Tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế - Marketing

Unit 7: Thuật ngữ với “discount”

Unit 7: Thuật ngữ với “discount”
“Discount” được hiểu là “giảm giá”, tức khi mua hàng, người bán có thể sẽ “giám giá” hoặc “chiết khấu” 20% cho bạn. Tuy nhiên, trên thực tế, trong tiếng Anh, tồn tại rất nhiều thuật ngữ liên quan đến “discount”. Cùng cô tìm hiểu nhé!

“Discount” được hiểu là “giảm giá”, tức khi mua hàng, người bán có thể sẽ “giám giá” hoặc “chiết khấu” 20% cho bạn. Tuy nhiên, trên thực tế, trong tiếng Anh, tồn tại rất nhiều thuật ngữ liên quan đến “discount”.

Cùng mshoagiaotiep tìm hiểu những thuật ngữ thú vị đó ngày hôm nay nhé!

1. trade discounta fixed percentage offered to a distributor chiết khấu thương mại. "Trade discount" được sử dụng trong chuỗi phân phối. Khi nhà sản xuất muốn khuyến khích siêu thị bán sản phẩm cho mình chẳng hạn, họ có thể tăng mức discount cho siêu thị từ 10% lên 15% giá sản phẩm

2. Bulk discount a discount given to buyers purchasing a large amount – bớt giá vì mua số lượng lớn

3. Promotional discount a lower retail price for a special sale – giá bán lẻ thấp hơn để quảng bá sản phẩm

4. Cash discount a discount for payment in cash – chiết khấu nếu thanh toán bằng tiền mặt

5. Professional discount a discount given to people in a particular field, for example when doctors pay a reduced price for medicine – chiết khấu tùy theo ngành nghề của người mua

6. Employee discount – a discount for staff – chiết khấu cho nhân viên

7. Seasonal discount a reduced price offered on goods sold at the “wrong” time of the year, such as ski equipment in the summer – chiết khấu theo mùa

Hi vọng bài viết đã giúp các bạn nắm thêm được một số từ vựng hữu ích về “discount – chiết khấu”. Chúc các bạn học thật tốt nha!

 

Hỗ trợ trực tuyến