Vocabulary

Unit 5: Natural World

Unit 5: Natural World
Đất nước nào cũng xinh đẹp, với tài nguyên thiên nhiên đa dạng, dải đất hình chữ S của chúng ta cũng vậy đúng không các em? Sẽ thế nào nếu các em vô cùng yêu thương, tự hào về đất nước mình và có thể giới thiệu được một cách mạch lạc về thiên nhiên đất nước của mình cho bất cứ khách nước ngoài nào các em nhỉ, thật tuyệt vời, đúng không? Vậy hôm nay hãy cùng Cô học các từ vựng về thiên nhiên nhé!

Hi guys!

Hôm nay cô sẽ lại mang đến cho các bạn một chủ đề rất thú vị đây. Mùa hè đến rồi, đây là cơ hội cho chúng ta có những chuyến du lịch tuyệt vời để trải nghiệm và khám phá cái mới đúng không nào? Bản thân cô thì rất rất rất thích những trải nghiệm gần gũi với thiên nhiên, vì Sài Gòn vốn dĩ đã rất ồn ào náo nhiệt rồi, đến những khi có thời gian rảnh thì cô chỉ muốn trốn đến nơi nào bình yên để hòa mình với thiên nhiên thôi. Chắc là các em cũng thế phải không? Vậy em muốn đi đến đâu? Rừng, núi hay biển? Hãy cùng cô xem qua những từ vựng dưới đây để giúp em có thể diễn đạt được suy nghĩ của mình khi nói về thế giới tự nhiên nhé!

- mountain /ˈmaʊntən/  : núi
- beach /bi:tʃ/ : bãi biển
- forest /'forist/ : rừng
- river /'rivə/ : sông
- lake /leik/ : hồ
- waterfall /´wɔ:tə¸fɔ:l/ : thác nước
- grass /grɑ:s/ : cỏ
- island /´ailənd/ : đảo
- valley /'væli/ : thung lung
- sea /si:/ : biển
- jungle /dʒʌηgl/ : rừng nhiệt đới
- stream /stri:m/ : con suối

Các em ơi, sông là river, vậy bờ sông thì là gì ta? Chà, cái này khó nhỉ, thật ra nó được ghép từ những từ vựng rất quen thuộc với em thôi, đó chính là: “river bank”, trước giờ mình chỉ biết bank là ngân hàng thôi đúng không? Thế nhưng khi kết hợp với river thì nó lại trở thành bờ sông, thật là thú vị phải không các em? Hy vọng là cụm từ vựng này sẽ khiến em cảm thấy yêu thích tiếng Anh nhiều hơn và có cảm hứng học tiếng Anh mỗi ngày!

Ngoài ra, ta cũng có thể dùng nhiều tính từ sau đây để miêu tả về thế giới tự nhiên quanh ta, ví dụ như:

- beautiful /'bju:təful/ : đẹp
- wonderful /´wʌndəful/ : tuyệt vời
- fantastic /fænˈtæstɪk/ : tuyệt vời
- amazing /ə'meiziɳ/ : tuyệt vời, đáng kinh ngạc
- astonishing /əs´tɔniʃiη/ : làm ngạc nhiên (tích cực)

Hãy thử áp dụng các từ vựng trên vào những bài tập dưới đây để kiểm tra lại kiến thức của mình các em nhé!

Luyện tập
Hỗ trợ trực tuyến