10 Video trải nghiệm phương pháp học

[Khóa học Giao Tiếp miễn phí] - Unit 8: At the Hotel

[Khóa học Giao Tiếp miễn phí] - Unit 8: At the Hotel
Unit 8: At the Hotel - Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong khách sạn.

Đến với Unit 8 chúng ta sẽ cùng cô học các mẫu câu giao tiếp thông dụng tại khách sạn như: đặt phòng,  .... Các bạn cùng cô Hoa bắt đầu phần 1 và phần 2 của bài Unit 8 nhé!

Xem thêm:

1. UNIT 8: AT THE HOTEL (PART 1)

Conversation 1: Booking room (Đặt phòng)

A: Hi, I'd like to reserve a room. How much are your room? ()
B: Our rooms start at $79 for standard room and go up to $300 for a suite. ()

A: What day do you want to check in? ()
B: I want a room from June 22th to June 25th ()

A: How long will you be staying with us? ()
B: I'd like to reserve the room for 4 days ()

A: How many room will you need? (?)
B: I will need only one room. ()

A: Do you want a single king bed size or double size beds? (?)
B: A single king bed size please ()
A: Either is fine. ()

2. UNIT 9: AT THE RESTAURANT (PART 2)

Conversation 2: Check in

A: Can I have my bill? (Tôi có thể lấy hóa đơn của mình không?)
B: Sure, please wait for me a few minutes? (Chắc chắn rồi, vui lòng đợi tôi một vài phút nhé)
A: I'd like my check please (Vui lòng cho tôi kiểm tra hóa đơn của mình nhé)
B: Sure, sir. Here you are. (Chắc chắn rồi, của bạn đây)

Conversation 3: Reserving seats

A: Hello, Gogi's House. How may I help you? (Xin chào, Gogi's House xin nghe. Tôi có thể giúp gì được cho bạn?)
B: I'd like to make a reservation (Tôi muốn đặt chỗ trước)
A: What day do you want to come in? (Bạn muốn đặt vào ngày nào?)
B: This Friday, at 7 p.m (Thứ Sáu này, lúc 7h tối)
A: We have available seats that time (Chúng tôi vẫn còn chỗ vào thời gian đó)
A: May I have your name? (Bạn vui lòng cho tôi biết tên bạn?)
B: H-O-A. (Hoa)
A: I have reserved a table for you at 7 p.m. Is there anything else I can do for you? (
Tôi đã dành một bàn cho bạn lúc 7 giờ tối. Bạn có cần tôi làm thêm điều gì không?)
B: That will be all (Đó là tất cả những gì tôi cần)
A: Thank you for calling. (Cảm ơn bạn vì đã gọi cho chúng tôi)
B: Thank you. Good bye (Cảm ơn, tạm biệt!)
A: Bye (Tạm biệt bạn!)

Conversation 4: Reserving seats

A: Can I get a drink started for you? (Tôi có thể lấy đồ uống khai vị cho bạn không?)
B: I'll take a coke (Tôi muốn một ly Coca)
A: One coke. I'll be right out with your coke (Một ly coca. Tôi sẽ mang ra ngay)
A: Here is your coke. Are you ready to order? (Coca của bạn đây. Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?)
B: I'll have the beaf steak (Tôi muốn ăn bít tết)
A: Do you want medium or well-done? (
Bạn muốn chín 1 phần hay chín hoàn toàn?)
B: Medium please (Chín một phần)
A: I'll have that out for you in a few minutes (Tôi sẽ mang đồ ăn ra cho bạn sau vài phút nữa)
A: Here you go. Do you need anything else? (Của bạn đây. Bạn có cần thêm gì nữa không?)

B: Can I have a bottle of ketchup? (Có thể mang cho tôi một chai tương cà chua không?)
A: I have one right here. (Tôi có một chai ngay tại đây)
B: Great.Thanks. (Tuyệt vời. Cảm ơn bạn)
A: Is everything ok here? (
Mọi thứ ở đây ok hết chứ?)
B: Yes, thank you (OK rồi, cảm ơn bạn)

B: Excuse me. Can I have my bill? (Xin lỗi, tôi muốn lấy hóa đơn của mình?)
A: Sure. Here you go. (Chắc chăn rồi. Của bạn đây)

Bài học của chúng ta hôm nay kết thúc tại đây. Cô Hoa mong rằng với những kiến thức cô đã chia sẻ, các bạn sẽ tự luyện tập chăm chỉ tại nhà nhé! Hẹn gặp lại các bạn vào bài học Unit 10: At the shop vô cùng thú vị. Các bạn nhớ đón xem nhé!

Để có thể hiểu nhiều hơn về những cấu trúc ngữ pháp thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể tham gia học thử các lớp tại Ms Hoa Giao Tiếp. Đây là cơ hội HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ mang đến cho bạn rất nhiều kiến thức và định hướng. Đừng chần chừ nữa, đăng ký ngay bên dưới để được xếp lịch học thử ngay thôi!

Tag:
Hỗ trợ trực tuyến