Tiếng Anh chuyên ngành IT CNTT

Từ vựng tiếng Anh cho dân IT - Phần 2

 Từ vựng tiếng Anh cho dân IT - Phần 2
Tiếp tục chuỗi chia sẻ từ vựng tiếng anh chuyên ngành CNTT, cùng Ms Hoa Business học thêm các từ vựng mới nào

Nối tiếp danh sách từ vựng tiếng anh chuyên ngành IT - CNTT các bạn cùng làm quen với các từ cùng với đặt câu mẫu để vận dụng các từ vựng trong từng hoàn cảnh cụ thể nhé.

1. database: cơ sở dữ liệu

VD: “This software creates a customer database to eliminate paperwork.”

2. deal: giao dịch

VD: “To find out more about our package deals, please visit our website.”

3. demand: nhu cầu khách hàng

VD: “Online keyword selector tools may help you find out whether certain products are in high demand.”

4. detailed: có nhiều thông tin

VD: “A more detailed description is available on our website.”

5. develop: phát triển

VD: “We have decided to develop a new database app.”

6. drawback: cơ sở dữ liệu

VD: The main drawback of this product is the high cost.”

7. effective: giao dịch

VD: “Anti-virus software is not always effective against viruses.”

8. efficient: nhu cầu khách hàng

VD: “Energy efficient home appliances can save you a lot of money.”

9. employ: sử dụng

VD: “The police often employ hackers.”

10. enterprise: phát triển

VD: “He’s the founder of an enterprise software company.”

11. environment: môi trường

VD: “Our aim is to design effective computer-based learning environments.”

12. equipment: thiết bị

VD: “No recording equipment is allowed in the conference room.”

13. expertise: kiến thức chuyên sâu

VD: “We need someone with expertise in virtualized IT environments.”

14. eyestrain: đau mắt

VD: “Eyestrain has become a major health complaint among IT workers.”

15. goal: mục tiêu

VD: “We can help you accomplish your goals.”

16. gadget: thiết bị điện tử
“You can choose from the most popular high-tech gadgets in our shop.”

17. implement: triển khai, bắt đầu

“I need to implement two interfaces.”

18. increase: tăng lên

“You should try using more photographs to increase the conversion rate of your website.”

20. install: cài đặt

“You’ll have to install the latest version of Adobe Flash Player.”

21. instruction: hướng dẫn
“Just follow the step-by-step instructions, which will guide you through the setup process.”

Hy vọng mỗi ngày bỏ túi một số cụm từ vựng chuyên ngành IT sẽ giúp các bạn tích luỹ cho mình vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thật tốt, tự tin chinh phục Tiếng Anh mỗi ngày nhé.

 

Hỗ trợ trực tuyến