bây giờ nào!

1. VOCABULARY: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động sở thích:

Watch television (movie) /wɒʧ ˈtɛlɪˌvɪʒən/ (/wɒtʃ ˈmuːviz/): xem ti vi (phim)

Cook /kʊk/: nấu ăn 

Chat with friends /ʧæt wɪð frɛndz/: tán gẫu với bạn bè

Play chess /pleɪ ʧɛs/: chơi cờ

Hang out with friends /hæŋ aʊt wɪð frɛndz/: đi chơi với bạn

Collect stamp /kəˈlɛkt stæmp/: sưu tập con tem

Walk the dog /wɔːk ðə dɒg/: dắt chó đi dạo

Play sports /pleɪspɔːts/: chơi thể thao

Play computer games (pleɪ kəmˈpjuːtə geɪmz): chơi game

Play an instrument (pleɪ ən ˈɪnstrʊmənt): chơi nhạc cụ

Go shopping (gəʊ ˈʃɒpɪŋ): đi mua sắm

Listen to music (ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk): nghe nhạc

Go camping (gəʊ ˈkæmpɪŋ): đi cắm trại

Take photo (teɪk ˈfəʊtəʊ): chụp ảnh

Play chess (pleɪ ʧɛs): chơi cờ

Read books (riːd bʊks): đọc sách

Collect things (kəˈlɛkt θɪŋz): sưu tập đồ

Travel (ˈtræv.əl): du lịch

Từ vựng mô tả  sự yêu thích:

Hobby /ˈhɑːbi/: sở thích

Prefer /prɪˈfɜːr/: thích cái gì hơn

Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/: tận hưởng

Into /ˈɪntu/: thích

Crazy about /ˈkreɪziəˈbaʊt /: phát cuồng vì

Keen on /kiːnɑːn /: thích thú

Cùng xem Ms. Ruby hướng dẫn phát âm và đọc thật to theo các bạn nhé: 

Và nhớ luyện tập hằng ngày để nhớ kỹ và đọc thật đúng những từ vựng chỉ sở thích này nhé các bạn.

2. STRUCTURE: Vận dụng từ vựng về sở thích trong câu hỏi và trả lời

Khi hỏi về sở thích của một ai đó, chúng ta có 3 cách như sau:

- Cách 1: Tell me about your hobbies?

- Cách 2: What’s your hobby?

- Cách 3: What do you do for fun?

Với câu trả lời, chúng ta có thể trả lời như sau: 

- Cách 1: I like/ love/ enjoy + Noun/Ving

Ví dụ: 

I like basketball.

I love taking photos.

- Cách 2: I’m into/ keen on/ crazy about + Noun/ Ving

Ví dụ: 

I’m into cooking meals for my family.

Hãy thực hành thường xuyên để chúng ta ghi nhớ từ vựng và mẫu câu các bạn nhé!

3. CONVERSATION: Thực hành hội thoại về sở thích

Sau khi đã học về những từ vựng thông dụng chỉ tính cách và mẫu câu, chúng ta hãy cùng thực hành với bài tập điền từ dưới đây:

Các bạn hãy xem Ms. Ruby chữa xem mình làm đúng bao nhiêu câu và tiếp tục cố gắng nhé!

4. PRESENTATION: Thực hành viết và nói về sở thích trong tiếng Anh giao tiếp

Nối tiếp Unit 1 về ngoại hình, Unit 2 về tính cách, thì Unit 3 mọi người có thể giới thiệu cả về sở thích của bạn mình nữa. Như vậy là bài nói của mình sẽ được kéo dài thêm chút nữa. Cùng tham khảo bài mẫu của Ms. Ruby nhé:

Hello everyone, my name is Ruby. Today, I’m going to talk about my best friend. Her name is Sabrina. She was my classmate at high school. She is good-looking. She has got short wavy hair, brown eyes and a beautiful nose. I think she is quite lively, and strong-minded, but a little impatient. At the weekend, we’re keen on watching movies and cooking together. Thank you!

Vậy là kết thúc bài học Từ vựng tiếng Anh Giao tiếp chủ đề Sở thích, các bạn hãy nhanh chóng luyện tập và thực hành ở bên dưới phần comment nha. Nếu thấy chuỗi bài học này bổ ích thì hãy theo dõi ms Hoa Giao tiếp thường xuyên, Join GroupLike Fanpage nữa nhé. Thank you and see ya!

Đừng quên bài học tiếp theo của chúng ta: từ vựng tiếng Anh chủ đề School & University. Chúc các bạn học thật vui vẻ!