Listening & Speaking

UNIT 3: TALKING ABOUT THINGS

UNIT 3: TALKING ABOUT THINGS
Trong bài học lần trước, chúng ta đã cùng nhau học cách miêu tả người, vậy còn nói về vật thì phải làm sao? Cùng cô tìm hiểu nhé.

Các em thân mến,

Trong bài học lần trước, chúng ta đã cùng nhau học cách miêu tả người, vậy còn nói về vật thì phải làm sao ta? Cô ví dụ nha, em mới tích góp đủ tiền để chuyển nhà, nhưng bạn bè vẫn chưa có cơ hội đến thăm nhà mới của em, chắc chắn họ sẽ hỏi thăm đúng không nào? Vậy thì bây giờ chính là lúc em phải miêu tả căn nhà của mình cho các bạn nghe rồi: “Nhà mình ở gần siêu thị trung tâm, xung quanh nhà có khu vườn nhỏ, nhà chỉ có một tầng thôi nên rất ấm cúng,...”. Nghe thật là dễ thương phải không em, thế nhưng trong tiếng Anh thì phải nói làm sao để nghe cũng dễ thương như vậy nhỉ? Hãy cùng cô tìm hiểu nha, nhưng trước hết thì cùng cô đọc qua đoạn đối thoại dưới này nha em.

Listen

  • What are you wearing to the end-of-term party?
  • I’m borrowing my sister’s designer dress. It’s a long, sort of floaty dress.
  • Lovely, what color is it?
  • It’s a greeny color. What about you?
  • I’m not sure yet. I’m going to that vintage shop this afternoon. It’s got loads of great stuff. Do you want to come?
  • Yeah, OK. My mom bought an old leather coat from there. It looks kind of old-fashioned, but it’s pretty nice.

 

Cách nói về vật của hai nhân vật trong đoạn đối thoại trên thật là dễ hiểu và rõ ràng phải không em? Khi miêu tả hoặc nói về vật, em hãy chọn lọc những thông tin nào chính yếu nhất, đặc trưng nhất thì mới khiến cho đối phương dễ hiểu và dễ theo dõi. Giống như ở cuộc trò chuyện này, họ đã dùng những mẫu câu rất đơn giản, ví dụ như: “It’s a long, floaty dress.” hay “It looks kind of old-fashioned, but it’s pretty nice.”, rất ngắn gọn, nhưng lại cực kỳ dễ hiểu. Khi miêu tả vật, em cũng hãy sử dụng cách thức tương tự nhé, bên cạnh đó có thể sử dụng những mẫu câu dưới đây:

  • It looks / seems …                            Trông nó có vẻ…
  • It’s kind of / pretty…                       Nó khá là…
  • There is / There are…                      Có…
  • It’s just…                                         Nó chỉ là…
  • Nothing special.                               Không có gì đặc biệt.

Lưu ý rằng, khi miêu tả vật, đừng quá tập trung vào những tiểu tiết nhỏ vì nó sẽ khiến người nghe cảm thấy nhàm chán và không thu hút, em chỉ cần nói đến những gì dễ nhận ra nhất và hấp dẫn nhất thôi. Bên cạnh đó, khi nói về vật thì người Việt Nam chúng ta sẽ nghĩ ngay đến chữ “thing” phải không nào? Nhưng người bản xứ lại không dùng từ vựng này khi giao tiếp đâu, họ dùng chữ stuff cơ, nghe lạ quá em nhỉ? Nó là một danh từ không đếm được, em cứ thoải mái sử dụng mà không cần phải thêm “s” ở cuối nhé, ví dụ: “lots of stuff”, “my stuff”, much stuff”…

Còn bây giờ đã đến phần bài tập rồi, hãy cùng thực hành với cô nha.

Luyện tập
Hỗ trợ trực tuyến