Tiếng Anh hàng không

Unit 9: Từ vựng miêu tả nguyên nhân máy bay phải hạ cánh khẩn cấp

Unit 9: Từ vựng miêu tả nguyên nhân máy bay phải hạ cánh khẩn cấp
Hôm nay hãy cùng cô tìm hiểu về một số từ vựng miêu tả nguyên nhân máy bay phải hạ cánh khẩn cấp các bạn nhé!

Sẽ có những trường hợp máy bay phải hạ cánh khẩn cấp. Nguyên nhân có thể do “technical problem – vấn đề kĩ thuật’; "human factors – yếu tố con người"; "weather condition – điều kiện thời tiết”

Cùng mshoagiaotiep tìm hiểu những cụm từ miêu tả các nguyên nhân đó nhé!

Technical problems – vấn đề kĩ thuật

  • Break-down:  bị hỏng
  • Malfunction:  máy móc có lỗi
  • Mechanical problems : vấn đề máy móc
  •  Engine failure: động cơ không hoạt động
  • Engine stall and surge: động cơ chòng chành, nghiêng
  • Jammed doors: cửa kẹt

Human factors – yếu tố con người

  • Unruly passengers: hành khách phá rối, ngỗ ngược
  • Sick passengers: hành khách bị bệnh
  • Sick pilot : phi công bị ốm

Weather conditions – điều kiện thời tiết

  • De-icing:  mưa đá
  • Flash flooding: lũ đột ngột
  • Heavy snowfall: tuyết rơi nặng hạt
  • Poor visibility: tầm nhìn kém

Emergencies – trường hợp khẩn cấp

  • Collisions: đâm va
  • Engine on fire: động cơ bị cháy
  • Medical emergency: hỗ trợ y tế khẩn cấp
  • Terrorism: khủng bố

Other causes – nguyên nhân khác

  • Fuel spillage: rò rỉ nguyên liệu
  •  Being stuck in the mud: bị kẹt ở bùn
  • Police/customs control: bị hải quan/cảnh sát kiểm soát
  • Blocked runway: đường băng bị kẹt/ tắc nghẽn
  • Animal on the runway: gia súc trên đường băng
  • Lost luggage: mất hành lí

    Tất nhiên sẽ không ai trong chúng ta muốn đang ở trên máy bay mà phải hạ cánh khẩn cấp cả, đúng không nhỉ ^^. Tuy nhiên, tìm hiểu trước những kiến thức này cũng khiến chúng ta bớt lo lắng hơn đôi chút. Chúc các bạn học tốt cùng mshoagiaotiep.com nha!
Hỗ trợ trực tuyến