Tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Thứ năm ngày 30 thg 01 năm 2020
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Tính từ sở hữu là một chủ thể ngữ pháp quan trọng mà bạn cần nắm vững nếu muốn học tốt tiếng Anh. Vậy chủ thể ngữ pháp này có gì đặc biệt tất cả sẽ được bật mí trong bài viết dưới đây!

I. Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là gì?

Tính từ sở hữu đứng trước danh từ hay một đại từ dùng để chỉ ra ai hay cái gì sở hữu nó. Một số tính từ sở hữu thường được sử dụng như: My, your, his, her …

Ví dụ về tính từ sở hữu:

  • That’s my car – Đó là chiếc xe của tôi.
  • He likes your hat – Anh ấy thích chiếc mũ của bạn.

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh

II. Cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Tính từ sở hữu có chức năng như đại từ( thay thế cho danh từ). Trong khi tính từ thường không thể thay thế cho danh từ.

Các bạn hãy quan sát ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn

  • Is that the queen’s Hat? – Đó có phải là mũ của nữ hoàng.
  • No, it’s her crown – Không đó là vương miện của cô ấy.

Trong ví dụ này tính từ sở hữu “her” thay thế cho danh từ “the queen”.

Trong trường hợp này, sở hữu chủ là một đại từ nhân xưng, vì vậy chúng ta phải sử dụng một tính từ sở hữu (possessive adjective).

Các tính từ sở hữu luôn đi trước danh từ mà nó sở hữu và các danh từ này không có mạo từ đi theo.

Bảng tổng hợp tính từ sở hữu và các đại từ liên quan.

Đại từ nhân xưng

Tính từ sở hữu

Đại từ sở hữu

Đại từ phản thân

I

My

Mine

Myself

You

Your

Your

Yourself

He

His

His

Himself

She

Her

Her

Herself

It

Its

Its

Itself

We

Our

Ours

Ourselves

They

Their

Theirs

Themselves

Who

Whose

Whose

 

 

Một số cấu trúc ngữ pháp có thể bạn quan tâm.

1. Danh từ trong tiếng Anh

2. Khám phá tính từ trong tiếng Anh

3. Động từ và cách chia động từ trong tiếng Anh

3. Một số lỗi thường gặp khi sử dụng tính từ sở hữu

Lỗi ngữ pháp với tính từ sở hữu là rất hiếm. Tuy vậy, lỗi chính tả với tính từ sở hữu có rất nhiều người mắc phải. Dựa vào mức độ phổ biến của các tính từ sở hữu, việc viết sai chính tả (đặc biệt nếu bạn tạo thói quen cho nó) sẽ khiến bạn bị mất điểm một cách đáng tiếc.

  • Viết it’s thay vì its:

It’s không phải là tính từ sở hữu. Ở một mức độ nào đó, sai lầm này là dễ hiểu vì dấu nháy đơn được sử dụng để sở hữu. Nhưng, nó không liên quan gì đến tính từ sở hữu. 

  • Viết you’re thay vì your.
  • Viết They’re thay vì their.
  • Viết Who’s thay vì whose.

4. Bài tập về tính từ sở hữu

Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của tính từ sở hữu.

  1. I do not choose that …. grave should be dug while I am still alive.

  2. If you want peace, you don't talk to …. friends. You talk to …. enemies.
  3. If a man could have half of …. wishes, he would double …. troubles.
  4. She got …. looks from …. father. He's a plastic surgeon. Worry never robs tomorrow of its sorrow. It only saps today of …. joy.
  5. How we spend …. days is how we spend …. lives.
  6. Men are like steel. When they lose their temper, they lose their worth.
  7. The key is to keep company only with people …. presence calls forth your best.

Đáp án:

1. My

2. Your, your

3. His, his

4. Her, her

5.Its, its

6. Our, our

7. Whose

Hy vọng những chia sẻ trên đây của cô Hoa đã giúp ích cho các bạn hiểu rõ hơn về tính từ sở hữu. Các bạn hãy thường xuyên luyện tập để thành thạo chủ thể ngữ pháp này nhé!

Chúc các bạn học tốt!

Để được tư vấn miễn phí về lộ trình học giao tiếp cho người mất gốc, các bạn để lại thông tin tại đây để được hỗ trợ nhé!